Tập đoàn Bảo Việt (bvh)

75.20
-0.50
(-0.66%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,291,14010,447,06111,226,45010,751,53211,170,69843,716,18342,591,77642,637,14742,961,31839,503,60837,709,16635,748,17331,360,10225,521,51120,018,587
Giá vốn hàng bán10,332,9049,504,75310,068,1969,396,80510,450,87239,302,65840,792,28942,619,49940,583,39636,224,78436,894,13734,074,23231,702,93923,506,18718,609,045
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV216,698244,838592,598577,22355,5371,631,357-969,113-2,539,019104,851603,177-2,408,899-765,096-2,637,129535,898400,423
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-25,438-17,0934,9277,332-11,628-30,2729,992-10,93518,92973,42765,824-4,00726,80467,82327,492
Tổng lợi nhuận trước thuế1,061,819951,534829,523872,294656,9103,715,1702,663,1712,236,2992,010,1642,376,4891,908,0481,511,7281,395,5551,933,7431,398,785
Lợi nhuận sau thuế 874,107786,321684,022706,831538,8763,051,2822,194,1691,859,9891,625,6062,003,4191,604,3071,242,7051,163,5371,603,0961,164,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ858,520759,332664,547683,910536,0312,966,3092,110,4971,784,8611,550,9941,896,6991,569,6191,188,4601,114,4941,555,4531,123,333
Tổng tài sản ngắn hạn150,465,591138,881,375136,447,038131,017,298121,164,970150,465,591121,226,741122,398,176117,373,07299,467,96492,791,58379,755,41369,319,57744,962,82930,299,175
Tiền mặt4,194,6185,301,6531,997,149937,2761,460,5774,194,6181,464,0884,783,5142,206,4985,354,0926,780,6114,742,6022,159,9313,789,1972,883,458
Đầu tư tài chính ngắn hạn127,381,983115,587,642116,614,966114,195,348103,898,743127,381,983103,898,039101,565,790102,407,68682,007,14773,754,15263,081,06755,406,65431,164,82320,802,681
Hàng tồn kho68,12685,66882,54791,128100,39068,126100,480113,315130,657141,653122,044126,357149,072144,572118,799
Tài sản dài hạn141,445,621133,908,634127,676,060124,800,183130,052,808141,445,621130,059,58698,703,42684,290,90570,036,15954,491,84448,482,82543,835,15246,439,50742,697,277
Tài sản cố định1,707,7981,756,2481,802,9121,848,9421,889,6861,707,7981,890,6381,815,5021,886,4571,934,4801,787,6921,898,0991,663,4861,657,4111,541,817
Đầu tư tài chính dài hạn139,159,215131,577,023125,298,864122,407,896127,647,736139,159,215127,645,42396,200,74081,637,57667,383,49851,803,21145,679,48340,997,38643,820,85440,571,759
Tổng tài sản291,911,212272,790,009264,123,098255,817,480251,217,777291,911,212251,286,327221,101,603201,663,976169,504,123147,283,427128,238,238113,154,72991,402,33672,996,453
Tổng nợ265,982,776246,916,056239,012,051231,365,254227,486,556265,982,776227,460,286198,590,486180,197,777147,277,693126,445,366108,206,22097,584,94776,819,92859,231,592
Vốn chủ sở hữu24,899,25224,835,61724,099,74123,454,97122,769,60824,899,25222,851,70621,593,01220,585,66421,390,24520,083,06419,296,84714,877,00513,881,40913,108,940

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)4K2.84K2.40K2.09K2.56K2.11K1.70K1.59K2.29K1.65K1.66K1.85K1.67K1.98K1.77K1.52K1.56K0.92K1.11K
Giá cuối kỳ56.80K49.74K37.87K43.62K49.16K57.12K58.52K74.88K54.24K47.52K42.69K25.02K28.50K28.11K29.34K45.48K19.84K46.20KK
Giá / EPS (PE)14.21 (lần)17.49 (lần)15.75 (lần)20.88 (lần)19.24 (lần)27.01 (lần)34.51 (lần)47.09 (lần)23.73 (lần)28.79 (lần)25.75 (lần)13.53 (lần)17.05 (lần)14.19 (lần)16.62 (lần)29.92 (lần)12.75 (lần)50 (lần) (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.96 (lần)0.87 (lần)0.66 (lần)0.75 (lần)0.92 (lần)1.12 (lần)1.15 (lần)1.67 (lần)1.45 (lần)1.62 (lần)1.82 (lần)1.25 (lần)1.62 (lần)1.81 (lần)2.13 (lần)3.46 (lần)1.54 (lần)3.26 (lần) (lần)
Giá sổ sách33.54K30.78K29.09K27.73K28.82K27.05K27.53K21.23K20.40K19.26K18.65K18.18K17.97K17.91K17.24K17.13K14.99K14.49K13.65K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.69 (lần)1.62 (lần)1.30 (lần)1.57 (lần)1.71 (lần)2.11 (lần)2.13 (lần)3.53 (lần)2.66 (lần)2.47 (lần)2.29 (lần)1.38 (lần)1.59 (lần)1.57 (lần)1.70 (lần)2.65 (lần)1.32 (lần)3.19 (lần) (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ742 (Mi)742 (Mi)742 (Mi)742 (Mi)742 (Mi)742 (Mi)701 (Mi)701 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)680 (Mi)627 (Mi)573 (Mi)573 (Mi)573 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản51.54%48.24%55.36%58.20%58.68%63%62.19%61.26%49.19%41.51%37.85%42.90%56.08%53.70%51.04%53.99%48.34%36.50%45.57%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản48.46%51.76%44.64%41.80%41.32%37%37.81%38.74%50.81%58.49%62.15%57.10%43.92%46.30%48.96%46.01%51.66%63.50%54.43%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn91.12%90.52%89.82%89.36%86.89%85.85%84.38%86.24%84.05%81.14%77.27%72.78%74.01%69.16%70.06%73.01%70.52%65.28%71.34%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu1,068.24%995.38%919.70%875.36%688.53%629.61%560.75%655.94%553.40%451.84%356.48%279.83%333.39%262.29%260.18%304.40%276.84%199.08%259.37%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn8.53%9.09%9.77%10.21%12.62%13.64%15.05%13.15%15.19%17.96%21.68%26.01%22.20%26.37%26.93%23.98%25.47%32.79%27.50%
6/ Thanh toán hiện hành233.79%299.78%401.85%364.68%463.61%450.84%388.79%271.30%203.34%188.25%207.24%345.74%546.92%672.79%590.67%394.36%262%889.88%%
7/ Thanh toán nhanh233.68%299.53%401.48%364.28%462.95%450.24%388.17%270.72%202.68%187.51%206.27%342.76%544.03%669.39%587.23%392.45%260.27%887.51%%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn6.52%3.62%15.70%6.86%24.95%32.94%23.12%8.45%17.14%17.91%21.10%24.14%129.54%110.53%145.52%95.37%40.71%46.30%%
9/ Vòng quay Tổng tài sản14.98%16.95%19.28%21.30%23.31%25.60%27.88%27.71%27.92%27.42%27.23%28.62%21.76%22.92%21.50%18.41%21.93%32.05%%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn29.05%35.13%34.83%36.60%39.71%40.64%44.82%45.24%56.76%66.07%71.94%66.70%38.81%42.68%42.13%34.11%45.36%87.81%%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu175.57%186.38%197.46%208.70%184.68%187.77%185.25%210.80%183.85%152.71%125.62%110.03%98.03%86.91%79.86%76.78%86.08%97.74%%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho57,691.13%40,597.42%37,611.52%31,061.02%25,572.90%30,230.19%26,966.64%21,266.86%16,259.16%15,664.31%8,912.75%7,137.35%4,061.13%5,441.37%4,817.99%4,662.42%4,456.80%21,809.75%12,118.49%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần6.79%4.96%4.19%3.61%4.80%4.16%3.32%3.55%6.09%5.61%7.08%9.24%9.49%12.73%12.82%11.56%12.06%6.53%%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.02%0.84%0.81%0.77%1.12%1.07%0.93%0.98%1.70%1.54%1.93%2.65%2.06%2.92%2.76%2.13%2.65%2.09%2.24%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)11.91%9.24%8.27%7.53%8.87%7.82%6.16%7.49%11.21%8.57%8.89%10.17%9.30%11.06%10.24%8.87%10.38%6.38%8.14%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)8%5%4%4%5%4%3%4%7%6%12%10%17%20%19%17%19%10%23%
Tăng trưởng doanh thu2.64%-0.11%-0.75%8.75%4.76%5.49%13.99%22.88%27.49%25.56%17.12%13.55%13.18%13.03%13.68%11.51%-8.88%%%
Tăng trưởng Lợi nhuận40.55%18.24%15.08%-18.23%20.84%32.07%6.64%-28.35%38.47%-0.41%-10.37%10.64%-15.63%12.23%26.12%6.82%68.42%%%
Tăng trưởng Nợ phải trả16.94%14.54%10.21%22.35%16.48%16.86%10.88%27.03%29.69%30.91%30.68%-15.09%27.53%4.71%-6.59%37.46%43.87%%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu8.96%5.83%4.89%-3.76%6.51%4.07%29.71%7.17%5.89%3.29%2.58%1.17%0.33%3.87%9.29%25.01%3.46%%%
Tăng trưởng Tổng tài sản16.17%13.65%9.64%18.97%15.09%14.85%13.33%23.80%25.21%24.67%23.09%-13.66%19.18%6.07%-2.65%32.78%33.17%%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |