Tập đoàn Bảo Việt (bvh)

65.60
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
65.60
65.40
65.40
65.40
0
30.7K
2.8K
17.4x
1.6x
1% # 9%
1.2
36,374 Bi
742 Mi
683,325
58.7 - 39.1
227,487 Bi
22,770 Bi
999.1%
9.06%
1,461 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
65.10 300 65.40 500
65.00 8,400 65.60 100
64.80 100 66.30 100
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 65.60 (0.00) 50.6%
PVI 78.00 (0.00) 18.8%
BIC 24.70 (0.00) 6.0%
VNR 19.80 (-0.20) 5.8%
MIG 18.00 (0.00) 4.7%
BMI 14.40 (0.00) 4.2%
PTI 26.00 (0.00) 3.6%
PGI 17.90 (0.00) 3.4%
PRE 27.50 (0.00) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 28,876 (25.01) 0% 1,195 (1.60) 0%
2018 1,428 (30.87) 2% 1,050 (1.16) 0%
2019 45,000 (35.81) 0% 1,250 (1.24) 0%
2020 0 (38.20) 0% 0 (1.60) 0%
2021 0 (40.00) 0% 0 (2.00) 0%
2022 1,530 (0) 0% 1,050 (1.60) 0%
2023 54,540 (0) 0% 1,100 (0.55) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,291,14010,447,06111,226,45010,751,53243,716,18342,591,77642,637,14742,961,31839,503,60837,709,16635,748,17331,360,10225,521,51120,018,587
Tổng lợi nhuận trước thuế1,061,819951,534829,523872,2943,715,1702,663,1712,236,2992,010,1642,376,4891,908,0481,511,7281,395,5551,933,7431,398,785
Lợi nhuận sau thuế 874,107786,321684,022706,8313,051,2822,194,1691,859,9891,625,6062,003,4191,604,3071,242,7051,163,5371,603,0961,164,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ858,520759,332664,547683,9102,966,3092,110,4971,784,8611,550,9941,896,6991,569,6191,188,4601,114,4941,555,4531,123,333
Tổng tài sản291,911,212272,790,009264,123,098255,817,480291,911,212251,286,327221,101,603201,663,976169,504,123147,283,427128,238,238113,154,72991,402,33672,996,453
Tổng nợ265,982,776246,916,056239,012,051231,365,254265,982,776227,460,286198,590,486180,197,777147,277,693126,445,366108,206,22097,584,94776,819,92859,231,592
Vốn chủ sở hữu24,899,25224,835,61724,099,74123,454,97124,899,25222,851,70621,593,01220,585,66421,390,24520,083,06419,296,84714,877,00513,881,40913,108,940


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |