Tập đoàn Bảo Việt (bvh)

70.10
-0.90
(-1.27%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
71
70.10
70.90
69.80
50,400
30.7K
2.8K
17.4x
1.6x
1% # 9%
1.2
36,374 Bi
742 Mi
683,325
58.7 - 39.1
227,487 Bi
22,770 Bi
999.1%
9.06%
1,461 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
70.00 4,000 70.10 200
69.90 1,900 70.20 800
69.80 7,100 70.50 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
6,800 20,500

Ngành/Nhóm/Họ

VN30
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
LARGE CAPITAL
(Thị trường mở)
Bảo hiểm
(Ngành nghề)
#Bảo hiểm - ^BH     (9 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
BVH 70.10 (-0.90) 50.6%
PVI 77.40 (2.70) 18.8%
BIC 23.95 (-0.55) 6.0%
VNR 20.60 (-0.10) 5.8%
MIG 17.50 (-0.10) 4.7%
BMI 15.15 (0.05) 4.2%
PTI 29.90 (0.00) 3.6%
PGI 19.50 (0.00) 3.4%
PRE 24.20 (0.10) 3.0%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 70.10 -1.70 3,700 3,700
09:16 70.10 -1.70 3,000 6,700
09:20 70.90 -0.90 1,100 7,800
09:22 70.90 -0.90 200 8,000
09:23 70.70 -1.10 1,700 9,700
09:24 70.80 -1 1,200 10,900
09:25 70.80 -1 200 11,100
09:26 70.80 -1 500 11,600
09:27 70.80 -1 1,100 12,700
09:28 70.80 -1 500 13,200
09:29 70.80 -1 300 13,500
09:30 70.50 -1.30 900 14,400
09:31 70.70 -1.10 800 15,200
09:33 70.30 -1.50 2,100 17,300
09:34 70.30 -1.50 700 18,000
09:35 70.30 -1.50 100 18,100
09:36 70.30 -1.50 200 18,300
09:38 70.20 -1.60 2,600 20,900
09:39 70.10 -1.70 3,000 23,900
09:40 70.20 -1.60 200 24,100
09:41 70.20 -1.60 700 24,800
09:43 70.10 -1.70 2,200 27,000
09:44 69.90 -1.90 11,800 38,800
09:45 69.90 -1.90 500 39,300
09:46 69.90 -1.90 200 39,500
09:47 69.90 -1.90 1,300 40,800
09:48 69.90 -1.90 400 41,200
09:49 69.90 -1.90 600 41,800
09:50 69.80 -2 3,000 44,800
09:51 69.90 -1.90 300 45,100
09:52 70 -1.80 300 45,400
09:53 70 -1.80 500 45,900
09:54 70 -1.80 300 46,200
09:55 70 -1.80 200 46,400
09:56 70 -1.80 300 46,700
09:59 70 -1.80 1,200 47,900

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 28,876 (25.01) 0% 1,195 (1.60) 0%
2018 1,428 (30.87) 2% 1,050 (1.16) 0%
2019 45,000 (35.81) 0% 1,250 (1.24) 0%
2020 0 (38.20) 0% 0 (1.60) 0%
2021 0 (40.00) 0% 0 (2.00) 0%
2022 1,530 (0) 0% 1,050 (1.60) 0%
2023 54,540 (0) 0% 1,100 (0.55) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV11,291,14010,447,06111,226,45010,751,53243,716,18342,591,77642,637,14742,961,31839,503,60837,709,16635,748,17331,360,10225,521,51120,018,587
Tổng lợi nhuận trước thuế1,061,819951,534829,523872,2943,715,1702,663,1712,236,2992,010,1642,376,4891,908,0481,511,7281,395,5551,933,7431,398,785
Lợi nhuận sau thuế 874,107786,321684,022706,8313,051,2822,194,1691,859,9891,625,6062,003,4191,604,3071,242,7051,163,5371,603,0961,164,949
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ858,520759,332664,547683,9102,966,3092,110,4971,784,8611,550,9941,896,6991,569,6191,188,4601,114,4941,555,4531,123,333
Tổng tài sản291,911,212272,790,009264,123,098255,817,480291,911,212251,286,327221,101,603201,663,976169,504,123147,283,427128,238,238113,154,72991,402,33672,996,453
Tổng nợ265,982,776246,916,056239,012,051231,365,254265,982,776227,460,286198,590,486180,197,777147,277,693126,445,366108,206,22097,584,94776,819,92859,231,592
Vốn chủ sở hữu24,899,25224,835,61724,099,74123,454,97124,899,25222,851,70621,593,01220,585,66421,390,24520,083,06419,296,84714,877,00513,881,40913,108,940


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |