CTCP Xuất nhập khẩu Thuỷ sản Cần Thơ (cca)

15
-0.30
(-1.96%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh359,660292,035479,269347,294335,401356,134324,050293,464390,664342,846245,692270,525259,343299,388314,096452,334327,142151,356260,247218,561
4. Giá vốn hàng bán324,986251,872406,503294,743284,551311,053280,739270,466365,547319,499211,952243,301237,719251,438227,113329,257240,098126,798212,397178,173
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,67438,94072,76652,55144,14242,85941,67422,99824,15123,34622,06327,22417,00942,09686,982123,07783,44524,55847,85033,368
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,2601,46110,0811,9813825,5065,9633,1444,6585,7041,8303,75010,1684,0888,3281,6201,5351,373846228
7. Chi phí tài chính3,6844,0315,3646,0205,2395,8435,8395,4287,5248,7808,0437,58812,4046,3267,6944,4526,5845,4485,4685,082
-Trong đó: Chi phí lãi vay3,5033,8245,3565,6845,2395,7345,8265,3156,7828,08613,8756256,1774,6193,3694,3955,2864,8145,2185,014
9. Chi phí bán hàng28,55423,54754,55435,60032,72638,67535,56221,93521,73118,31712,58817,12422,20525,63048,79175,70952,44621,85932,73925,931
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,2202,2812,1191,7211,3231,3611,0431,3651,5081,1681,3092,2011,8341,79210,56010,9987,4353,3523,5001,256
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,47810,54220,81011,1925,2362,4875,193-2,587-1,9547851,9534,061-9,26612,43628,26533,53818,514-4,7286,9891,328
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,9549,94420,95011,1737,0042,4545,167-2,559-1,579741,9444,061-9,26212,43628,11833,53818,519-4,7286,9741,328
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)6,6588,45317,7939,4975,7162,0884,759-2,559-998601,2513,249-7,6449,94922,26526,83114,818-4,7285,5761,062
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)6,6588,45317,7939,4975,7162,0884,759-2,559-998601,2513,249-7,6449,94922,26526,83114,818-4,7285,5761,062

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |