CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ (ccm)

31.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,032,5121,112,3941,285,775971,3221,150,0621,119,579979,672695,812348,515309,014281,142245,689172,870230,557225,267240,816202,004161,619161,291
2. Các khoản giảm trừ doanh thu52,51338,85926,67327,04318,39022,01219,8972,1901,18880171011233172332
3. Doanh thu thuần (1)-(2)979,9991,073,5341,259,101944,2791,131,6731,097,567959,775693,622347,327309,014281,062245,689172,853230,557225,257240,805201,771161,447160,960
4. Giá vốn hàng bán863,734942,4211,139,801848,941995,014960,387854,202600,231303,909275,981252,849215,549142,618188,253188,706200,997176,234141,340142,504
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)116,265131,113119,30095,337136,659137,180105,57493,39143,41933,03328,21330,14030,23542,30436,55139,80825,53620,10818,455
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,8913,7723,9872,1401,496263240045119194127552919341812151713
7. Chi phí tài chính10,08416,52919,42611,33315,05318,37216,58212,0018,0547,5198,8838,9229,09816,3068,1104,4766,4124,0123,779
-Trong đó: Chi phí lãi vay12,81616,52919,08011,33315,00918,37216,58211,0148,0545,3406,2076,2478,93615,6286,4082,4765,7732,9203,403
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng30,78628,20530,84618,78321,38533,28724,50817,1875,9514,1984,9057,4726,05411,8729,4058,2544,8294,7954,065
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,17513,42910,66611,52114,92313,30916,16114,10510,26611,9368,1358,4177,2326,8094,7883,5635,4012,3701,724
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)69,11076,72262,34955,84186,79372,23848,35450,49919,1939,4986,4845,4567,9057,60815,18323,6969,1118,9498,901
12. Thu nhập khác1594514501,5791,1451,0052972604936233,1337428321,053997363,530698414
13. Chi phí khác3,5473,9751,9613,9113,7551,7721,9521,9571,3703,4594,1871,7156851,57771282,424581373
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,388-3,524-1,510-2,332-2,610-767-1,655-1,697-877-2,836-1,053-973147-52492581,10711741
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,72373,19860,83953,50884,18371,47146,69948,80318,3156,6635,4314,4838,0527,08416,10823,70410,2179,0668,942
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,9726,6217,6146,3368,9167,1304,6924,6444,4203,7572,6932,4647221,2594,5644,3381,2471,8191,790
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại4,907-23-110-102-8485-1,004-1,399-997-829-186-66-124-544
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)11,8796,5987,5046,2348,9097,6153,6883,2453,4232,9282,5072,3985981,2594,0204,3381,2471,8191,790
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)53,84366,60053,33447,27475,27463,85643,01145,55814,8933,7352,9232,0857,4545,82512,08819,3668,9707,2477,152
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-133-9593234985356591,0641,353383228-149-437-64-805137
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)53,97767,56053,01146,77674,73963,19741,94844,20514,5093,5073,0722,5227,5186,63011,95219,3668,9707,2477,152

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |