CTCP khoáng sản và Xi măng Cần Thơ (ccm)

39
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
39
39
39
39
0
82.4K
8.7K
4.9x
0.5x
7% # 11%
0.6
265 Bi
6 Mi
178
56.8 - 32.6

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
39.00 500 ATC 0
0 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 760 (0.70) 0% 33.20 (0.05) 0%
2018 860 (0.98) 0% 65.30 (0.04) 0%
2019 1,250 (1.12) 0% 53.60 (0.06) 0%
2020 1,200 (1.15) 0% 0 (0.08) 0%
2021 1,200 (0.97) 0% 0 (0.05) 0%
2022 1,100 (0) 0% 0 (0) 0%
2023 1,420 (0) 0% 0 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,032,5121,112,3941,285,775971,3221,150,0621,119,579979,672695,812348,515309,014
Tổng lợi nhuận trước thuế65,72373,19860,83953,50884,18371,47146,69948,80318,3156,663
Lợi nhuận sau thuế 53,84366,60053,33447,27475,27463,85643,01145,55814,8933,735
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ53,97767,56053,01146,77674,73963,19741,94844,20514,5093,507
Tổng tài sản761,965770,485732,385636,139761,965770,485732,385636,139573,797537,781498,307423,448309,785243,175
Tổng nợ250,903297,173309,402247,420250,903297,173309,402247,420213,679246,737264,268225,615172,446119,663
Vốn chủ sở hữu511,062473,312422,983388,719511,062473,312422,983388,719360,118291,044234,039197,833137,339123,512


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |