CTCP Lương thực Thực phẩm Colusa - Miliket (cmn)

67
4.80
(7.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh723,287634,158573,815614,463625,260601,820556,411461,027478,071487,579556,628539,892
2. Các khoản giảm trừ doanh thu4,0192,9542,5163,1553,2272,1022,9462,1539647021,0522,854
3. Doanh thu thuần (1)-(2)719,268631,205571,299611,308622,033599,719553,466458,875477,108486,876555,576537,038
4. Giá vốn hàng bán538,139493,688448,902470,573471,780453,256415,054340,265350,881359,243404,045414,220
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)181,129137,517122,397140,735150,253146,462138,412118,610126,226127,633151,531122,818
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,1636,3667,0088,9877,5926,0682,0913,8203,6603,4894,4014,221
7. Chi phí tài chính139210200162803531212711287
-Trong đó: Chi phí lãi vay22
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng123,16692,22982,27492,26694,44495,53888,68577,81873,68287,78897,93976,849
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,23324,73728,96229,22332,09925,09123,15320,09315,68516,67014,85313,184
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)33,75326,70717,96928,07131,22231,86728,63524,49840,49226,65443,11136,999
12. Thu nhập khác1695041362447077253046011931,3631,8761,645
13. Chi phí khác6,00447952005082036611711,7441,5211,323
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5,835251314419970526854021-381355322
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,91826,73218,10028,11531,42132,57328,90225,03840,51426,27343,46637,320
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,9985,6043,8765,9836,6426,7596,1375,3439,3705,54517,6786,075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại55
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,9985,6043,8765,9836,6426,7596,1375,3439,3705,54517,7336,075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,14420,72825,73331,246
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,91921,12814,22322,13124,78025,81322,76619,69531,14420,72825,73331,246

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |