CTCP Camimex Group (cmx)

4.64
0.02
(0.43%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh720,867724,757979,397541,766982,876515,963692,829789,761763,118538,705502,517246,620719,708823,017910,630470,981758,287527,851692,554215,192
4. Giá vốn hàng bán529,877564,990832,581410,952855,023407,856629,324680,803664,780460,617425,798172,943648,862714,253782,158390,916663,143451,073628,521166,169
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)177,912150,940146,748127,580127,853108,10663,506108,67196,09277,97075,86869,23070,23899,889114,80879,68094,55575,78362,69948,324
6. Doanh thu hoạt động tài chính10,83110,1302,42718,5639,67021,952-1,1086,61610,8548,61422,13215,46030,8708,89312,1327,5975,2944,7262,2121,495
7. Chi phí tài chính45,82354,94152,08557,82443,73631,35329,75641,66938,91244,27224,01030,65443,13726,39134,52318,92219,13412,02013,63511,715
-Trong đó: Chi phí lãi vay37,16043,93426,74439,11524,31527,06618,38127,28123,06618,08517,05116,77120,48312,13916,10612,67813,5278,64012,40310,109
9. Chi phí bán hàng49,27636,77140,96532,78739,36234,12517,18319,13817,76011,33920,7919,34427,53727,97536,11227,75135,43221,29121,64713,567
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,02730,28429,76123,08833,96722,32020,59017,61222,35317,91422,67917,36318,68414,00715,00014,80515,48415,81011,82710,234
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)59,61639,07327,81632,44420,45842,260-1,90436,86727,92113,06030,52027,33011,75040,40941,30625,79829,79832,46218,04314,304
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)58,41838,20323,40634,85844,75636,746-4,13035,84120,76810,14330,55926,44311,47338,80232,72229,10228,09831,97125,84912,452
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,07032,94917,01030,79838,21932,549-5,14531,36516,3918,79925,14623,0768,40833,72627,94825,07123,78327,58820,72310,840
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,54724,3928,41422,80028,29424,962-4,89224,05412,5716,74810,71621,1586,44825,86520,64619,22718,23921,15716,8328,313

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |