CTCP Công trình 6 (ct6)

7.90
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh40,50323,47321,91927,26426,08334,64790,93069,07028,7137,93366,13157,98938,48012,63073,76637,79923,9487,10847,20426,206
2. Các khoản giảm trừ doanh thu98583794193
3. Doanh thu thuần (1)-(2)40,50323,47321,91927,26426,08334,64790,93069,07028,6157,92865,29357,98938,48012,63073,67237,79923,9486,91447,20426,206
4. Giá vốn hàng bán34,74517,36419,66725,62022,19931,79181,57364,22623,7806,36255,55952,19433,58011,70265,82830,78122,6235,44938,27522,871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7586,1092,2511,6443,8842,8569,3574,8444,8351,5669,7355,7954,9009287,8447,0181,3251,4658,9293,334
6. Doanh thu hoạt động tài chính46769835122221166440121
7. Chi phí tài chính6265256005626606697256044243805905717564901,3615,3561,6251,1091,5491,325
-Trong đó: Chi phí lãi vay6265256005626606697216044233795905717564908309091,0359621,4211,136
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng388536736334
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8793,1922,4797453,0012,3274,5532,7882,7341,1145,7699032,0565034,2611,9465,3051,7334,8881,568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,2572,397-820343232-1334,0821,4581,678733,3784,3242,091-642,387-280-5,952-1,9101,758109
12. Thu nhập khác32419945640654387,102172119
13. Chi phí khác523017
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3241994564060277,085172119
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,2572,397-8203432321914,2811,9141,6781133,3784,3242,0915382,387-280-5,9455,1751,930228
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành76735601657025
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6-2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)76735541557025
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4902,397-8203432321914,2811,9141,6781133,3784,3242,0915352,383-334-5,9594,6051,905227
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4902,397-8203432321914,2811,9141,6781133,3784,3242,0915352,383-334-5,9594,6051,905227

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn155,593152,564149,847173,704158,773157,482155,890164,484179,397131,089118,634132,146146,991151,861128,294131,982149,315142,060140,416155,345
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,40512,57014,1735,1176,40116,79424,9199,5853,6937,0777,66910,61810,08010,6526,53611,90924,68524,10116,15519,643
1. Tiền9,40512,57014,1735,1176,40116,79424,9199,5853,6937,0777,66910,61810,08010,6526,53611,90924,68524,10116,15519,643
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,184
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,184
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,82873,13575,077112,43278,35174,76168,18489,20387,57371,04458,40276,72163,47261,46258,29671,28865,99859,25965,94785,554
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng93,28272,93174,173115,04779,54773,50467,85685,33685,41381,27169,21786,84868,56665,66162,61275,41864,77164,52967,35686,806
2. Trả trước cho người bán4,4503,9364,6682,0883,5465,6613,7788,1878,6081,4211,0362,2862,0853,0562,9562,9876,8381,0551,2371,110
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác5,4444,6164,5843,6453,6053,9444,8984,0293,2984,1733,9713,4094,1654,0884,0724,2285,2914,5774,9115,233
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,348-8,348-8,348-8,348-8,348-8,348-8,348-8,348-9,746-15,822-15,822-15,822-11,344-11,344-11,344-11,344-10,902-10,902-7,557-7,595
IV. Tổng hàng tồn kho50,06865,13858,61454,68272,45664,49660,99664,25286,05651,24250,49843,10371,78677,26261,43148,39558,24758,09157,34049,814
1. Hàng tồn kho51,06066,13059,60655,67473,44865,48861,98865,24587,04952,23551,49044,09572,77978,25462,42449,38758,24758,09157,42449,898
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-992-992-992-992-992-992-992-992-992-992-992-992-992-992-992-992-84-84
V. Tài sản ngắn hạn khác1085387992893822476082608925428815204701,302847391385610975333
1. Chi phí trả trước ngắn hạn10777112769847366010342354320270270146191185295148133
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ26048784372682327832501114163
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1200200213200200200200200200200200200200200200200200663200
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,37716,82316,84617,31817,64518,10818,60919,05820,66923,86124,02624,44324,54925,11623,87623,12423,92737,18931,49534,304
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3651,3651,365
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác1,3651,3651,365
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định3,2023,5934,0284,4644,9095,3605,7706,2246,67911,20411,40311,79811,87212,31210,99010,19610,89920,90620,51822,921
1. Tài sản cố định hữu hình2,0872,4682,8923,3173,7524,1924,5925,0365,4799,95210,14110,52610,58911,0199,6858,8819,57419,57019,17220,416
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình1,1151,1251,1361,1471,1571,1681,1781,1891,1991,2521,2621,2731,2831,2941,3041,3151,3251,3361,3462,505
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,6296,2146,214
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang11,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,6296,2146,214
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,157
1. Đầu tư vào công ty con1,157
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5471,6011,1891,2261,1071,1201,2101,2051,2051,0289941,0161,0481,1751,2571,3001,3993,2903,3983,804
1. Chi phí trả trước dài hạn1,5471,6011,1891,2261,1071,1201,2101,2051,2051,0289941,0161,0481,1751,2571,3001,3993,2883,3983,804
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại2
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN171,970169,387166,692191,022176,418175,590174,499183,542200,066154,951142,660156,588171,540176,977152,170155,107173,242179,249171,911189,649
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả102,908101,814101,518125,028111,941112,090111,231120,466141,271104,67294,060108,101126,430136,191113,474116,946137,456143,130129,832152,175
I. Nợ ngắn hạn100,18999,09698,799122,309109,385109,534108,676117,910138,569100,70890,091104,746125,413135,168112,652116,123136,684142,358129,060151,403
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,31518,41517,05223,63921,15521,15519,66819,66818,16820,79519,83123,03125,03825,05127,15725,67335,61242,52844,69550,793
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn50,83350,08352,61174,61153,62449,69352,56372,56371,72954,78448,30654,58966,22258,29649,75256,26842,97648,99147,63456,211
4. Người mua trả tiền trước22,31526,38825,30415,74731,00533,49331,69914,08538,25911,46310,3959,71314,60332,98623,05711,26925,68112,2944,0984,927
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,05490222,01915358231,1681,4291,5635732,5702,0491,9831062,2522,1826,3805,6207,692
6. Phải trả người lao động2,2902,3082,5174,8642,6603,1373,0429,3347,7292,4132,2996,2573,0914,4792,1744,9522,5442,3401,9793,906
7. Chi phí phải trả ngắn hạn79411414673051101472312532921511112,6311,868112251
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng7,4357,4357,4357,4357,4357,43511,72920,46623,38521,36221,362
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn42390180393901802847414754182234221145206346221
11. Phải trả ngắn hạn khác8828341,0578818501,1211,0246798872,0639446826,5694,3652,4733,5314,3154,0332,8775,593
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn99
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi77777777777762626284889198111117131332335447
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn2,7192,7192,7192,7192,5562,5562,5562,5562,7023,9643,9693,3551,0171,022822822772772772772
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn2,7192,7192,7192,7192,5562,5562,5562,5562,7023,1653,1653,165822822822822772772772772
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn799804190195200
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu69,06267,57265,17565,99564,47763,50063,26763,07658,79550,27948,60148,48745,11040,78638,69538,16135,78636,11942,07937,474
I. Vốn chủ sở hữu69,06267,57265,17565,99564,47763,50063,26763,07658,79550,27948,60148,48745,11040,78638,69538,16135,78636,11942,07937,474
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu61,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,08161,081
2. Thặng dư vốn cổ phần61,081
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23-23
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển5,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,3705,370
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2,6351,144-1,253-433-1,951-2,928-3,160-3,352-7,633-16,149-17,827-17,940-21,318-25,642-27,732-28,267-30,642-30,308-24,349-28,954
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN171,970169,387166,692191,022176,418175,590174,499183,542200,066154,951142,660156,588171,540176,977152,170155,107173,242179,249171,911189,649
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |