CTCP Công trình 6 (ct6)

7
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
Qúy 3
2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh40,50323,47321,91927,26426,08334,64790,93069,07028,7137,93366,13157,98938,48012,63073,76637,79923,9487,10847,20426,206
4. Giá vốn hàng bán34,74517,36419,66725,62022,19931,79181,57364,22623,7806,36255,55952,19433,58011,70265,82830,78122,6235,44938,27522,871
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7586,1092,2511,6443,8842,8569,3574,8444,8351,5669,7355,7954,9009287,8447,0181,3251,4658,9293,334
6. Doanh thu hoạt động tài chính46769835122221166440121
7. Chi phí tài chính6265256005626606697256044243805905717564901,3615,3561,6251,1091,5491,325
-Trong đó: Chi phí lãi vay6265256005626606697216044233795905717564908309091,0359621,4211,136
9. Chi phí bán hàng388536736334
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,8793,1922,4797453,0012,3274,5532,7882,7341,1145,7699032,0565034,2611,9465,3051,7334,8881,568
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,2572,397-820343232-1334,0821,4581,678733,3784,3242,091-642,387-280-5,952-1,9101,758109
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,2572,397-8203432321914,2811,9141,6781133,3784,3242,0915382,387-280-5,9455,1751,930228
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,4902,397-8203432321914,2811,9141,6781133,3784,3242,0915352,383-334-5,9594,6051,905227
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,4902,397-8203432321914,2811,9141,6781133,3784,3242,0915352,383-334-5,9594,6051,905227

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
Qúy 3
2020
Qúy 2
2020
Qúy 1
2020
Qúy 4
2019
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn155,593152,564149,847173,704158,773157,482155,890164,484179,397131,089118,634132,146146,991151,861128,294131,982149,315142,060140,416155,345
I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,40512,57014,1735,1176,40116,79424,9199,5853,6937,0777,66910,61810,08010,6526,53611,90924,68524,10116,15519,643
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,1841,184
III. Các khoản phải thu ngắn hạn94,82873,13575,077112,43278,35174,76168,18489,20387,57371,04458,40276,72163,47261,46258,29671,28865,99859,25965,94785,554
IV. Tổng hàng tồn kho50,06865,13858,61454,68272,45664,49660,99664,25286,05651,24250,49843,10371,78677,26261,43148,39558,24758,09157,34049,814
V. Tài sản ngắn hạn khác1085387992893822476082608925428815204701,302847391385610975333
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn16,37716,82316,84617,31817,64518,10818,60919,05820,66923,86124,02624,44324,54925,11623,87623,12423,92737,18931,49534,304
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3651,3651,365
II. Tài sản cố định3,2023,5934,0284,4644,9095,3605,7706,2246,67911,20411,40311,79811,87212,31210,99010,19610,89920,90620,51822,921
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn11,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,62911,6296,2146,214
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,157
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,5471,6011,1891,2261,1071,1201,2101,2051,2051,0289941,0161,0481,1751,2571,3001,3993,2903,3983,804
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN171,970169,387166,692191,022176,418175,590174,499183,542200,066154,951142,660156,588171,540176,977152,170155,107173,242179,249171,911189,649
A. Nợ phải trả102,908101,814101,518125,028111,941112,090111,231120,466141,271104,67294,060108,101126,430136,191113,474116,946137,456143,130129,832152,175
I. Nợ ngắn hạn100,18999,09698,799122,309109,385109,534108,676117,910138,569100,70890,091104,746125,413135,168112,652116,123136,684142,358129,060151,403
II. Nợ dài hạn2,7192,7192,7192,7192,5562,5562,5562,5562,7023,9643,9693,3551,0171,022822822772772772772
B. Nguồn vốn chủ sở hữu69,06267,57265,17565,99564,47763,50063,26763,07658,79550,27948,60148,48745,11040,78638,69538,16135,78636,11942,07937,474
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN171,970169,387166,692191,022176,418175,590174,499183,542200,066154,951142,660156,588171,540176,977152,170155,107173,242179,249171,911189,649
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |