CTCP Dược Hậu Giang (dhg)

93.20
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,033,2901,337,5861,368,7811,397,2481,749,0081,223,2141,278,4661,463,7341,841,5681,258,8231,283,9171,383,4271,459,0171,295,9881,245,2561,181,4781,252,6631,054,3901,045,7451,169,216
4. Giá vốn hàng bán944,382584,040599,011627,159792,282600,587608,211746,021881,630584,810590,998614,413709,404583,422565,552560,142545,435485,325484,610566,890
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)798,090561,669585,226567,386666,396461,252497,621512,497653,096514,652561,652614,145620,884578,263553,715504,633548,066459,124463,226450,494
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,21435,86035,39332,76935,55339,22534,53838,80452,39955,01157,75552,72540,59733,38533,16930,00228,65430,63831,06032,588
7. Chi phí tài chính18,11120,77821,48721,21428,95520,81018,77521,19924,87826,67620,08619,26929,28625,88024,04521,89525,09924,23624,34325,512
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9999,9396,4986,1998,2247,6423,7375,2087,71610,2787,0694,4663984,6755,0722,4131,8673,9343,9872,291
9. Chi phí bán hàng446,195254,285254,878201,772258,460229,173225,221191,813297,092254,349239,133187,850287,581225,225234,207166,191280,564179,774174,366168,251
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp129,86282,16776,39180,32383,41771,18169,74288,48384,34989,87269,35768,51773,35469,61564,18961,14373,86562,61463,33957,349
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)233,136240,300267,863296,846331,117179,313218,421249,805299,176198,766290,831391,234271,260290,927264,442285,407197,191223,138232,237231,970
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)219,868235,022272,363293,176267,465174,080212,939250,001292,638187,449289,198390,633263,228289,931260,579285,822188,773222,181223,426229,622
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)184,797209,644236,895266,240208,192156,015192,484222,229261,116166,076263,336360,963236,198262,371234,532255,300170,494201,310200,525203,956
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)184,797209,644236,895266,240208,192156,015192,484222,229261,116166,076263,336360,963236,198262,387234,570255,300170,496201,309201,067204,347

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |