CTCP Du lịch Đồng Nai (dnt)

61
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh211,414218,972270,111118,778198,842267,281
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)211,414218,972270,111118,778198,842267,281
4. Giá vốn hàng bán157,259160,895202,36394,619156,246200,468
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,15558,07767,74824,15942,59666,813
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,7524,0182,7052,9443,2563,322
7. Chi phí tài chính19315312310017796
-Trong đó: Chi phí lãi vay57115
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng42,18545,81248,73428,04134,50046,101
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,7955,9699,3213,3224,0649,341
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)8,73410,16012,274-4,3597,11114,598
12. Thu nhập khác7571,3542,6637016581,124
13. Chi phí khác22245221863
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7551,3332,2124835951,124
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)9,48911,49314,486-3,8767,70615,722
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,9112,2901,6511,0013,056
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,9112,2901,6511,0013,056
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)7,5779,20312,835-3,8766,70512,666
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)7,5779,20312,835-3,8766,70512,666

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |