Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

18.70
-0.20
(-1.06%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,706,5741,333,1921,407,2141,243,9291,579,7891,223,3601,530,9931,195,9751,771,3931,275,6691,331,9061,234,2991,642,9141,440,0971,428,0771,073,9351,083,0511,083,0511,288,8251,011,422
4. Giá vốn hàng bán1,544,6991,201,0591,257,8701,104,4541,401,8621,090,5851,375,3851,040,5661,604,8801,110,4131,182,2701,092,2011,475,2351,287,3711,284,862947,449966,636966,6361,166,564907,085
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)146,563125,887142,925138,463176,209129,100153,821154,273160,646160,427138,618136,933160,843143,400129,061112,284107,336107,336117,21797,529
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,64238,795156,68634,64039,05933,369157,15529,35477,97227,471131,54546,87155,54420,36227,76825,51419,90019,90036,32622,436
7. Chi phí tài chính37,61028,01241,88312,91338,60536,6291,82022,08355,92555,95333,0066,85372,10742,90372,82113,6085,6225,6224267,675
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,74816,81415,82914,93814,27112,90812,32114,03416,38217,89519,32519,97421,06312,98516,75913,12714,33014,33016,43813,800
9. Chi phí bán hàng89,66266,57264,71360,40782,48463,62965,46462,07968,62864,21367,13060,63791,94565,99464,07766,77461,43261,43261,58156,625
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,28231,20531,92728,18047,80127,46146,12733,27351,29829,89734,77424,23134,60336,94135,04528,54825,04325,04330,02729,626
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)345,08368,240160,18895,84268,81863,109266,476105,86091,05766,850165,020120,47146,42338,981-2448,83852,56852,56887,69449,126
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)342,358108,058159,71195,56968,75992,347266,615106,03092,80466,007163,717120,45446,77838,925-10948,78953,09353,09387,83049,027
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)340,21892,268152,61785,83954,61379,101258,56094,42182,91158,724156,741111,08239,29333,530-4,83144,77249,61949,61983,02145,742
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)331,54672,563142,20772,63144,12760,031248,34780,65870,69045,735147,63498,28132,24426,217-11,22639,31444,61044,61076,06541,665

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |