Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

22
-0.20
(-0.90%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
22.50
22.50
22
45,300
14.4K
1.8K
12.7x
1.6x
7% # 13%
1.8
5,522 Bi
237 Mi
152,347
29.5 - 18.1
2,907 Bi
3,421 Bi
85.0%
54.06%
289 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.90 5,400 22.20 1,600
21.80 5,200 22.30 2,100
21.70 2,400 22.40 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.40 (0.60) 41.0%
DHG 103.50 (0.00) 15.6%
DHT 69.50 (0.90) 7.9%
IMP 53.40 (-0.40) 7.7%
DVN 22.00 (-0.20) 6.4%
CSV 29.00 (-0.25) 4.5%
TRA 71.80 (0.60) 3.6%
VFG 54.10 (0.60) 3.4%
DMC 61.60 (-0.20) 2.4%
DCL 57.50 (0.10) 2.1%
OPC 22.25 (0.00) 1.7%
DP3 62.80 (-0.50) 1.3%
PMC 136.70 (0.10) 1.2%
DHD 35.20 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.50 0.30 200 200
09:14 22.20 0 2,800 3,000
09:15 22.20 0 5,000 8,000
09:18 22.20 0 600 8,600
09:19 22.20 0 1,200 9,800
09:23 22.20 0 1,000 10,800
09:28 22.20 0 5,000 15,800
09:29 22.20 0 2,000 17,800
09:30 22.20 0 100 17,900
10:31 22.20 0 500 18,400
13:10 22.20 0 800 19,200
13:12 22.30 0.10 500 19,700
13:23 22.20 0 2,000 21,700
13:30 22.20 0 100 21,800
13:32 22.10 -0.10 100 21,900
13:40 22.20 0 100 22,000
13:41 22.10 -0.10 3,000 25,000
13:49 22.10 -0.10 900 25,900
13:50 22.10 -0.10 1,000 26,900
14:10 22.20 0 500 27,400
14:19 22.20 0 2,200 29,600
14:30 22 -0.20 1,100 30,700
14:45 22 -0.20 300 31,000
14:50 22.20 0 300 31,300
14:57 22 -0.20 5,900 37,200
14:58 22 -0.20 2,000 39,200
14:59 22.20 0 5,300 44,500

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (6.85) 0% 25.83 (0.24) 1%
2018 0 (6.05) 0% 223.26 (0.21) 0%
2019 6,329.02 (5.72) 0% 0 (0.23) 0%
2020 5,853.57 (5.33) 0% 0 (0.22) 0%
2021 0 (4.91) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,686.42 (5.59) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,579,7891,223,3601,530,9931,195,9755,530,1175,609,3815,584,9694,907,4425,334,1755,723,3766,048,6846,848,4056,122,1227,380,800
Tổng lợi nhuận trước thuế68,75992,347266,615106,030533,751425,030131,904234,445238,032241,487217,752257,613680,408375,346
Lợi nhuận sau thuế 54,61379,101258,56094,421486,695390,271110,373217,351215,875228,681206,318243,016661,836350,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,12760,031248,34780,658433,163346,00084,122195,352195,070206,934186,921214,478641,634346,519
Tổng tài sản6,328,0586,162,0966,296,9845,993,9186,328,0586,077,6595,778,0245,862,0946,103,1365,709,4445,713,5896,114,4916,897,7106,785,214
Tổng nợ2,907,2422,791,9113,003,9722,762,7572,907,2422,947,0763,012,5022,867,3743,194,2192,888,0693,052,5753,608,3963,226,9593,266,792
Vốn chủ sở hữu3,420,8163,370,1843,293,0123,231,1613,420,8163,130,5822,765,5222,994,7202,908,9172,821,3752,661,0152,506,0963,670,7513,518,422


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |