Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

17
0.10
(0.59%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
16.90
17
17.10
16.90
47,800
17.1K
2.9K
5.9x
1.0x
9% # 17%
0.9
4,029 Bi
237 Mi
46,064
22.5 - 16.8
3,826 Bi
4,048 Bi
94.5%
51.41%
52 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
17.00 3,900 17.10 1,800
16.90 6,700 17.20 3,000
16.80 8,500 17.30 300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 32.90 (0.80) 41.0%
DHG 87.50 (-0.30) 15.6%
DHT 49.60 (-0.20) 7.9%
IMP 35.75 (0.55) 7.7%
DVN 17.00 (0.10) 6.4%
CSV 23.20 (-0.65) 4.5%
TRA 35.80 (0.00) 3.6%
VFG 41.55 (-0.15) 3.4%
DMC 56.30 (-0.20) 2.4%
DCL 46.00 (-0.50) 2.1%
OPC 19.80 (0.05) 1.7%
DP3 61.50 (-0.30) 1.3%
PMC 119.80 (0.70) 1.2%
DHD 27.00 (0.30) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 17 0 2,000 2,000
09:11 17 0 3,000 5,000
09:12 17 0 1,000 6,000
09:16 17 0 100 6,100
09:45 17 0 500 6,600
10:10 17 0 200 6,800
11:10 17 0 12,700 19,500
11:11 17 0 1,000 20,500
11:12 17 0 300 20,800
11:20 17.10 0.10 500 21,300
11:27 17 0 3,000 24,300
13:10 17 0 100 24,400
13:12 17 0 7,500 31,900
13:22 17 0 300 32,200
13:23 17 0 400 32,600
13:47 17 0 1,200 33,800
13:56 17 0 1,900 35,700
14:15 17 0 1,000 36,700
14:32 17 0 5,500 42,200
14:43 17 0 5,000 47,200
14:47 17 0 500 47,700
14:54 17 0 100 47,800

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,706,5741,333,1921,407,2141,243,9295,690,9085,529,3615,609,3815,584,9694,907,4425,334,1755,723,3766,048,6846,848,4056,122,122
Tổng lợi nhuận trước thuế342,358108,058159,71195,569705,696509,232425,030131,904234,445238,032241,487217,752257,613680,408
Lợi nhuận sau thuế 340,21892,268152,61785,839670,942468,095390,271110,373217,351215,875228,681206,318243,016661,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ331,54672,563142,20772,631618,947420,815346,00084,122195,352195,070206,934186,921214,478641,634
Tổng tài sản7,506,4786,802,0086,922,6326,629,2817,506,4786,455,4586,077,6595,778,0245,862,0946,103,1365,709,4445,713,5896,114,4916,897,710
Tổng nợ3,594,6813,227,9943,440,8863,036,5833,594,6812,945,5222,947,0763,012,5022,867,3743,194,2192,888,0693,052,5753,608,3963,226,959
Vốn chủ sở hữu3,911,7983,574,0143,481,7463,592,6983,911,7983,509,9363,130,5822,765,5222,994,7202,908,9172,821,3752,661,0152,506,0963,670,751


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc