Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

21.70
-0.50
(-2.25%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
22.20
22.20
22.20
21.70
54,300
14.4K
1.8K
12.7x
1.6x
7% # 13%
1.8
5,522 Bi
237 Mi
152,347
29.5 - 18.1
2,907 Bi
3,421 Bi
85.0%
54.06%
289 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
21.60 8,100 22.00 7,300
21.50 5,300 22.20 1,500
21.40 6,300 22.30 900
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 68.10 (0.60) 41.0%
DHG 103.50 (0.10) 15.6%
DHT 69.00 (-1.00) 7.9%
IMP 53.80 (0.10) 7.7%
DVN 21.70 (-0.50) 6.4%
CSV 28.80 (-0.35) 4.5%
TRA 73.90 (-0.30) 3.6%
VFG 55.00 (-0.30) 3.4%
DMC 62.00 (1.10) 2.4%
DCL 53.90 (-1.10) 2.1%
OPC 22.30 (0.00) 1.7%
DP3 60.80 (-0.20) 1.3%
PMC 150.00 (4.00) 1.2%
DHD 34.00 (0.00) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 22.20 0 600 600
09:17 22.20 0 300 900
09:22 22.20 0 1,000 1,900
09:25 22.20 0 600 2,500
09:33 22.20 0 1,500 4,000
09:43 22.20 0 100 4,100
09:45 22.20 0 300 4,400
09:47 22.20 0 1,500 5,900
09:50 22.20 0 1,500 7,400
10:10 22 -0.20 900 8,300
10:16 21.80 -0.40 1,600 9,900
10:18 22 -0.20 100 10,000
10:19 21.80 -0.40 2,800 12,800
10:30 21.80 -0.40 500 13,300
10:34 21.80 -0.40 200 13,500
10:35 22 -0.20 600 14,100
10:36 22 -0.20 2,000 16,100
10:37 21.80 -0.40 100 16,200
10:38 21.80 -0.40 200 16,400
10:47 21.80 -0.40 200 16,600
10:54 21.80 -0.40 100 16,700
11:10 21.80 -0.40 200 16,900
11:24 21.80 -0.40 1,900 18,800
11:27 21.80 -0.40 4,400 23,200
11:28 21.80 -0.40 100 23,300
13:10 21.90 -0.30 3,500 26,800
13:13 21.90 -0.30 3,200 30,000
13:14 22 -0.20 1,000 31,000
13:20 21.90 -0.30 600 31,600
13:22 21.90 -0.30 1,300 32,900
13:25 21.90 -0.30 800 33,700
13:27 21.90 -0.30 300 34,000
13:29 21.90 -0.30 600 34,600
13:31 21.90 -0.30 100 34,700
13:38 21.90 -0.30 1,700 36,400
13:43 21.90 -0.30 800 37,200
13:46 22 -0.20 500 37,700
13:48 22 -0.20 100 37,800
13:55 21.90 -0.30 1,000 38,800
14:10 21.90 -0.30 1,500 40,300
14:14 21.80 -0.40 3,100 43,400
14:17 21.90 -0.30 200 43,600
14:18 21.90 -0.30 300 43,900
14:19 21.90 -0.30 300 44,200
14:21 21.90 -0.30 100 44,300
14:23 22 -0.20 4,200 48,500
14:44 22 -0.20 2,900 51,400
14:48 22 -0.20 100 51,500
14:52 22 -0.20 800 52,300
14:59 21.70 -0.50 2,000 54,300

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (6.85) 0% 25.83 (0.24) 1%
2018 0 (6.05) 0% 223.26 (0.21) 0%
2019 6,329.02 (5.72) 0% 0 (0.23) 0%
2020 5,853.57 (5.33) 0% 0 (0.22) 0%
2021 0 (4.91) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,686.42 (5.59) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,579,7891,223,3601,530,9931,195,9755,530,1175,609,3815,584,9694,907,4425,334,1755,723,3766,048,6846,848,4056,122,1227,380,800
Tổng lợi nhuận trước thuế68,75992,347266,615106,030533,751425,030131,904234,445238,032241,487217,752257,613680,408375,346
Lợi nhuận sau thuế 54,61379,101258,56094,421486,695390,271110,373217,351215,875228,681206,318243,016661,836350,017
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ44,12760,031248,34780,658433,163346,00084,122195,352195,070206,934186,921214,478641,634346,519
Tổng tài sản6,328,0586,162,0966,296,9845,993,9186,328,0586,077,6595,778,0245,862,0946,103,1365,709,4445,713,5896,114,4916,897,7106,785,214
Tổng nợ2,907,2422,791,9113,003,9722,762,7572,907,2422,947,0763,012,5022,867,3743,194,2192,888,0693,052,5753,608,3963,226,9593,266,792
Vốn chủ sở hữu3,420,8163,370,1843,293,0123,231,1613,420,8163,130,5822,765,5222,994,7202,908,9172,821,3752,661,0152,506,0963,670,7513,518,422


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |