Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

20.70
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.70
20.70
20.70
20.70
0
14.4K
1.8K
12.7x
1.6x
7% # 13%
1.8
5,522 Bi
237 Mi
152,347
29.5 - 18.1
2,907 Bi
3,421 Bi
85.0%
54.06%
289 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
20.50 200 20.70 1,000
20.40 3,700 20.80 2,100
20.30 1,800 20.90 4,800
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất
(Nhóm họ)
#Dược Phẩm / Y Tế / Hóa Chất - ^DUOCPHAM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
DGC 53.30 (1.00) 41.0%
DHG 99.60 (-0.10) 15.6%
DHT 70.80 (-0.20) 7.9%
IMP 48.40 (0.90) 7.7%
DVN 20.70 (0.00) 6.4%
CSV 26.00 (-0.15) 4.5%
TRA 77.90 (-1.00) 3.6%
VFG 50.20 (0.00) 3.4%
DMC 58.00 (-1.00) 2.4%
DCL 36.95 (0.05) 2.1%
OPC 23.50 (-0.15) 1.7%
DP3 58.30 (0.00) 1.3%
PMC 129.90 (0.00) 1.2%
DHD 38.50 (0.50) 1.2%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (6.85) 0% 25.83 (0.24) 1%
2018 0 (6.05) 0% 223.26 (0.21) 0%
2019 6,329.02 (5.72) 0% 0 (0.23) 0%
2020 5,853.57 (5.33) 0% 0 (0.22) 0%
2021 0 (4.91) 0% 0 (0.22) 0%
2022 5,686.42 (5.59) 0% 0 (0.11) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,706,5741,333,1921,407,2141,243,9295,690,9085,529,3615,609,3815,584,9694,907,4425,334,1755,723,3766,048,6846,848,4056,122,122
Tổng lợi nhuận trước thuế342,358108,058159,71195,569705,696509,232425,030131,904234,445238,032241,487217,752257,613680,408
Lợi nhuận sau thuế 340,21892,268152,61785,839670,942468,095390,271110,373217,351215,875228,681206,318243,016661,836
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ331,54672,563142,20772,631618,947420,815346,00084,122195,352195,070206,934186,921214,478641,634
Tổng tài sản7,506,4786,802,0086,922,6326,629,2817,506,4786,455,4586,077,6595,778,0245,862,0946,103,1365,709,4445,713,5896,114,4916,897,710
Tổng nợ3,594,6813,227,9943,440,8863,036,5833,594,6812,945,5222,947,0763,012,5022,867,3743,194,2192,888,0693,052,5753,608,3963,226,959
Vốn chủ sở hữu3,911,7983,574,0143,481,7463,592,6983,911,7983,509,9363,130,5822,765,5222,994,7202,908,9172,821,3752,661,0152,506,0963,670,751


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |