Tổng Công ty Dược Việt Nam - CTCP (dvn)

21
-0.20
(-0.94%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,706,5741,333,1921,407,2141,243,9291,579,7891,223,3601,530,9931,195,9751,771,3931,275,6691,331,9061,234,2991,642,9141,440,0971,428,0771,073,9351,083,0511,083,0511,288,8251,011,422
4. Giá vốn hàng bán1,544,6991,201,0591,257,8701,104,4541,401,8621,090,5851,375,3851,040,5661,604,8801,110,4131,182,2701,092,2011,475,2351,287,3711,284,862947,449966,636966,6361,166,564907,085
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)146,563125,887142,925138,463176,209129,100153,821154,273160,646160,427138,618136,933160,843143,400129,061112,284107,336107,336117,21797,529
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,64238,795156,68634,64039,05933,369157,15529,35477,97227,471131,54546,87155,54420,36227,76825,51419,90019,90036,32622,436
7. Chi phí tài chính37,61028,01241,88312,91338,60536,6291,82022,08355,92555,95333,0066,85372,10742,90372,82113,6085,6225,6224267,675
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,74816,81415,82914,93814,27112,90812,32114,03416,38217,89519,32519,97421,06312,98516,75913,12714,33014,33016,43813,800
9. Chi phí bán hàng89,66266,57264,71360,40782,48463,62965,46462,07968,62864,21367,13060,63791,94565,99464,07766,77461,43261,43261,58156,625
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,28231,20531,92728,18047,80127,46146,12733,27351,29829,89734,77424,23134,60336,94135,04528,54825,04325,04330,02729,626
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)345,08368,240160,18895,84268,81863,109266,476105,86091,05766,850165,020120,47146,42338,981-2448,83852,56852,56887,69449,126
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)342,358108,058159,71195,56968,75992,347266,615106,03092,80466,007163,717120,45446,77838,925-10948,78953,09353,09387,83049,027
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)340,21892,268152,61785,83954,61379,101258,56094,42182,91158,724156,741111,08239,29333,530-4,83144,77249,61949,61983,02145,742
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)331,54672,563142,20772,63144,12760,031248,34780,65870,69045,735147,63498,28132,24426,217-11,22639,31444,61044,61076,06541,665

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn4,695,0934,805,5514,938,5534,612,6724,235,2284,086,0964,207,2863,988,7044,061,0943,671,2053,707,5413,594,9923,765,2973,968,5213,727,5853,818,0143,764,4463,814,2903,897,5633,782,895
I. Tiền và các khoản tương đương tiền44,924549,31799,88952,925289,223540,63554,87963,706104,34050,18067,91570,86783,521225,38396,021275,041193,922252,44482,65896,208
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn702,480621,410763,610975,870755,670498,9001,087,150952,450923,250813,450765,350646,050634,550607,050606,550545,050673,050547,050632,050602,086
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,916,5941,731,2752,357,0281,906,4041,647,5391,684,5131,715,4731,644,7671,778,7531,574,9631,689,2451,749,2031,845,8831,990,4701,981,3821,833,4041,807,1011,762,6391,708,6781,707,516
IV. Tổng hàng tồn kho1,975,1321,860,2421,685,5761,637,5901,503,3211,325,3051,317,8721,287,0651,223,6951,191,6101,149,3791,090,6391,166,6901,100,8901,004,2811,115,2611,051,5031,207,8341,426,9731,327,635
V. Tài sản ngắn hạn khác55,96243,30732,45039,88339,47536,74331,91240,71631,05541,00335,65238,23334,65344,72939,35149,25738,87044,32247,20449,449
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,811,3861,996,4571,984,0802,016,6092,092,8292,075,9992,089,6982,005,2142,009,8462,052,5582,054,2602,048,9042,014,0182,026,8772,121,2232,174,1632,095,4992,197,5942,183,3802,168,946
I. Các khoản phải thu dài hạn1,3901,3751,4397186506726622,2842,5341,7081,7101,7091,7571,7561,7061,7231,7901,7881,918126
II. Tài sản cố định267,648262,983269,024274,978281,175282,742287,488294,508296,589301,538305,501314,965319,951319,732318,723324,683331,863336,119343,036315,614
III. Bất động sản đầu tư34,77934,98635,24435,50235,75936,01736,25436,16853,14853,74554,03949,56649,85950,15350,46250,440
IV. Tài sản dở dang dài hạn4,0548,8496,8765,1138005,3023,0833753095882,6902,0471,7726,0986,0797,4495,5384,1514,18340,390
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,471,6971,658,7181,635,8741,665,0981,739,0981,722,2631,727,3521,638,3891,623,3381,664,5691,659,0341,648,6271,608,8431,616,6761,709,8781,754,8001,720,4641,820,9771,798,5871,779,385
VI. Tổng tài sản dài hạn khác31,81729,54635,62335,20135,34729,00334,86033,49033,92830,41031,28531,99131,83632,46034,37435,06835,84434,55935,65633,430
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN7,506,4786,802,0086,922,6326,629,2816,328,0586,162,0966,296,9845,993,9186,070,9405,723,7635,761,8015,643,8965,779,3145,995,3975,848,8075,992,1775,859,9446,011,8846,080,9435,951,840
A. Nợ phải trả3,594,6813,227,9943,440,8863,036,5832,907,2422,791,9113,003,9722,762,7572,921,2262,652,8742,746,2532,767,7203,009,7643,257,5353,143,0163,090,2852,866,6833,040,1783,159,1382,989,624
I. Nợ ngắn hạn3,563,6093,196,5043,407,5723,005,0822,875,7662,730,0242,942,2722,700,8352,859,8922,589,0372,682,6342,701,5312,942,6503,187,8863,074,9243,037,0082,815,6802,986,7073,105,5012,932,509
II. Nợ dài hạn31,07231,49033,31431,50131,47661,88761,70061,92261,33563,83763,61966,18967,11469,64968,09253,27751,00353,47253,63757,115
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,911,7983,574,0143,481,7463,592,6983,420,8163,370,1843,293,0123,231,1613,149,7143,070,8893,015,5482,876,1762,769,5512,737,8632,705,7912,901,8922,993,2612,971,7052,921,8052,962,216
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN7,506,4786,802,0086,922,6326,629,2816,328,0586,162,0966,296,9845,993,9186,070,9405,723,7635,761,8015,643,8965,779,3145,995,3975,848,8075,992,1775,859,9446,011,8846,080,9435,951,840
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |