CTCP Đầu tư - Thương mại - Dịch vụ Điện Lực (ein)

2.50
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,3092,8413772039,37524,5604,9451,7936,27210,9249,1871,3316,3668,8997,9954,4557311413,2695,137
2. Các khoản giảm trừ doanh thu-221719362916116841024739
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,3092,8413792019,37524,5434,9451,7936,27210,9249,1871,3126,3308,8707,8344,4396461313,0225,098
4. Giá vốn hàng bán1,7203,1306643546,70520,1613,7801,9407,60410,0076,8221,6996,5409,0298,6754,3411,1815384,7465,456
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,589-289-285-1532,6704,3821,164-147-1,3329172,365-387-211-159-84299-535-407-1,724-358
6. Doanh thu hoạt động tài chính6531,14721,7422,8673,6665,93511,97214,17217,96916,866
7. Chi phí tài chính55,13370,5131,9454262,0021,7203,1848,31910,30611,20612,313
-Trong đó: Chi phí lãi vay1,97764,5841,9454264,9058,31910,30611,22012,299
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng131233662218052569107866841816
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,6271,2821,3691,33517,5355,1051,9791,9482,1302,0522,5881,6931,6282,5623,4802,3832,9141,9453,1062,884
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-57,184-1,571-72,168-834-14,865-725-2,792-2,161-2,962-1,214-274-2,085-2,167135-2,4554001191,5141,9151,294
12. Thu nhập khác5341-5855625321,797
13. Chi phí khác203,8667802-426017837767715843800-3975
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-15-3,8663-78039-164952-1-78-374561,027-58-43-80039-75
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-57,199-1,571-76,034-831-15,645-686-2,808-1,665-2,960-1,215-352-2,122-1,711135-1,428341767141,9531,220
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1922885442,297
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1922885442,297
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-57,199-1,571-76,034-1,023-15,645-686-2,808-1,665-2,960-1,504-352-2,122-1,711135-1,97234176714-3431,220
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-57,199-1,571-76,034-1,023-15,645-686-2,808-1,665-2,960-1,504-352-2,122-1,711135-1,97234176714-3431,220

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |