Công ty Cổ phần Tôn Đông Á (gda)

13.80
-0.10
(-0.72%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,335,16719,154,27817,462,68021,680,82825,301,79312,437,87812,612,25611,898,936
2. Các khoản giảm trừ doanh thu24,79118,42928,10366,34340,04676,92340,90335,403
3. Doanh thu thuần (1)-(2)15,310,37619,135,84917,434,57821,614,48525,261,74712,360,95512,571,35211,863,532
4. Giá vốn hàng bán14,310,87517,686,75116,305,43920,433,35922,470,01211,450,01411,794,75910,902,325
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)999,5011,449,0981,129,1391,181,1252,791,735910,941776,594961,207
6. Doanh thu hoạt động tài chính319,981435,949378,447407,099266,48094,68672,02964,892
7. Chi phí tài chính366,858353,543371,286503,514258,303270,956354,957328,246
-Trong đó: Chi phí lãi vay274,494242,617296,649248,577205,600
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng481,8041,027,105764,2701,244,9581,211,896292,262283,458533,363
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp116,203111,46163,076140,665109,19297,458127,830109,871
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)354,617392,938308,953-300,9121,478,824344,95182,37854,618
12. Thu nhập khác12,95438,7626,8529,20031,12711,9007,76111,496
13. Chi phí khác11,6403,6309,9168536,4559,2641,50046
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,31535,132-3,0648,34724,6722,6366,26011,449
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)355,932428,070305,889-292,5651,503,496347,58888,63866,068
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành47,704121,33722,506710296,16162,03111,60110,683
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại36,280-35,036-189-16,767-2,473-5032893,946
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)83,98486,30122,317-16,057293,68861,52811,89014,629
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)271,948341,769283,572-276,5081,209,808286,06076,74951,439
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát82-89-1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)271,866341,858283,573-276,5081,209,808286,06076,74951,439

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn9,110,21210,338,4238,670,2747,410,1789,281,0975,036,6574,687,4745,975,371
I. Tiền và các khoản tương đương tiền725,028811,0271,193,754829,814544,359378,658186,129188,177
1. Tiền618,028811,0271,193,754814,814534,359309,998
2. Các khoản tương đương tiền107,00015,00010,00068,660
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,709,2533,221,6332,156,0601,162,0001,625,389658,754333,922537,356
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,709,2533,221,6332,156,0601,162,0001,625,389658,754
III. Các khoản phải thu ngắn hạn1,675,9521,242,3651,984,1541,964,6472,519,7981,583,8421,017,9821,450,048
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1,506,7951,211,5591,935,3631,070,0052,483,9851,449,402
2. Trả trước cho người bán73,69814,34228,7057,9593,91237,663
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng3,000
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn88,708835,00071,505
6. Phải thu ngắn hạn khác38,51147,36845,485102,52132,58725,272
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-31,760-30,904-25,399-50,837-3,686
IV. Tổng hàng tồn kho3,582,3304,584,5913,126,9533,290,6914,427,0172,326,4482,890,0863,370,799
1. Hàng tồn kho3,651,7414,835,9923,210,9083,348,7884,434,8002,326,678
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-69,411-251,401-83,955-58,097-7,783-230
V. Tài sản ngắn hạn khác417,649478,806209,352163,026164,53388,956259,355428,991
1. Chi phí trả trước ngắn hạn29,25532,03024,85820,15120,09122,078
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ387,341446,757184,160142,098143,66866,857
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,0522033477777521
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác428,991
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,790,3952,600,5442,871,8092,895,3723,367,0173,296,8983,548,1853,874,260
I. Các khoản phải thu dài hạn11,48813,52510,0696,3724,8674,9234,03412,436
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác11,48813,52510,0696,3724,8674,923
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định1,864,3641,942,2462,246,8022,541,1122,834,4822,932,8493,226,4302,821,574
1. Tài sản cố định hữu hình1,648,7821,715,8042,040,2692,358,7232,653,2402,891,8043,178,2352,779,995
2. Tài sản cố định thuê tài chính91,515103,37784,92460,88760,79135,59841,18633,506
3. Tài sản cố định vô hình124,067123,065121,609121,502120,4525,4477,0098,073
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn216,85065,72224,0113,1763,10631,5961,001668,600
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn27,90225,62219,986
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang188,94740,1004,0253,1763,10631,596
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn260,000110,000270,64030,640199,64058,660
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn260,000110,000270,64030,640199,640
VI. Tổng tài sản dài hạn khác437,693469,051320,287314,072324,923327,530316,720312,990
1. Chi phí trả trước dài hạn410,190404,395289,795292,425320,043325,124
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại20,59256,87221,83621,6474,8802,406
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại6,9117,7838,656
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11,900,60712,938,96711,542,08310,305,55012,648,1148,333,5558,235,6599,849,630
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả7,933,5769,123,8627,922,8336,857,0089,196,1965,910,7936,096,7297,776,121
I. Nợ ngắn hạn7,747,2129,001,5867,879,0956,766,3078,745,0665,156,6054,999,6296,028,700
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn6,042,2026,778,7985,804,0275,265,9663,827,5382,657,851
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn1,413,1461,842,9381,327,8791,263,8892,351,9481,476,177
4. Người mua trả tiền trước34,76260,36765,08347,55758,614109,006
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước99,860225,46232,40678,471108,73261,664
6. Phải trả người lao động35,25537,04034,72419,91537,66535,854
7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,15512,04052,13222,0106,4497,435
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn12,141
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác65,0522,756528,7242,336,109800,812
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi46,77942,18434,11856,35818,0107,807
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn186,364122,27643,73890,701451,130754,1881,097,1001,747,422
1. Phải trả người bán dài hạn5,336
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn186,36466,59143,73835,016451,130693,166
7. Trái phiếu chuyển đổi55,68655,68655,686
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu3,967,0313,815,1053,619,2513,448,5423,451,9182,422,7622,138,9312,073,509
I. Vốn chủ sở hữu3,967,0313,815,1053,619,2513,448,5423,451,9182,422,7622,138,9312,073,509
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1,490,9891,146,9151,146,9151,146,9151,023,228975,098886,471886,471
2. Thặng dư vốn cổ phần834,436834,436834,436834,436464,371464,371464,371464,371
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu1,9321,9321,9321,9321,9321,9321,9321,932
4. Vốn khác của chủ sở hữu88,628
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái-1,080
8. Quỹ đầu tư phát triển3,4313,4313,4313,4313,4313,4313,4313,431
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1,610,2291,826,3401,630,3971,461,8281,958,956977,930694,098717,305
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát27,0952,0512,140
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11,900,60712,938,96711,542,08310,305,55012,648,1148,333,5558,235,6599,849,630
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |