CTCP Thiết bị Điện Gelex (gee)

47.10
3.05
(6.92%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh5,700,9545,362,9763,748,8094,986,2904,445,3733,887,0743,438,8003,911,1793,568,0574,688,8074,654,2425,474,2706,367,854
4. Giá vốn hàng bán4,801,4924,535,4103,337,7964,364,6133,862,6523,432,1212,921,9493,369,1713,091,7734,014,5834,075,6514,853,0485,664,874
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)817,236774,580382,349562,833549,008421,956492,136504,451436,936627,201544,368578,930675,564
6. Doanh thu hoạt động tài chính68,947321,71144,840-7,957413,720104,22136,482465,812106,82341,936225,05477,31049,341
7. Chi phí tài chính157,718198,822134,114164,595257,177220,520258,738326,307270,829298,537231,789238,745162,144
-Trong đó: Chi phí lãi vay62,01372,79779,12777,942134,600166,499180,087184,371180,950179,171171,852164,340102,002
9. Chi phí bán hàng89,699122,81671,18997,90985,60470,13174,08678,94274,311111,31884,174105,413132,874
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp95,608121,59883,672134,58897,638102,58385,506102,828106,914105,62492,874112,582128,161
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)541,348674,866145,271182,842538,137112,725123,274435,58378,922160,338412,768220,273313,970
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)535,585674,239147,749179,468542,522121,031131,332456,13784,573163,293415,299226,689322,775
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)425,141534,244116,314128,182492,80186,86291,103433,72460,257115,821360,978177,085262,401
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)388,207516,270104,588112,778480,01285,51171,702412,76446,33891,331329,328152,219219,793

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |