CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân (gmx)

15.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh48,44944,16651,90529,64341,80944,04553,80525,15543,15844,16161,44944,62271,37876,42383,08755,90867,06119,83480,44246,660
2. Các khoản giảm trừ doanh thu204
3. Doanh thu thuần (1)-(2)48,44944,16651,90529,64341,80944,04553,80525,15543,15844,16161,42944,62271,37876,42383,08255,90867,06119,83480,44246,660
4. Giá vốn hàng bán31,72428,99836,35821,02227,75329,94737,28317,00928,04228,38741,80430,86446,83845,60050,55836,66045,63513,45055,80631,867
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)16,72515,16815,5478,62114,05614,09816,5238,14615,11515,77419,62613,75824,54030,82332,52419,24721,4266,38424,63614,793
6. Doanh thu hoạt động tài chính273111243135326444626244166675903118479
7. Chi phí tài chính35382032161012023842411381342222599789111230347153281116
-Trong đó: Chi phí lãi vay35382032161012023842411381342222599789111230347153281116
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng5,4244,9425,8472,8004,1884,6125,2662,7994,5204,5936,2144,2607,8668,6949,8716,2457,2642,38310,1715,563
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,7463,2903,6103,5643,9653,1673,3443,1553,4213,4733,4173,6665,4694,5944,5823,4493,1682,0153,6253,236
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)7,5476,9295,8882,0425,8266,1487,5631,9847,1017,6189,8355,63511,54917,51218,0289,32710,7371,86310,7435,957
12. Thu nhập khác364132145441869284
13. Chi phí khác25422306537340525934203551183981705003613981296317
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-218-18102-65-373-39-7-55-34-199-55-101-398-164-500-361530-8-96-317
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,3296,9115,9901,9765,4526,1107,5561,9297,0667,4199,7805,53511,15117,34817,5278,96611,2671,85510,6475,640
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,5721,4471,2264101,1681,2561,5494281,4511,5551,9981,1612,3433,5383,6401,8902,2883992,1741,103
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại13-33
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,5841,4471,2264101,1351,2561,5494281,4511,5551,9981,1612,3433,5383,6401,8902,2883992,1741,103
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,7445,4644,7641,5664,3184,8536,0071,5015,6165,8647,7824,3748,80913,81013,8887,0758,9791,4578,4734,537
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,7445,4644,7641,5664,3184,8536,0071,5015,6165,8647,7824,3748,80913,81013,8887,0758,9791,4578,4734,537

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |