CTCP Thực phẩm Hà Nội (haf)

17.90
-0.20
(-1.10%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh87,30785,994113,188140,389128,224166,976192,912178,677172,913206,313
2. Các khoản giảm trừ doanh thu100206199124131611104368
3. Doanh thu thuần (1)-(2)87,30785,894112,982140,190128,100166,963192,751178,567172,871206,245
4. Giá vốn hàng bán55,14461,81083,812105,01199,853126,564152,479130,478142,365165,141
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,16324,08429,17035,17928,24840,39940,27148,08930,50641,104
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,4384,7345,0002,8583,1313,0883,1252,7942,7033,947
7. Chi phí tài chính8,6654,9716,1073,3961,7929751,3571,6691,2461,241
-Trong đó: Chi phí lãi vay8,5734,9595,9453,3701,7708921,2511,5571,2461,241
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-284-54-1,858-1,077-84055133-702
9. Chi phí bán hàng7,7027,0408,46018,35915,36315,30616,58516,93119,51721,869
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp38,21336,82026,86925,59223,68925,57324,18219,70823,94616,906
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-19,261-20,068-9,124-10,386-10,3051,6891,40612,574-12,2035,035
12. Thu nhập khác9582134803,4853,2023,0913,6522,5993,7512,951
13. Chi phí khác739300247416646199452,0397,158465
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)219-872333,4442,5392,4722,706560-3,4072,486
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-19,043-20,155-8,891-6,942-7,7674,1614,11213,134-15,6107,521
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2564163062272711,0359657164561,755
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2564163062272711,0359657164561,755
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-19,298-20,571-9,197-7,168-8,0383,1263,14712,418-16,0665,767
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-5,154-1,932-1,225-1,493-76530449-2,412-45
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,144-18,639-7,972-5,675-7,9622,5962,69812,418-13,6545,812

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |