CTCP Vật tư Hậu Giang (ham)

80
-7
(-8.05%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3,063,8833,154,0594,041,6433,105,9233,224,9963,103,760
4. Giá vốn hàng bán2,654,9762,797,9693,696,4382,816,4202,981,3882,918,478
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)364,144333,047325,134271,150237,540179,551
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,02714,12910,55510,4787,2416,402
7. Chi phí tài chính39,51853,64250,43948,65336,60732,411
-Trong đó: Chi phí lãi vay36,90851,83748,98145,70937,61431,256
9. Chi phí bán hàng202,511188,214196,810133,467129,50292,374
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp86,30764,22356,04647,59342,47837,575
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)46,83541,09732,39451,91436,19423,593
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)56,90144,76033,38256,58543,10330,364
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,72340,23026,26546,05835,98026,543
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,73434,95924,67644,48431,20819,393

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |