CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (hcm)

26.75
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG
1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)346,731502,463335,288248,620473,350459,389397,757302,790345,887297,014210,978268,566427,823266,682576,225403,039353,306389,347445,848627,905
1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM)370,417
1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu731,522641,575499,107522,780509,891478,359386,369339,386319,978292,272231,417222,985254,749318,356327,293372,983315,134271,061222,065
1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán285,377506,660232,659164,406187,258193,003253,469214,676176,010224,021139,690132,394194,647168,028236,141282,899365,622369,633360,716294,526
Cộng doanh thu hoạt động1,398,2191,664,8921,073,465999,5771,181,5401,137,7231,093,900863,078861,494823,665587,520630,486886,679758,9781,187,7901,067,9981,122,3611,093,1611,081,6411,162,949
II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG
2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL)130,538276,195228,236138,024293,418307,346224,987142,003260,809187,09058,359143,302303,045122,296408,937216,293165,725187,342314,670426,660
2.6. Chi phí hoạt động tự doanh21,61619,80818,19618,83824,97621,51226,34824,60110,12312,75712,50412,75815,07216,79517,87622,35950,13315,29512,59513,901
2.7. Chi phí môi giới chứng khoán212,575264,480170,143134,894144,623151,387168,140133,708130,159137,115103,98998,725136,560121,082148,933166,231231,142194,662185,313155,639
2.12. Chi phí khác2,8071,9272,0721,9681,9271,8001,5541,4561,1771,0881,2161,0101,1501,0629619521,2521,3077971,100
Cộng chi phí hoạt động850,063973,717715,570613,065793,788761,450586,250413,877528,569469,417306,640391,092639,614462,978761,627622,002758,776597,111669,653709,880
III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH
IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH
4.2. Chi phí lãi vay
Cộng chi phí tài chính
V. CHI BÁN HÀNG
VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN147,246141,455118,304104,900103,389101,381118,888104,649108,11188,07585,00286,28087,95290,56377,90594,34784,84198,86660,17752,928
VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG401,456549,946239,690283,121284,639275,284389,643345,760225,123266,441196,178154,467159,306205,890348,738353,459278,944397,600352,003401,700
IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ401,485549,975239,722283,121284,639275,284389,881345,760225,123266,441196,178154,489159,306205,890348,738353,872279,016397,600352,019401,700
XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN318,989440,536192,370226,722227,050222,394313,357276,855179,285214,106157,212123,756125,331165,091279,320282,746223,622318,452283,184321,805

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |