CTCP Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (hcm)

21.65
-0.30
(-1.37%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV1,398,2191,664,8921,073,465999,5771,181,5405,136,1534,276,2402,903,1643,901,4454,460,1132,247,9061,560,1312,349,8161,537,578823,166
Giá vốn hàng bán850,063973,717715,570613,065793,7883,152,4152,555,3641,695,7182,486,2202,735,4211,373,016844,1411,328,604724,719347,685
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV548,156691,175357,895386,512387,7521,983,7381,720,8761,207,4461,415,2251,724,692874,890715,9901,021,212812,859475,481
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh401,456549,946239,690283,121284,6391,474,2131,295,326842,2091,067,3931,430,247660,215531,311842,083692,323384,594
Tổng lợi nhuận trước thuế401,485549,975239,722283,121284,6391,474,3031,295,564842,2311,067,8061,430,335660,305531,406842,186692,601385,383
Lợi nhuận sau thuế 318,989440,536192,370226,722227,0501,178,6171,039,655674,359852,4881,147,062530,452432,565675,480554,059304,531
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ318,989440,536192,370226,722227,0501,178,6171,039,655674,359852,4881,147,062530,452432,565675,480554,059304,531
Tổng tài sản ngắn hạn46,331,25844,591,02934,776,64030,298,49031,172,15946,331,25831,172,15917,728,21415,262,46724,186,71112,307,8677,295,7645,065,1756,505,8033,472,717
Tiền mặt3,701,5636,709,1001,309,5411,591,0742,023,9453,701,5632,023,9452,824,5675,640,6507,198,512206,861906,543117,332196,22160,194
Đầu tư tài chính ngắn hạn41,916,22736,259,87532,880,94027,786,61828,359,96641,916,22728,359,96614,357,2778,803,47916,061,76111,647,2845,983,3464,090,2825,727,8473,037,320
Hàng tồn kho
Tài sản dài hạn167,748171,145160,515163,659167,479167,748167,479182,461184,488182,392180,961192,914191,131174,769144,125
Tài sản cố định35,66834,80938,48739,70641,49035,66841,49054,93758,27540,00546,87941,88947,42238,0079,116
Đầu tư tài chính dài hạn
Tổng tài sản46,499,00644,762,17434,937,15430,462,15031,339,63746,499,00631,339,63717,910,67515,446,95524,369,10312,488,8287,488,6795,256,3056,680,5723,616,842
Tổng nợ31,955,86234,137,72224,753,23920,151,47120,895,69631,955,86220,895,6969,598,5907,555,12317,043,8508,048,4733,184,5362,195,7693,889,4111,224,925
Vốn chủ sở hữu14,543,14410,624,45210,183,91610,310,67810,443,94214,543,14410,443,9428,312,0857,891,8327,325,2534,440,3554,304,1433,060,5362,791,1612,391,917

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)1.04K1.38K1.48K1.87K3.76K1.74K2K5.21K4.27K2.39K1.68K2.96K
Giá cuối kỳ22.03K22.33K17.71K10.06K22.88K11.66K7.53K7.63K9.39K4.11K4.43K4.12K
Giá / EPS (PE)21.14 (lần)16.19 (lần)11.99 (lần)5.39 (lần)6.08 (lần)6.71 (lần)3.76 (lần)1.47 (lần)2.20 (lần)1.72 (lần)2.64 (lần)1.39 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)4.85 (lần)3.93 (lần)2.78 (lần)1.18 (lần)1.56 (lần)1.58 (lần)1.04 (lần)0.42 (lần)0.79 (lần)0.64 (lần)0.95 (lần)0.63 (lần)
Giá sổ sách12.86K13.86K18.21K17.29K24.01K14.56K19.90K23.59K21.51K18.80K17.91K18.53K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.71 (lần)1.61 (lần)0.97 (lần)0.58 (lần)0.95 (lần)0.80 (lần)0.38 (lần)0.32 (lần)0.44 (lần)0.22 (lần)0.25 (lần)0.22 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1,131 (Mi)754 (Mi)456 (Mi)456 (Mi)305 (Mi)305 (Mi)216 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)127 (Mi)127 (Mi)127 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản99.64%99.47%98.98%98.81%99.25%98.55%97.42%96.36%97.38%96.02%96.30%96.63%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản0.36%0.53%1.02%1.19%0.75%1.45%2.58%3.64%2.62%3.98%3.70%3.37%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn68.72%66.67%53.59%48.91%69.94%64.45%42.52%41.77%58.22%33.87%36.62%38.90%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu219.73%200.07%115.48%95.73%232.67%181.26%73.99%71.74%139.35%51.21%57.78%63.66%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn31.28%33.33%46.41%51.09%30.06%35.55%57.48%58.23%41.78%66.13%63.38%61.10%
6/ Thanh toán hiện hành144.99%149.18%184.70%202.01%141.91%152.92%229.10%230.68%167.92%283.50%262.97%248.44%
7/ Thanh toán nhanh144.99%149.18%184.70%202.01%141.91%152.92%229.10%230.68%167.92%283.50%262.97%248.44%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn11.58%9.69%29.43%74.66%42.24%2.57%28.47%5.34%5.06%4.91%49.90%100.37%
9/ Vòng quay Tổng tài sản11.05%13.64%16.21%25.26%18.30%18%20.83%44.70%23.02%22.76%16.44%21.54%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn11.09%13.72%16.38%25.56%18.44%18.26%21.38%46.39%23.63%23.70%17.07%22.29%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu35.32%40.94%34.93%49.44%60.89%50.62%36.25%76.78%55.09%34.41%25.93%35.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho%%%%%%%%%%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần22.95%24.31%23.23%21.85%25.72%23.60%27.73%28.75%36.03%37%36.08%45.26%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)2.53%3.32%3.77%5.52%4.71%4.25%5.78%12.85%8.29%8.42%5.93%9.75%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)8.10%9.95%8.11%10.80%15.66%11.95%10.05%22.07%19.85%12.73%9.36%15.95%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)37%41%40%34%42%39%51%51%76%88%95%143%
Tăng trưởng doanh thu20.11%47.30%-25.59%-12.53%98.41%44.08%-33.61%52.83%86.79%39.25%-28.88%%
Tăng trưởng Lợi nhuận13.37%54.17%-20.90%-25.68%116.24%22.63%-35.96%21.91%81.94%42.76%-43.29%%
Tăng trưởng Nợ phải trả52.93%117.70%27.05%-55.67%111.77%152.74%45.03%-43.54%217.52%-6.99%-12.26%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu39.25%25.65%5.33%7.73%64.97%3.16%40.63%9.65%16.69%4.93%-3.34%%
Tăng trưởng Tổng tài sản48.37%74.98%15.95%-36.61%95.13%66.77%42.47%-21.32%84.71%0.56%-6.81%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |