CTCP Xây dựng Bảo tàng Hồ Chí Minh (hms)

29.50
-0.50
(-1.67%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh728,642517,872912,008649,443729,9281,099,540
4. Giá vốn hàng bán613,257478,766833,429613,363670,2911,018,338
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)115,38539,10678,57936,08059,63781,203
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,1642,7569,31712,9316,8565,575
7. Chi phí tài chính10,12013,0565,4271,1872,2001,702
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,89613,0565,4271,1872,2001,702
9. Chi phí bán hàng5157025254969941,178
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp58,48835,84249,11037,55255,08367,908
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)48,426-7,73930,3909,3247,53715,334
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,1576,82793,57441,11339,20656,076
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)32,9473,06183,02032,37030,97844,520
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)34,0364,46482,93532,83430,94344,525

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,401,4991,193,6901,171,5771,027,7421,104,6431,098,0391,397,3771,336,9121,167,031980,886804,572757,590
I. Tiền và các khoản tương đương tiền207,46668,87189,397236,147269,73151,80856,686217,003200,262184,19665,80730,102
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn482,500491,115690,450353,766462,434516,370546,383298,453245,792112,726108,255123,053
IV. Tổng hàng tồn kho707,681614,059388,500428,011363,831526,016789,534818,310703,877683,114620,845604,426
V. Tài sản ngắn hạn khác3,85219,6462,2319,8188,6473,8464,7753,14617,1008499,66510
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn269,664202,954155,772103,172107,335129,658131,550104,674100,01385,60889,94397,837
I. Các khoản phải thu dài hạn33,64433,644
II. Tài sản cố định73,11869,89276,93966,54961,92370,25977,46248,46041,74219,95121,74022,962
III. Bất động sản đầu tư1,4054,49710,66116,82422,98729,15135,31441,47847,64153,80460,530
IV. Tài sản dở dang dài hạn104,63432,3121,58171771725225
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn15,34215,79516,4398,970736736736736
VI. Tổng tài sản dài hạn khác58,26765,70172,7559,90412,07719,72015,94220,89916,05817,28013,66313,610
VII. Lợi thế thương mại51,05357,43563,816
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,671,1621,396,6451,327,3491,130,9131,211,9781,227,6981,528,9281,441,5861,267,0441,066,493894,515855,427
A. Nợ phải trả1,117,846878,154808,238705,664802,855831,9031,162,6801,146,202991,591827,590684,021648,074
I. Nợ ngắn hạn982,096638,283677,575673,884759,640779,1791,097,3471,012,277854,424764,369643,508600,065
II. Nợ dài hạn135,750239,871130,66331,78143,21552,72465,333133,925137,16763,22140,51348,009
B. Nguồn vốn chủ sở hữu553,316518,491493,911425,249409,123395,795366,248295,384275,452238,903210,493207,353
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,671,1621,396,6451,302,1491,130,9131,211,9781,227,6981,528,9281,441,5861,267,0441,066,493894,515855,427
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |