CTCP Harec Đầu tư và Thương mại (hrb)

40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh47,30543,98342,47235,94340,11839,48040,420
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)47,30543,98342,47235,94340,11839,48040,420
4. Giá vốn hàng bán5,1104,7964,5244,3784,8244,7454,833
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)42,19539,18737,94831,56535,29534,73535,587
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,5886,5078,5567,0476,5237,2685,334
7. Chi phí tài chính1481282624
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng1,5037225241,7058501,0851,437
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,09016,71915,38513,60113,03714,18914,221
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)29,17628,25430,51423,27827,93026,46725,260
12. Thu nhập khác331,5221827168352
13. Chi phí khác504497657651891851835
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-4721,025-639-625-723-816-833
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,70429,27829,87522,65327,20725,65124,427
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,4256,5566,5365,0673,9123,7035,021
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)6,4256,5566,5365,0673,9123,7035,021
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,27922,72223,33917,58623,29521,94819,406
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,27922,72223,33917,58623,29521,94819,406

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |