CTCP Cao su Hòa Bình (hrc)

35.90
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh244,145214,359183,174179,203184,909188,719161,494178,260169,66485,43094,472161,394406,073494,477688,411411,801202,645290,002296,008320,580
2. Các khoản giảm trừ doanh thu9120526
3. Doanh thu thuần (1)-(2)244,145214,268183,174179,203184,909188,514161,494178,260169,66485,43094,472161,394406,073494,477688,411411,801202,645289,976296,008320,580
4. Giá vốn hàng bán203,878169,053173,758162,213156,006178,998153,924156,309142,62874,28584,546154,334390,581454,337554,299306,133151,829191,025176,891182,179
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)40,26845,2159,41616,99028,9039,5167,57021,95127,03711,1459,9277,05915,49240,139134,112105,66850,81698,951119,117138,401
6. Doanh thu hoạt động tài chính21,64416,61737,38916,03425,09026,87014,8094,9804054026732,2903,3216,1497,9236,66410,94913,47310,6699,467
7. Chi phí tài chính8,99413,75216,00314,05515,77117,26514,4519,8105,5281,5532,1623,2861,139-1,3956,9595,752-8,94127,1196397
-Trong đó: Chi phí lãi vay10,55611,95415,49813,95815,51916,76914,4049,1105,4241,3891,9403,0231,1221,03828016458428365
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng2,7363,3004,1323,3453,1993,8264,3495,0594,0622,2303,3163,5397,4817,5948,5496,1804,0335,6635,8295,670
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp19,64715,44016,41914,33516,75012,3019,7088,0869,3457,2313,0433,2607,85414,91319,36514,38710,23510,00911,20712,454
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)30,53429,34110,2501,28818,2732,993-6,1293,9778,5075332,079-7362,33925,177107,16186,01356,43869,633112,110129,736
12. Thu nhập khác8,32539,0247,67310,0374,8838,41427,8077,3211,52812,65939,38474,39780,90789,61437,31022,54118,43323,31127,05319,720
13. Chi phí khác881,2149461,1669461,28413,8362,3843731,7782,6561,6751,6854,2891,9332,0413,3474,9195,3694,539
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,23737,8096,7278,8713,9367,12913,9714,9371,15510,88136,72872,72279,22385,32535,37720,49915,08518,39221,68415,181
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)38,77167,15016,97810,15922,20910,1237,8428,9139,66211,41438,80771,98681,562110,502142,537106,51271,52388,025133,794144,917
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,6415,7491381,1531139481,1022,0948,30315,82316,51321,64114,40011,3256,0672,276
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,6415,7491381,1531139481,1022,0948,30315,82316,51321,64114,40011,3256,0672,276
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)35,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,32130,50456,16365,04988,861128,13795,18865,45688,025133,794142,641
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)35,13061,40116,97810,15922,0728,9707,7297,9658,5619,32130,50456,16365,04988,861128,13795,18865,45688,025133,794142,641

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |