CTCP Xi măng Hà Tiên 1 (ht1)

16.90
0.45
(2.74%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,125,0272,037,1792,098,2651,703,0711,960,3221,766,5902,047,5831,585,6881,909,6101,690,4012,134,7371,806,8242,452,7902,423,2182,525,5742,071,9352,151,7901,099,9472,379,1371,839,506
2. Các khoản giảm trừ doanh thu145,259170,673167,379116,244117,370128,498138,96091,109126,489114,215136,094115,748137,749162,967139,624115,218127,43161,014119,30698,288
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,979,7691,866,5061,930,8861,586,8271,842,9521,638,0921,908,6221,494,5801,783,1211,576,1861,998,6441,691,0762,315,0412,260,2512,385,9501,956,7172,024,3591,038,9332,259,8311,741,219
4. Giá vốn hàng bán1,706,2661,625,6891,660,1701,451,8061,638,7421,476,5541,732,4691,391,2331,603,2171,433,7201,792,7291,615,4162,104,8952,070,2202,057,7431,793,2131,880,173992,8291,820,4961,501,626
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)273,503240,817270,716135,020204,210161,538176,154103,347179,904142,466205,91475,660210,146190,031328,207163,504144,18646,104439,335239,592
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,6887,5884,5633,5413,4113,3922,2495659353,5794638312,5143,2163262163,3545,7412,3276,786
7. Chi phí tài chính20,36423,67923,25620,68420,34932,72722,46720,30231,94444,70039,91442,75947,75231,34936,61027,48731,41319,78837,65336,047
-Trong đó: Chi phí lãi vay7,4059,68211,30214,00612,71411,08414,85515,24021,88232,22034,62435,00827,34417,78414,60716,54620,90721,83025,89031,323
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng60,12346,00248,42542,26053,67640,87645,68340,41943,91940,92642,47446,68341,81047,11947,55042,55219,56430,87843,10236,993
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp93,09570,17266,05670,32881,86365,72670,79066,21563,08963,26560,71255,31260,93661,57368,71050,64423,10144,60953,94846,544
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)106,609108,553137,5425,28951,73225,60139,462-23,02441,887-2,84663,277-68,26462,16353,205175,66343,03773,462-43,430306,959126,794
12. Thu nhập khác2,69014160928869810,2124951413165551,0551591,0991485,665
13. Chi phí khác-6,4413,48210,4903,53914,3513,905-4,6525,656-13,5437,9198,1537,476-9,9629,6814,3816,980-11,2397,5747,3375,255
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)9,131-3,341-9,881-3,539-14,351-3,6175,3504,55613,543-7,423-8,013-7,47310,127-9,626-3,326-6,82112,338-7,573-7,189411
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)115,740105,212127,6611,75137,38121,98444,813-18,46855,430-10,27055,265-75,73672,29043,580172,33736,21785,801-51,003299,771127,205
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,61321,04422,3733,51313,6603,7785,2722,934741114,3788,65234,4687,24536,102-29,20959,88125,443
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,104-1,587-7,0447,4162,352-4,451-6,3016,222-1,837-82-3,4629,905114-1,576-4,7864,218-3,722-2,138-1,7337,037
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)30,71719,45715,32910,92916,012-673-1,0296,2221,097-8-3,4619,90514,4927,07629,68211,46332,380-31,34858,14832,480
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)85,02385,755112,332-9,17921,37022,65745,842-24,69054,333-10,26258,725-85,64257,79836,504142,65424,75353,421-19,655241,62394,725
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát10493-1107108113010421143116110121131
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)84,91985,661112,332-9,17821,26322,54945,841-24,69054,203-10,36558,724-85,64357,65536,388142,65324,75353,319-19,676241,49294,725

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |