CTCP Đầu tư Kinh doanh Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh (hte)

3.40
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh66,19551,868242,03641,421222,474118,44516,99719,916103,72141,45910,0455,32554,87747,86915,41935,08143,91017,93121,85937,677
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)66,19551,868242,03641,421222,474118,44516,99719,916103,72141,45910,0455,32554,87747,86915,41935,08143,91017,93121,85937,677
4. Giá vốn hàng bán60,44449,899236,48239,669215,937113,50217,79620,016100,84239,8917,7025,74845,03347,27519,46534,24740,44312,92735,83636,782
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,7511,9695,5541,7526,5374,943-799-1012,8791,5672,343-4239,845593-4,0458343,4675,005-13,976895
6. Doanh thu hoạt động tài chính5133508881244877620514336716512589748592,079317311485,92974
7. Chi phí tài chính26-6814981954
-Trong đó: Chi phí lãi vay287
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,3471,3329,5321,7234,3451,4661,6001,3191,3701,7511,3861,4901,6681,5101,6581,1211,09361510,726866
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,917987-3,0901542,6793,551-2,200-1,2711,876-191,083-1,8328,777-857-3,631292,6854,438-18,79248
12. Thu nhập khác10110212257810652081,713251
13. Chi phí khác357691503351920
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10110-35-7482-14824810-5651891,713251-20
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,9271,097-3,1241541,9313,551-2,198-1,2711,72861,893-1,8378,842-668-3,631294,3984,438-18,54129
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành985219-3131386710-66-44
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)985219-31313867101-66-44
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,942878-3,0941231,5452,841-2,198-1,2711,72861,892-1,8378,842-668-3,625234,3984,438-18,53725
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,942878-3,0941231,5452,841-2,198-1,2711,72861,892-1,8378,842-668-3,625234,3984,438-18,53725

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |