CTCP Tập đoàn KIDO (kdc)

51.20
-0.10
(-0.19%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,536,4812,487,9332,067,3432,199,7792,617,2782,303,1311,770,4441,897,6882,049,3422,355,6022,371,6192,133,8812,991,7293,294,6103,534,6142,950,9743,085,7552,614,6082,611,2092,368,055
2. Các khoản giảm trừ doanh thu68,12358,56556,50753,81761,62459,43862,79882,33566,06452,57364,78973,92040,87467,67571,69671,80028,72858,15345,81245,717
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,468,3582,429,3682,010,8352,145,9622,555,6552,243,6931,707,6461,815,3531,983,2772,303,0292,306,8302,059,9612,950,8553,226,9353,462,9182,879,1733,057,0272,556,4552,565,3962,322,338
4. Giá vốn hàng bán1,998,1491,957,0551,639,1071,789,2212,083,7451,822,0741,436,5921,456,1561,603,4801,860,3371,986,0931,671,9692,664,1362,671,2312,573,7962,331,2142,435,7052,065,1002,066,2711,880,494
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)470,210472,314371,728356,741471,909421,620271,054359,197379,797442,691320,737387,992286,719555,705889,122547,959621,322491,355499,125441,845
6. Doanh thu hoạt động tài chính544,75135,919126,55233,74244,95734,70245,04741,92960,72349,1151,119,854104,721176,84060,47421,42622,027-1,66582,48752,08822,287
7. Chi phí tài chính69,37951,47653,63653,17348,16032,63128,57329,181796,02251,68084,58288,693125,20062,33563,43955,46956,51644,02048,62343,535
-Trong đó: Chi phí lãi vay52,11250,01950,94142,40044,19131,02527,76527,75839,11747,49368,98986,75274,98356,62950,54150,97448,95443,34245,19240,622
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh51,55188,31064,70021,29927,44644,58761,36218,37625,44730,79313,1842,43368,301-34,90538,46732,21773,50027,834-36,33045,614
9. Chi phí bán hàng314,882335,578278,089285,106321,308325,979242,604241,857216,235263,308410,940310,991318,167356,255481,935296,387327,735315,351325,511234,954
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp131,154143,697123,222121,275141,182127,96998,374103,61041,56583,218204,81090,47778,575104,479128,111100,284108,57999,306-46,79481,142
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)551,09765,792108,033-47,77233,66114,3317,91344,855-587,855124,393753,4434,9859,91858,204275,528150,063200,327142,998187,545150,114
12. Thu nhập khác21,8968,92924,7382,6814,4632,0202,4353347,21870-9282,32921,7554,2883,7503,0793,0623871,093766
13. Chi phí khác9,2121,8121,3941,8961,2119651,186839-2,8389,4382,4161,6326,6482,4116,1141,0283,170-172,181664
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)12,6847,11823,3447853,2521,0551,249-50410,056-9,368-3,34469715,1071,877-2,3642,051-108403-1,088102
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)563,78072,910131,377-46,98736,91415,3869,16244,351-577,799115,025750,0995,68225,02560,080273,164152,114200,219143,402186,456150,217
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành106,31823,17119,30717,13118,65218,29413,78318,58778,28148,39384,636305,30717,95026,68175,84726,29261,85231,72712,00120,371
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,141-16,943-12,5933,1724,477-24,404-14,7694,109-44,700-15,298-49,759-149,0102,1943,357-20,8134,694-22,143-13,557-53,059-5,066
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)103,1766,2286,71420,30423,129-6,110-98622,69633,58233,09534,877156,29720,14430,03755,03430,98639,70918,170-41,05815,306
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)460,60466,682124,663-67,29013,78521,49610,14821,655-544,21781,930715,223-150,6154,88230,043218,130121,128160,510125,232227,515134,911
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát19,06014,74521,5068,200559-2,8982,48412,12621,0718,257-203,185168,377-9,0915,71912,01714,28229,72110,809-22,42140,965
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)441,54451,937103,157-75,49013,22624,3947,6659,529-565,28873,672918,408-318,99213,97324,325206,113106,846130,789114,423249,93593,946

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |