| Chỉ tiêu | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 | Qúy 4 2020 |
| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 8,438 | 7,881 | 11,554 | 12,362 | 13,602 | 11,054 | 9,374 | 6,540 | 17,660 | 17,545 | 11,420 | 17,212 | 24,629 | 36,315 | 24,799 | 28,130 | 15,444 | 13,060 | 12,240 | 3,860 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | ||||||||||||||||||||
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 8,438 | 7,881 | 11,554 | 12,362 | 13,602 | 11,054 | 9,374 | 6,540 | 17,660 | 17,545 | 11,420 | 17,212 | 24,629 | 36,315 | 24,799 | 28,130 | 15,444 | 13,060 | 12,240 | 3,860 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 7,778 | 7,788 | 9,856 | 9,993 | 11,443 | 10,070 | 8,717 | 6,411 | 15,045 | 17,010 | 10,963 | 16,229 | 23,066 | 34,919 | 21,096 | 23,805 | 12,112 | 13,328 | 11,954 | 3,038 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 660 | 93 | 1,699 | 2,369 | 2,159 | 984 | 657 | 129 | 2,615 | 535 | 457 | 984 | 1,563 | 1,396 | 3,703 | 4,325 | 3,332 | -268 | 286 | 822 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 42 | 617 | 85 | 951 | 86 | 823 | 226 | 739 | 8 | 254 | 65 | 97 | 41 | 90 | 29 | 21,658 | 1 | 7 | 48 | 167 |
| 7. Chi phí tài chính | 51 | 60 | 10 | 9 | 10 | 29 | 325 | 133 | 125 | 348 | 84 | 81 | 104 | 61 | 6 | 365 | 14 | 47 | ||
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 66 | 9 | 113 | 132 | 124 | 89 | 84 | 81 | 101 | 63 | ||||||||||
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 9. Chi phí bán hàng | 102 | 296 | 169 | 194 | 259 | 205 | 66 | 74 | 283 | 283 | 249 | 439 | 915 | 1,103 | 535 | 1,320 | 426 | 779 | 818 | 198 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 980 | 2,008 | 1,315 | 1,980 | 865 | 1,135 | 1,271 | 1,039 | 1,883 | 924 | 925 | 1,223 | 1,058 | 790 | 1,362 | 989 | 872 | 1,001 | 995 | 1,019 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | -431 | -1,654 | 290 | 1,136 | 1,111 | 439 | -779 | -378 | 332 | -767 | -737 | -663 | -472 | -468 | 1,829 | 23,309 | 2,021 | -2,089 | -1,478 | -229 |
| 12. Thu nhập khác | 74 | 4 | 1,581 | 324 | 69 | 44 | 45 | |||||||||||||
| 13. Chi phí khác | 1 | 34 | 1,651 | 133 | 7 | 3 | 95 | 1 | 4 | 2 | 4 | 1 | 930 | |||||||
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 74 | -1 | -34 | -1,651 | 4 | 1,448 | 317 | 66 | -95 | 43 | -4 | -2 | 42 | -1 | -930 | |||||
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | -357 | -1,654 | 290 | 1,135 | 1,077 | -1,212 | -775 | 1,070 | 332 | -449 | -737 | -597 | -567 | -425 | 1,825 | 23,307 | 2,063 | -2,090 | -1,478 | -1,159 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 34 | 56 | -165 | -44 | 256 | 2,669 | ||||||||||||||
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 34 | 56 | -165 | -44 | 256 | 2,669 | ||||||||||||||
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | -357 | -1,654 | 290 | 1,135 | 1,077 | -1,246 | -775 | 1,014 | 332 | -449 | -737 | -432 | -567 | -381 | 1,570 | 20,638 | 2,063 | -2,090 | -1,478 | -1,159 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | -357 | -1,654 | 290 | 1,135 | 1,077 | -1,246 | -775 | 1,014 | 332 | -449 | -737 | -432 | -567 | -381 | 1,570 | 20,638 | 2,063 | -2,090 | -1,478 | -1,159 |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn | 77,639 | 83,960 | 91,219 | 88,718 | 84,630 | 86,068 | 82,278 | 81,808 | 86,724 | 70,137 | 65,058 | 61,669 | 60,186 | 71,015 | 73,496 | 58,077 | 71,675 | 36,548 | 34,938 | 42,383 |
| I. Tiền và các khoản tương đương tiền | 38,909 | 22,477 | 10,017 | 34,623 | 15,013 | 29,819 | 16,360 | 32,913 | 17,506 | 3,450 | 9,483 | 12,844 | 10,147 | 2,157 | 9,532 | 9,512 | 2,261 | 3,168 | 3,671 | 5,519 |
| 1. Tiền | 10,825 | 1,977 | 10,017 | 4,623 | 15,013 | 8,536 | 16,360 | 17,913 | 17,506 | 1,450 | 9,483 | 8,342 | 5,447 | 2,157 | 9,532 | 9,512 | 2,261 | 3,168 | 3,471 | 319 |
| 2. Các khoản tương đương tiền | 28,084 | 20,500 | 30,000 | 21,283 | 15,000 | 2,000 | 4,502 | 4,700 | 200 | 5,200 | ||||||||||
| II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn | 21,500 | 21,208 | 17,283 | 13,000 | 11,000 | 3,000 | ||||||||||||||
| 1. Chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | 21,500 | 21,208 | 17,283 | 13,000 | 11,000 | 3,000 | ||||||||||||||
| III. Các khoản phải thu ngắn hạn | 22,712 | 56,239 | 54,114 | 48,534 | 40,641 | 48,944 | 41,018 | 40,014 | 43,194 | 46,132 | 44,240 | 40,122 | 42,605 | 59,725 | 51,746 | 36,819 | 60,678 | 24,956 | 25,985 | 31,400 |
| 1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng | 13,843 | 33,953 | 37,206 | 38,527 | 36,777 | 39,806 | 39,710 | 31,188 | 35,860 | 32,627 | 34,070 | 30,001 | 33,299 | 45,513 | 45,549 | 32,931 | 59,125 | 23,012 | 25,906 | 28,071 |
| 2. Trả trước cho người bán | 8,186 | 9,779 | 8,782 | 6,255 | 5,004 | 1,403 | 1,113 | 7,626 | 6,800 | 6,296 | 9,896 | 9,955 | 9,186 | 2,462 | 4,857 | 1,895 | 1,428 | 641 | 79 | 1,126 |
| 3. Phải thu nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu về cho vay ngắn hạn | 10,000 | 6,793 | ||||||||||||||||||
| 6. Phải thu ngắn hạn khác | 682 | 14,808 | 427 | 4,952 | 60 | 7,734 | 195 | 1,200 | 533 | 416 | 274 | 167 | 119 | 11,811 | 1,400 | 2,053 | 186 | 1,364 | 61 | 2,264 |
| 7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi | -2,301 | -2,301 | -1,200 | -1,200 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | -61 | |||||||||
| IV. Tổng hàng tồn kho | 12,824 | 3,009 | 3,613 | 5,069 | 7,244 | 7,060 | 7,600 | 8,687 | 12,991 | 7,727 | 7,472 | 8,408 | 7,164 | 7,794 | 9,014 | 8,873 | 5,805 | 6,008 | 3,029 | 3,554 |
| 1. Hàng tồn kho | 12,824 | 3,009 | 3,613 | 5,069 | 7,244 | 7,060 | 7,600 | 8,687 | 12,991 | 7,727 | 7,472 | 8,408 | 7,164 | 7,804 | 9,024 | 8,883 | 5,815 | 6,018 | 3,038 | 3,624 |
| 2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho | -10 | -10 | -10 | -10 | -10 | -10 | -70 | |||||||||||||
| V. Tài sản ngắn hạn khác | 3,194 | 2,235 | 1,975 | 491 | 524 | 246 | 17 | 195 | 33 | 1,827 | 864 | 295 | 271 | 1,339 | 3,205 | 2,873 | 2,930 | 2,417 | 2,253 | 1,909 |
| 1. Chi phí trả trước ngắn hạn | 16 | 16 | 8 | 12 | 12 | 14 | 17 | 23 | 33 | 53 | 3 | 11 | 160 | 238 | 259 | 220 | 290 | 104 | 142 | 145 |
| 2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 3,179 | 2,219 | 1,967 | 479 | 512 | 232 | 172 | 1,613 | 861 | 284 | 111 | 1,101 | 2,946 | 2,652 | 2,641 | 2,221 | 2,020 | 1,673 | ||
| 3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước | 162 | 91 | 91 | 91 | ||||||||||||||||
| 4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn | 64,246 | 56,368 | 53,275 | 36,680 | 37,580 | 38,570 | 39,766 | 47,506 | 44,918 | 73,520 | 71,317 | 70,692 | 72,306 | 78,697 | 72,854 | 77,234 | 60,594 | 67,238 | 65,303 | 65,631 |
| I. Các khoản phải thu dài hạn | 9,003 | 9,003 | 9,003 | 9,003 | 13,503 | 13,503 | 18,003 | |||||||||||||
| 1. Phải thu dài hạn của khách hàng | 9,003 | 9,003 | 9,003 | 9,003 | 13,503 | 13,503 | 18,003 | |||||||||||||
| 2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải thu dài hạn nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải thu về cho vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải thu dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 31,189 | 32,138 | 32,394 | 32,942 | 33,841 | 34,743 | 35,805 | 44,189 | 41,424 | 51,111 | 52,575 | 52,099 | 53,562 | 52,082 | 53,573 | 55,065 | 53,456 | 54,691 | 52,740 | 49,743 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 31,189 | 32,138 | 32,394 | 32,942 | 33,841 | 34,743 | 35,805 | 44,189 | 41,424 | 51,111 | 52,575 | 52,099 | 53,562 | 52,082 | 53,573 | 55,065 | 53,456 | 54,691 | 52,740 | 49,743 |
| 2. Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | ||||||||||||||||||||
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| IV. Tài sản dở dang dài hạn | 20,577 | 20,121 | 17,454 | 278 | 278 | 278 | 278 | 39 | 9,811 | 5,814 | 5,814 | 5,814 | 9,377 | 2,023 | 286 | 3,080 | 110 | 3,426 | ||
| 1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang | 20,577 | 20,121 | 17,454 | 278 | 278 | 278 | 278 | 39 | 9,811 | 5,814 | 5,814 | 5,814 | 9,377 | 2,023 | 286 | 3,080 | 110 | 3,426 | ||
| V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn | 9,000 | 8,354 | 8,354 | 8,354 | ||||||||||||||||
| 1. Đầu tư vào công ty con | ||||||||||||||||||||
| 2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh | 8,354 | 8,354 | 8,354 | |||||||||||||||||
| 3. Đầu tư khác vào công cụ vốn | 9,000 | |||||||||||||||||||
| 4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn | ||||||||||||||||||||
| VI. Tổng tài sản dài hạn khác | 3,480 | 4,109 | 3,427 | 3,460 | 3,460 | 3,550 | 3,683 | 3,278 | 3,494 | 3,596 | 3,925 | 3,776 | 3,928 | 3,735 | 3,756 | 3,881 | 4,058 | 4,083 | 4,209 | 4,109 |
| 1. Chi phí trả trước dài hạn | 3,480 | 4,109 | 3,427 | 3,460 | 3,460 | 3,550 | 3,683 | 3,278 | 3,494 | 3,596 | 3,925 | 3,776 | 3,928 | 3,735 | 3,756 | 3,881 | 4,058 | 4,083 | 4,209 | 4,109 |
| 2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VII. Lợi thế thương mại | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 141,886 | 140,329 | 144,494 | 125,398 | 122,210 | 124,639 | 122,044 | 129,314 | 131,643 | 143,657 | 136,375 | 132,362 | 132,492 | 149,712 | 146,351 | 135,311 | 132,269 | 103,786 | 100,241 | 108,014 |
| NGUỒN VỐN | ||||||||||||||||||||
| A. Nợ phải trả | 20,944 | 22,029 | 25,641 | 4,891 | 2,288 | 4,720 | 3,135 | 9,397 | 10,708 | 23,736 | 16,786 | 12,323 | 11,683 | 28,471 | 24,542 | 13,121 | 11,624 | 3,846 | 2,363 | 8,046 |
| I. Nợ ngắn hạn | 20,619 | 21,804 | 7,786 | 4,891 | 2,288 | 4,720 | 3,135 | 9,397 | 10,708 | 23,736 | 16,786 | 12,323 | 11,683 | 28,471 | 24,542 | 13,121 | 11,624 | 3,846 | 2,363 | 8,046 |
| 1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 17,854 | 18,982 | 4,303 | 3,175 | 486 | 1,133 | 648 | 5,883 | 7,506 | 11,781 | 9,593 | 8,870 | 6,498 | 16,026 | 17,572 | 1,851 | ||||
| 2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả người bán ngắn hạn | 77 | 66 | 231 | 306 | 241 | 955 | 724 | 893 | 389 | 973 | 1,499 | 429 | 1,422 | 9,049 | 2,688 | 6,009 | 6,232 | 2,450 | 1,755 | 5,430 |
| 4. Người mua trả tiền trước | 22 | 265 | 367 | 100 | 1,331 | 59 | 90 | 87 | 9,645 | 546 | 43 | 43 | 43 | 43 | 1,193 | |||||
| 5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 168 | 1 | 3 | 3 | 3 | 85 | 111 | 86 | 85 | 4 | 19 | 223 | 50 | 330 | 2,789 | 2,911 | 2,806 | 119 | 2 | 70 |
| 6. Phải trả người lao động | 380 | 150 | 297 | 320 | 284 | 782 | 585 | 812 | 666 | 448 | 411 | 171 | 273 | |||||||
| 7. Chi phí phải trả ngắn hạn | 60 | 60 | 35 | 17 | 18 | 40 | 40 | 22 | 18 | 18 | 2 | 21 | ||||||||
| 8. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng | ||||||||||||||||||||
| 10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | 2,477 | 2,317 | 2,871 | 888 | 1,456 | 1,086 | 1,545 | 1,995 | 2,451 | 946 | 1,835 | 2,428 | 2,867 | 1,641 | 540 | 1,478 | 2,044 | 793 | 342 | 1,046 |
| 11. Phải trả ngắn hạn khác | 21 | 112 | 319 | 118 | 4 | 113 | 30 | 30 | 68 | 3,501 | 70 | 66 | 276 | 140 | 163 | 48 | 29 | 29 | 33 | |
| 12. Dự phòng phải trả ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ khen thưởng phúc lợi | ||||||||||||||||||||
| 14. Quỹ bình ổn giá | ||||||||||||||||||||
| 15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ | ||||||||||||||||||||
| II. Nợ dài hạn | 325 | 225 | 17,854 | |||||||||||||||||
| 1. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh | ||||||||||||||||||||
| 4. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả dài hạn khác | 325 | 225 | ||||||||||||||||||
| 6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 17,854 | |||||||||||||||||||
| 7. Trái phiếu chuyển đổi | ||||||||||||||||||||
| 8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| 10. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| B. Nguồn vốn chủ sở hữu | 120,941 | 118,300 | 118,853 | 120,507 | 119,921 | 119,919 | 118,909 | 119,916 | 120,935 | 119,921 | 119,589 | 120,039 | 120,809 | 121,241 | 121,809 | 122,190 | 120,645 | 99,941 | 97,878 | 99,968 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 120,941 | 118,300 | 118,853 | 120,507 | 119,921 | 119,919 | 118,909 | 119,916 | 120,935 | 119,921 | 119,589 | 120,039 | 120,809 | 121,241 | 121,809 | 122,190 | 120,645 | 99,941 | 97,878 | 99,968 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 | 120,000 |
| 2. Thặng dư vốn cổ phần | ||||||||||||||||||||
| 3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản | ||||||||||||||||||||
| 7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 8. Quỹ đầu tư phát triển | 100 | 200 | 200 | 100 | 100 | 100 | 200 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 | 100 |
| 9. Quỹ dự phòng tài chính | ||||||||||||||||||||
| 10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 841 | -1,900 | -1,347 | 407 | -179 | -181 | -1,291 | -184 | 835 | -179 | -511 | -61 | 709 | 1,141 | 1,709 | 2,090 | 545 | -20,159 | -22,222 | -20,132 |
| 12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản | ||||||||||||||||||||
| 13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp | ||||||||||||||||||||
| 14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| 1. Nguồn kinh phí | ||||||||||||||||||||
| 2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định | ||||||||||||||||||||
| 3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN | 141,886 | 140,329 | 144,494 | 125,398 | 122,210 | 124,639 | 122,044 | 129,314 | 131,643 | 143,657 | 136,375 | 132,362 | 132,492 | 149,712 | 146,351 | 135,311 | 132,269 | 103,786 | 100,241 | 108,014 |