CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện (lcd)

19.60
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh15,5837,0336,59824,8473,87111,64210,45711,70812,1884,5216,92311,90510,8725,50615,1336,6078,4166,92013,56778,152
4. Giá vốn hàng bán13,7454,9014,14622,5161,7999,2887,6488,7447,7502,5664,2788,9808,5782,71513,3243,5474,6004,76510,33172,605
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,8382,1322,4522,3312,0712,3542,8092,9644,4381,9552,6452,9262,2942,7911,8093,0613,8152,1553,2365,546
6. Doanh thu hoạt động tài chính15152321544712351135125
7. Chi phí tài chính6267181,0059128859821,1371,3131,3451,3451,4601,1431,0691,0491,0741,0011,0581,0331,2001,174
-Trong đó: Chi phí lãi vay6267181,0059128859821,1371,3131,3451,3451,4601,1431,0691,0491,0741,0011,0581,0321,200997
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,6691,3251,4921,3821,4071,3341,6931,5171,5651,5211,7361,6681,8661,3281,6261,8752,5811,5561,8941,990
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-44290-3038-18939-61341,572-904-551117-606415-889186211-4341432,408
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)686408368131515311,539-731-60426-12296126132135691322,345
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12745187121041,470-731-6042-1222369581471031,863
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12745187121041,470-731-6042-1222369581471031,863

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn86,04685,13188,47595,778102,914105,28699,89598,899101,937111,212108,495112,473110,330112,827112,560110,841118,611119,364119,455128,600
I. Tiền và các khoản tương đương tiền195262,2734024,3821,1883974,5201,2371,8614,1441,2062,2991,9413793,8611,5402,5233,1911,585
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn63,81061,38463,54673,49159,27269,46465,55164,83370,56280,90181,01591,03686,65486,10688,98776,53285,92690,33490,28198,313
IV. Tổng hàng tồn kho22,02723,72122,65521,88539,25634,63433,94629,54630,01128,35423,19220,23021,37724,77923,19430,02730,23625,27024,17526,999
V. Tài sản ngắn hạn khác144127961444219091,2361,8071,705
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn19,83320,06320,27720,43820,70919,69919,80320,11220,44620,54520,38320,84621,28621,75421,55022,00222,47822,86523,42324,092
I. Các khoản phải thu dài hạn1,4941,4941,4941,3911,391125
II. Tài sản cố định17,79118,00718,23518,48018,72918,97219,22019,51319,81619,95919,75920,20720,66521,12320,91421,35121,78922,18522,67023,308
III. Bất động sản đầu tư
IV. Tài sản dở dang dài hạn
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn500500500500500500500500500500500500500500500500500500500500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác4862476688102849913086124139121131136152189180252285
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN105,879105,194108,751116,215123,623124,985119,698119,012122,383131,757128,878133,319131,615134,581134,110132,844141,089142,230142,877152,692
A. Nợ phải trả75,19474,63678,19885,65893,07694,40589,12088,43291,254102,12398,497102,321100,735103,579103,111101,170109,510110,416111,110120,280
I. Nợ ngắn hạn75,19474,63678,19885,65893,07694,40589,12088,43291,254102,12398,497102,02698,410101,253100,95196,110104,006104,090104,943113,458
II. Nợ dài hạn2952,3262,3262,1595,0595,5046,3266,1676,822
B. Nguồn vốn chủ sở hữu30,68430,55730,55330,55730,54630,58030,57830,57931,12929,63430,38130,99830,88031,00231,00031,67431,57931,81431,76732,413
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN105,879105,194108,751116,215123,623124,985119,698119,012122,383131,757128,878133,319131,615134,581134,110132,844141,089142,230142,877152,692
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |