CTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện (lcd)

19.60
0
(0%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV15,5837,0336,59824,8473,87154,06137,67835,53838,118107,055133,70766,32957,35891,652129,626
Giá vốn hàng bán13,7454,9014,14622,5161,79945,30927,42323,57028,16492,303119,16657,24846,62777,848112,919
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV1,8382,1322,4522,3312,0718,75210,25411,9679,95514,75214,5429,08110,73213,80416,706
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh-44290-3038-189-345-22117-8952,3273,364-5714283,7904,640
Tổng lợi nhuận trước thuế686408368137698749763782,6803,5871,8322,2703,3324,136
Lợi nhuận sau thuế 127451871154871141271,7782,9911,3901,7962,5283,206
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ127451871154871141271,7782,9911,3901,7962,5283,206
Tổng tài sản ngắn hạn86,04685,13188,47595,778102,91486,046101,743101,118110,330118,611129,43882,42265,59462,57174,827
Tiền mặt195262,2734024,3821953,8161,2372,2991,5409,7353,0505,6857,8364,672
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho22,02723,72122,65521,88539,25622,02739,31730,01521,38030,25844,01949,28539,96136,12255,075
Tài sản dài hạn19,83320,06320,27720,43820,70919,83320,70320,44621,28622,47824,84624,77228,17927,73631,241
Tài sản cố định17,79118,00718,23518,48018,72917,79118,72419,81620,66521,78923,99524,37427,92727,27429,769
Đầu tư tài chính dài hạn500500500500500500500500500500500
Tổng tài sản105,879105,194108,751116,215123,623105,879122,447121,563131,615141,089154,284107,19493,77390,307106,068
Tổng nợ75,19474,63678,19885,65893,07675,19491,90090,988100,620109,510123,73578,60865,94762,84979,767
Vốn chủ sở hữu30,68430,55730,55330,55730,54630,68430,54630,57530,99531,57930,55028,58727,82627,45826,301

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.10K0.06K0.08K0.09K1.21K2.03K0.94K1.22K1.72K2.18K1.34K1.09K1.73K1.98K1.92K1.88K1.83K2.84K
Giá cuối kỳ19.60K21.70K26.70K26.70K18.30K6.80K6.80K6.90K5.80K6.41K6.83K6.11K5.12K3.68K2.12K5.26K10.80K10.80K
Giá / EPS (PE)187.60 (lần)367.65 (lần)345.23 (lần)309.89 (lần)15.17 (lần)3.35 (lần)7.21 (lần)5.66 (lần)3.38 (lần)2.95 (lần)5.08 (lần)5.60 (lần)2.95 (lần)1.86 (lần)1.11 (lần)2.79 (lần)5.92 (lần)3.81 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)0.53 (lần)0.85 (lần)1.11 (lần)1.03 (lần)0.25 (lần)0.07 (lần)0.15 (lần)0.18 (lần)0.09 (lần)0.07 (lần)0.13 (lần)0.17 (lần)0.11 (lần)0.08 (lần)0.05 (lần)0.16 (lần)0.29 (lần)0.21 (lần)
Giá sổ sách20.82K20.72K20.74K21.03K21.42K20.73K19.39K18.88K18.63K17.84K16.12K15.75K15.48K15.27K16.26K15.76K15.24K14.55K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.94 (lần)1.05 (lần)1.29 (lần)1.27 (lần)0.85 (lần)0.33 (lần)0.35 (lần)0.37 (lần)0.31 (lần)0.36 (lần)0.42 (lần)0.39 (lần)0.33 (lần)0.24 (lần)0.13 (lần)0.33 (lần)0.71 (lần)0.74 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)1 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản81.27%83.09%83.18%83.83%84.07%83.90%76.89%69.95%69.29%70.55%58.65%61.89%62.34%64.14%50.16%49.26%54.30%45.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản18.73%16.91%16.82%16.17%15.93%16.10%23.11%30.05%30.71%29.45%41.35%38.11%37.66%35.86%49.84%50.74%45.70%54.64%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn71.02%75.05%74.85%76.45%77.62%80.20%73.33%70.33%69.59%75.20%71.12%58.53%58.39%61.98%54.83%57.78%67.63%67.15%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu245.06%300.86%297.59%324.63%346.78%405.02%274.98%237%228.89%303.29%246.24%141.16%140.32%163.05%121.39%136.84%208.93%204.45%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn28.98%24.95%25.15%23.55%22.38%19.80%26.67%29.67%30.41%24.80%28.88%41.47%41.61%38.02%45.17%42.22%32.37%32.85%
6/ Thanh toán hiện hành114.43%110.71%111.13%109.97%114.04%108.26%110.49%110.80%116.48%110.89%109.80%116.99%119.96%116.60%105.15%97.13%110.15%98.37%
7/ Thanh toán nhanh85.14%67.93%78.15%88.66%84.95%71.44%44.42%43.30%49.23%29.27%66.80%95.97%98.75%42.31%59.79%71.14%88.48%53.17%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn0.26%4.15%1.36%2.29%1.48%8.14%4.09%9.60%14.59%6.92%33.44%14.12%0.42%1.65%7.17%0.56%3.18%4.07%
9/ Vòng quay Tổng tài sản51.06%30.77%29.23%28.96%75.88%86.66%61.88%61.17%101.49%122.21%91.54%92.58%128.28%109.29%120.67%88.04%79.12%115.89%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn62.83%37.03%35.15%34.55%90.26%103.30%80.47%87.44%146.48%173.23%156.06%149.59%205.76%170.41%240.60%178.74%145.71%255.47%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu176.19%123.35%116.23%122.98%339.01%437.67%232.03%206.13%333.79%492.86%316.94%223.27%308.28%287.50%267.16%208.53%244.42%352.83%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho205.70%69.75%78.53%131.73%305.05%270.71%116.16%116.68%215.51%205.03%322.39%669.31%955.83%219.38%445.95%512.47%599.17%460.09%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần0.28%0.23%0.32%0.33%1.66%2.24%2.10%3.13%2.76%2.47%2.63%3.10%3.63%4.50%4.41%5.73%4.90%5.53%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)0.15%0.07%0.09%0.10%1.26%1.94%1.30%1.92%2.80%3.02%2.41%2.87%4.66%4.92%5.32%5.04%3.88%6.41%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)0.50%0.28%0.37%0.41%5.63%9.79%4.86%6.45%9.21%12.19%8.34%6.93%11.20%12.95%11.79%11.95%11.98%19.50%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)%%%%2%3%2%4%3%3%3%4%4%5%6%7%6%7%
Tăng trưởng doanh thu43.48%6.02%-6.77%-64.39%-19.93%101.58%15.64%-37.42%-29.30%72.11%45.29%-26.29%8.71%12.47%32.23%-11.79%-27.43%%
Tăng trưởng Lợi nhuận77.01%-23.68%-10.24%-92.86%-40.55%115.18%-22.61%-28.96%-21.15%61.76%23.26%-37.06%-12.32%14.81%1.85%3.10%-35.65%%
Tăng trưởng Nợ phải trả-18.18%1%-9.57%-8.12%-11.50%57.41%19.20%4.93%-21.21%36.32%78.55%2.37%-12.75%40.38%-8.45%-32.28%7.04%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu0.45%-0.09%-1.36%-1.85%3.37%6.87%2.73%1.34%4.40%10.68%2.35%1.77%1.38%4.51%3.21%3.40%4.75%%
Tăng trưởng Tổng tài sản-13.53%0.73%-7.64%-6.71%-8.55%43.93%14.31%3.84%-14.86%28.91%46.95%2.12%-7.38%24.18%-3.53%-20.73%6.29%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |