CTCP Đầu tư LDG (ldg)

3.33
-0.02
(-0.60%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh205,350126,6548,37277,1581,89816,544156,34710,31646,80729099871046,8257,57957,777164,870155,044124,181129,49169,570
4. Giá vốn hàng bán66,68049,75437,50619,1941,361-39277,211-61,13755,666-4513772136,4877,00757,01467,99831,92556,17144,5105,866
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)134,16071,789-34,02757,964-19-24,796-96,428-69,033-92,661-510193-1110,338-17639,06558,56937,83368,01045,81731,150
6. Doanh thu hoạt động tài chính422133613347262667,22671,44263,061777150,8851,7133,0803,589
7. Chi phí tài chính7,64516,84714,58335,96338,64541,14542,08145,05035,81649,24248,80647,01770,43434,78232,48126,75519,4489,73711,57111,804
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,70111,58411,77813,899-1,41014,10013,0941,34514,41814,40113,09615,24620,56635,02124,03218,0169,25210,96911,724
9. Chi phí bán hàng2,9321,7861,5541,2062,4381,3288,1751,9453,2322,4338985,26617,3894,1217,3172,8733,1381,3594,4392,029
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,4787,38653,5827,633309,4127,653126,8669,42823,69914,36618,85520,08025,22125,18817,46626,46429,44519,12631,49620,102
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)114,10845,773-103,74313,163-350,511-74,919-273,544-125,454-155,375-66,504-68,340-72,347-35,4817,17544,8623,254136,68739,5011,391804
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)120,574107,837-104,50912,281-360,038-79,055-275,353-125,610-164,525-67,745-77,772-72,665-46,0496,93043,3034,089137,24339,5002,2791,472
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)120,585107,828-104,51012,281-304,642-77,066-271,292-124,868-165,078-64,979-74,365-69,984-38,8815,66734,8202,402108,91230,717715308
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)120,585107,828-104,51012,281-304,642-77,066-271,292-124,868-165,078-64,979-74,365-69,984-38,8815,66734,8202,402108,91330,717715308

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5,518,4163,559,3973,417,3193,445,4044,122,8983,501,6363,554,9534,761,1815,311,6425,496,6505,438,0465,387,0804,514,8415,440,9444,454,1124,894,2284,748,9584,829,1224,593,4044,331,756
I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,612,3091,1611,5543,32691640913,1436,6993,57946,9682,1903,0363,15113,925311,27662,31174,95050,29026,886157,388
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn2,839,9352,494,0022,341,9932,337,2812,904,0862,320,1822,378,1843,562,1843,878,5674,047,8554,164,5444,118,4143,130,2864,026,0262,744,2863,688,9133,508,2733,390,4303,138,5322,780,156
IV. Tổng hàng tồn kho865,472861,869872,890905,772915,279975,944960,722999,2051,242,7691,227,9071,106,4681,102,8901,205,8611,248,8431,252,4181,021,0291,044,7511,059,9001,099,1991,112,199
V. Tài sản ngắn hạn khác200,700202,365200,882199,024302,617205,101202,904193,093186,726173,920164,844162,739175,543152,150146,132121,975120,984328,503328,787282,012
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2,566,3542,707,3192,777,0642,739,9572,556,0593,249,8413,214,5582,439,0302,103,5842,093,8152,469,0502,469,2303,415,1122,400,8253,391,0542,130,1952,092,1111,908,2081,912,8381,475,753
I. Các khoản phải thu dài hạn1,383,1091,461,3891,477,4361,480,4511,177,1631,966,3071,948,9781,185,8771,168,6621,154,8421,552,0281,540,4272,556,1151,441,0322,482,1471,232,9341,227,9821,227,5581,229,203785,795
II. Tài sản cố định417621071532162813484164995786825326585367021,3014,257
III. Bất động sản đầu tư6,8296,8886,947
IV. Tài sản dở dang dài hạn798,693837,508859,166823,322814,802797,991788,695784,906519,409523,678512,595508,912512,800619,997575,225449,426415,018413,440412,014408,661
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn105105105105105105105105
VI. Tổng tài sản dài hạn khác384,552408,422440,459436,166564,032466,311455,579444,849390,020387,604403,905387,991345,513339,010333,045341,393338,775145,967145,703148,348
VII. Lợi thế thương mại8,98311,01213,04015,06817,09719,12521,15423,18225,21127,23931,296105,679109,695113,712117,728121,745
TỔNG CỘNG TÀI SẢN8,084,7706,266,7166,194,3836,185,3616,678,9576,751,4786,769,5127,200,2117,415,2267,590,4657,907,0967,856,3097,929,9527,841,7697,845,1657,024,4236,841,0696,737,3306,506,2425,807,509
A. Nợ phải trả6,736,8305,040,0195,075,5144,961,9835,132,5144,507,8554,448,8224,608,2304,548,2684,558,4304,809,5094,684,9424,658,0404,533,1904,540,0013,778,0983,597,1463,602,2593,401,8872,702,797
I. Nợ ngắn hạn5,488,9743,760,1723,797,6673,850,2164,140,7463,366,0883,357,0553,416,4633,256,5013,317,8233,073,0102,898,6662,809,7292,379,5222,674,2412,363,1952,487,8982,761,6052,639,6742,556,394
II. Nợ dài hạn1,247,8561,279,8471,277,8471,111,767991,7671,141,7671,091,7671,191,7671,291,7671,240,6071,736,4991,786,2761,848,3112,153,6681,865,7601,414,9031,109,248840,654762,213146,403
B. Nguồn vốn chủ sở hữu1,347,9401,226,6961,118,8681,223,3781,546,4432,243,6232,320,6892,591,9812,866,9573,032,0353,097,5863,171,3673,271,9123,308,5793,305,1653,246,3253,243,9233,135,0713,104,3543,104,712
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN8,084,7706,266,7166,194,3836,185,3616,678,9576,751,4786,769,5127,200,2117,415,2267,590,4657,907,0967,856,3097,929,9527,841,7697,845,1657,024,4236,841,0696,737,3306,506,2425,807,509
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |