CTCP Đầu tư LDG (ldg)

3.33
-0.02
(-0.60%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV205,350126,6548,37277,1581,898417,534185,10548,805277,050478,2861,483,928790,1191,975,301722,019585,434
Giá vốn hàng bán66,68049,75437,50619,1941,361173,135505,98479,475168,507138,4721,017,378357,952855,904229,636201,315
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV134,16071,789-34,02757,964-19229,887-679,217-115,984107,796182,810371,062426,628863,045433,681295,246
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh114,10845,773-103,74313,163-350,51169,301-1,410,356-556,74619,811178,38335,049770,763765,673358,696217,324
Tổng lợi nhuận trước thuế120,574107,837-104,50912,281-360,038136,183-1,425,165-576,8868,273180,49323,494753,203767,964360,141211,623
Lợi nhuận sau thuế 120,585107,828-104,51012,281-304,642136,183-1,505,752-527,1744,008140,65212,910603,283604,160283,397166,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,585107,828-104,51012,281-304,642136,183-1,505,752-527,1744,008140,65312,910603,229603,154282,894158,740
Tổng tài sản ngắn hạn5,518,4163,559,3973,417,3193,445,4044,122,8985,518,4163,413,3154,861,1684,514,8414,748,9584,065,8193,943,3103,749,7221,889,9481,875,454
Tiền mặt1,612,3091,1611,5543,3269161,612,3099163,5793,15174,95010,33840,050586,33375,344113,235
Đầu tư tài chính ngắn hạn
Hàng tồn kho901,703898,100909,120905,772915,279901,703908,438986,2101,205,8611,044,7511,094,8121,735,3051,748,1251,052,1801,080,300
Tài sản dài hạn2,566,3542,707,3192,777,0642,739,9572,556,0592,566,3542,743,8942,404,2893,415,1122,092,1111,465,8851,905,1821,119,3881,755,575930,082
Tài sản cố định41762622815785364,6026,156145,021190,179141,310
Đầu tư tài chính dài hạn10510538,390
Tổng tài sản8,084,7706,266,7166,194,3836,185,3616,678,9578,084,7706,157,2097,265,4577,929,9526,841,0695,531,7045,848,4914,869,1103,645,5232,805,536
Tổng nợ6,736,8305,040,0195,075,5144,961,9835,132,5146,736,8304,946,1124,551,5404,658,0403,597,1462,427,3002,725,4652,298,8771,641,5151,625,336
Vốn chủ sở hữu1,347,9401,226,6961,118,8681,223,3781,546,4431,347,9401,211,0972,713,9173,271,9123,243,9233,104,4043,123,0262,570,2332,004,0081,180,200

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.53KKK0.02K0.59K0.05K2.51K3.16K1.77K1.79K2.06K0.50K0.10K0.22KKK
Giá cuối kỳ4.32K1.88K2.99K4K20.09K7.34K8.09K10.54K12.58K3.01K5.24K14K14K14K14K14K
Giá / EPS (PE)8.15 (lần) (lần) (lần)239.73 (lần)34.31 (lần)136.57 (lần)3.22 (lần)3.33 (lần)7.11 (lần)1.68 (lần)2.55 (lần)28.22 (lần)145.27 (lần)63.71 (lần) (lần)8,974.36 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)2.66 (lần)2.61 (lần)15.74 (lần)3.47 (lần)10.09 (lần)1.19 (lần)2.46 (lần)1.02 (lần)2.79 (lần)0.46 (lần)0.75 (lần)11.78 (lần)20.99 (lần)11.80 (lần)1,000 (lần)1,693.55 (lần)
Giá sổ sách5.25K4.71K10.56K13.62K13.50K12.92K13K13.48K12.53K13.34K13.36K12.01K3.14K0.84K0.62K0.67K
Giá / Giá sổ sách (PB)0.82 (lần)0.40 (lần)0.28 (lần)0.29 (lần)1.49 (lần)0.57 (lần)0.62 (lần)0.78 (lần)1 (lần)0.23 (lần)0.39 (lần)1.17 (lần)4.46 (lần)16.62 (lần)22.49 (lần)20.95 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ257 (Mi)257 (Mi)257 (Mi)240 (Mi)240 (Mi)240 (Mi)240 (Mi)191 (Mi)160 (Mi)88 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)75 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản68.26%55.44%66.91%56.93%69.42%73.50%67.42%77.01%51.84%66.85%65.98%85.17%89.80%99.29%6.96%2.36%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản31.74%44.56%33.09%43.07%30.58%26.50%32.58%22.99%48.16%33.15%34.02%14.83%10.20%0.71%93.04%97.65%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn83.33%80.33%62.65%58.74%52.58%43.88%46.60%47.21%45.03%57.93%56.71%57.50%81.54%92.30%82.15%67.88%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu499.79%408.40%167.71%142.36%110.89%78.19%87.27%89.44%81.91%137.72%130.97%135.32%441.72%1,198.36%460.11%211.38%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn16.67%19.67%37.35%41.26%47.42%56.12%53.40%52.79%54.97%42.07%43.29%42.50%18.46%7.70%17.85%32.12%
6/ Thanh toán hiện hành100.54%86.32%149.26%160.69%190.88%167.84%154.22%230.84%241.15%282.38%615.48%182.20%110.14%107.58%11.85%3.47%
7/ Thanh toán nhanh84.11%63.34%118.98%117.77%148.89%122.65%86.36%123.22%106.89%119.72%100.54%38.79%34.02%4.22%11.85%3.47%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn29.37%0.02%0.11%0.11%3.01%0.43%1.57%36.10%9.61%17.05%8.88%3%0.28%2.39%5.62%1.12%
9/ Vòng quay Tổng tài sản5.16%3.01%0.67%3.49%6.99%26.83%13.51%40.57%19.81%20.87%22.65%4.20%3.92%10.85%%0.40%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn7.57%5.42%1%6.14%10.07%36.50%20.04%52.68%38.20%31.22%34.32%4.94%4.37%10.93%%16.87%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu30.98%15.28%1.80%8.47%14.74%47.80%25.30%76.85%36.03%49.60%52.31%9.89%21.26%140.84%%1.24%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho19.20%55.70%8.06%13.97%13.25%92.93%20.63%48.96%21.82%18.64%18.57%4.15%4.29%6.84%%%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần32.62%-813.46%-1,080.16%1.45%29.41%0.87%76.35%30.53%39.18%27.11%29.44%41.75%14.45%18.53%%18.87%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.68%%%0.05%2.06%0.23%10.31%12.39%7.76%5.66%6.67%1.76%0.57%2.01%%0.07%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)10.10%%%0.12%4.34%0.42%19.32%23.47%14.12%13.45%15.40%4.13%3.07%26.09%%0.23%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)79%-298%-663%2%102%1%169%70%123%79%65%63%21%31%%%
Tăng trưởng doanh thu125.57%279.27%-82.38%-42.07%-67.77%87.81%-60%173.58%23.33%11.69%488.16%78.19%-43.78%-100%-100%%
Tăng trưởng Lợi nhuận-109.04%185.63%-13,253.04%-97.15%989.49%-97.86%0.01%113.21%78.21%2.86%314.80%414.71%-56.15%-579.83%-3,035.90%%
Tăng trưởng Nợ phải trả36.20%8.67%-2.29%29.49%48.20%-10.94%18.56%40.05%1%23.83%7.68%17.27%37.31%252.41%102.75%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu11.30%-55.37%-17.05%0.86%4.49%-0.60%21.51%28.25%69.80%17.77%11.25%282.81%272.52%35.31%-6.85%%
Tăng trưởng Tổng tài sản31.31%-15.25%-8.38%15.92%23.67%-5.42%20.11%33.56%29.94%21.21%9.20%66.29%55.43%213.65%67.55%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |