CTCP Đầu tư LDG (ldg)

2.59
-0.01
(-0.38%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
2.60
2.60
2.61
2.57
86,200
6.0K
0K
0x
0.3x
0% # 0%
1.7
524 Bi
257 Mi
1,941,843
3.0 - 1.6
5,133 Bi
1,546 Bi
331.9%
23.15%
1 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
2.60 200 2.61 2,200
2.59 15,300 2.62 2,100
2.58 14,000 2.63 3,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
1,000 9,300

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.80 (0.00) 32.2%
VHM 136.10 (4.20) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 35.00 (-0.55) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.75 (-0.20) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.60 (-0.20) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.30 (0.05) 1.6%
TCH 11.20 (-0.05) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.00 (0.04) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:19 2.60 0.05 2,800 2,800
09:21 2.60 0.05 600 3,400
09:22 2.60 0.05 400 3,800
09:23 2.57 0.02 3,000 6,800
09:27 2.57 0.02 200 7,000
09:32 2.58 0.03 100 7,100
09:33 2.58 0.03 2,000 9,100
09:34 2.57 0.02 1,000 10,100
09:35 2.57 0.02 100 10,200
09:37 2.58 0.03 2,500 12,700
09:38 2.58 0.03 4,400 17,100
09:39 2.58 0.03 9,600 26,700
09:40 2.58 0.03 2,100 28,800
09:41 2.60 0.05 5,000 33,800
09:47 2.60 0.05 1,300 35,100
09:56 2.61 0.06 100 35,200
09:57 2.60 0.05 39,300 74,500
09:58 2.61 0.06 800 75,300
10:10 2.59 0.04 800 76,100
10:11 2.59 0.04 100 76,200
10:16 2.59 0.04 200 76,400
10:25 2.61 0.06 100 76,500
10:26 2.61 0.06 1,000 77,500
10:29 2.61 0.06 3,600 81,100
10:30 2.60 0.05 2,100 83,200
10:32 2.60 0.05 1,400 84,600
10:40 2.60 0.05 200 84,800
10:47 2.59 0.04 1,400 86,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.72) 0% 250 (0.28) 0%
2018 0 (1.98) 0% 554 (0.60) 0%
2019 3,289 (0.79) 0% 600 (0.60) 0%
2020 2,756 (1.48) 0% 700 (0.01) 0%
2021 1,574 (0.48) 0% 301 (0.14) 0%
2022 2,337 (0.28) 0% 310 (0.00) 0%
2023 1,448 (0.00) 0% 3.90 (-0.07) -2%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV205,350126,6548,37277,158417,534185,10548,805277,050478,2861,483,928790,1191,975,301722,019585,434
Tổng lợi nhuận trước thuế120,574107,837-104,50912,281136,183-1,425,165-576,8868,273180,49323,494753,203767,964360,141211,623
Lợi nhuận sau thuế 120,585107,828-104,51012,281136,183-1,505,752-527,1744,008140,65212,910603,283604,160283,397166,274
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ120,585107,828-104,51012,281136,183-1,505,752-527,1744,008140,65312,910603,229603,154282,894158,740
Tổng tài sản8,084,7706,266,7166,194,3836,185,3618,084,7706,157,2097,265,4577,929,9526,841,0695,531,7045,848,4914,869,1103,645,5232,805,536
Tổng nợ6,736,8305,040,0195,075,5144,961,9836,736,8304,946,1124,551,5404,658,0403,597,1462,427,3002,725,4652,298,8771,641,5151,625,336
Vốn chủ sở hữu1,347,9401,226,6961,118,8681,223,3781,347,9401,211,0972,713,9173,271,9123,243,9233,104,4043,123,0262,570,2332,004,0081,180,200


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |