CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên (mpy)

14.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh196,217184,877156,501138,123132,70184,112
4. Giá vốn hàng bán168,319159,946132,675115,629111,94368,266
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)27,89824,93123,82622,38520,73815,803
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,2622,272937699495762
7. Chi phí tài chính6079
-Trong đó: Chi phí lãi vay6079
9. Chi phí bán hàng2542665631
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,00616,77515,77914,70412,9569,409
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,89910,4028,9198,2578,2707,146
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,77510,3148,8478,2538,1786,974
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,5428,1377,0306,5937,0105,507
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,5428,1377,0306,5937,0105,507

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |