CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên (mpy)

7
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
7
7
7
7
0
12K
1.4K
4.7x
0.5x
8% # 12%
0.4
40 Bi
6 Mi
64
7.3 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
6.80 100 ATC 0
6.70 500 0.00 0
6.50 100 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 83.70 (0.70) 23.2%
ACV 48.50 (-0.50) 22.1%
MCH 149.80 (9.80) 13.6%
MVN 50.30 (0.20) 7.6%
BSR 32.75 (-2.45) 5.6%
VEA 33.90 (-0.10) 5.5%
FOX 74.30 (0.60) 4.9%
VEF 95.30 (1.40) 3.8%
SSH 75.30 (-13.20) 3.6%
PGV 24.50 (-0.50) 2.3%
MSR 47.50 (-4.90) 2.1%
DNH 44.70 (0.00) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.90) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 0 (0.06) 0% 6.40 (0.00) 0%
2019 0 (0.08) 0% 5.44 (0.01) 0%
2020 85 (0.13) 0% 7.52 (0.01) 0%
2021 132 (0.14) 0% 6.56 (0.01) 0%
2022 134.60 (0) 0% 6.64 (0) 0%
2023 170 (0) 0% 7.84 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV196,217184,877156,501138,123132,70184,112
Tổng lợi nhuận trước thuế10,77510,3148,8478,2538,1786,974
Lợi nhuận sau thuế 8,5428,1377,0306,5937,0105,507
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,5428,1377,0306,5937,0105,507
Tổng tài sản102,254112,794103,63394,356102,254112,794103,63394,35695,95986,77370,78173,29270,88077,502
Tổng nợ28,56040,76333,74525,32328,56040,76333,74525,32326,81519,2025,0304,9912,9683,552
Vốn chủ sở hữu73,69372,03169,88869,03373,69372,03169,88869,03369,14467,57165,75068,30167,91273,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |