CTCP Môi trường Đô thị Phú Yên (mpy)

20.10
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
20.10
20.10
20.10
20.10
0
12K
1.4K
4.7x
0.5x
8% # 12%
0.4
40 Bi
6 Mi
64
7.3 - 5.5

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATO 0 19.00 800
0 19.50 800
0.00 0 23.10 200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 78.80 (3.80) 23.2%
ACV 39.50 (0.90) 22.1%
MCH 142.90 (4.00) 13.6%
MVN 52.00 (-2.80) 7.6%
BSR 25.70 (0.90) 5.6%
VEA 34.20 (0.30) 5.5%
FOX 64.50 (3.00) 4.9%
VEF 75.10 (2.70) 3.8%
SSH 61.70 (0.00) 3.6%
PGV 22.40 (0.15) 2.3%
MSR 36.30 (0.40) 2.1%
DNH 29.50 (0.00) 2.0%
QNS 47.40 (0.00) 1.8%
VSF 27.50 (-1.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 0 (0.06) 0% 6.40 (0.01) 0%
2018 0 (0.06) 0% 6.40 (0.00) 0%
2019 0 (0.08) 0% 5.44 (0.01) 0%
2020 85 (0.13) 0% 7.52 (0.01) 0%
2021 132 (0.14) 0% 6.56 (0.01) 0%
2022 134.60 (0) 0% 6.64 (0) 0%
2023 170 (0) 0% 7.84 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV196,217184,877156,501138,123132,70184,112
Tổng lợi nhuận trước thuế10,77510,3148,8478,2538,1786,974
Lợi nhuận sau thuế 8,5428,1377,0306,5937,0105,507
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ8,5428,1377,0306,5937,0105,507
Tổng tài sản102,254112,794103,63394,356102,254112,794103,63394,35695,95986,77370,78173,29270,88077,502
Tổng nợ28,56040,76333,74525,32328,56040,76333,74525,32326,81519,2025,0304,9912,9683,552
Vốn chủ sở hữu73,69372,03169,88869,03373,69372,03169,88869,03369,14467,57165,75068,30167,91273,950


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |