CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm (ntl)

13.55
-0.45
(-3.21%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh17,5171,441,314914,024391,277576,724652,853835,098714,124301,646433,359473,237228,313453,946695,188573,4771,389,7251,379,554371,307490,511200,681
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,4454,542
3. Doanh thu thuần (1)-(2)17,5171,441,314914,024391,277576,724652,853835,098714,124301,646433,359473,237228,313453,946695,188573,4771,389,7251,379,554371,307487,066196,138
4. Giá vốn hàng bán15,980561,783400,601228,103247,348231,609481,266538,905231,632349,763330,708174,517350,870561,706446,142632,564671,699241,434271,36888,231
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,537879,531513,422163,175329,376421,244353,832175,21970,01483,595142,52953,795103,076133,482127,335757,161707,855129,873215,698107,907
6. Doanh thu hoạt động tài chính113,49447,3112,3166,2017,7654,7523,2563,04781,58641,3262,95214,70936,71023,71783,75264,05516,7984,0023,313647
7. Chi phí tài chính13,16822,4267,794292-3,405-1,4635,94323,5252,303-6871,1042,377-6,73323,84433,884900-13,29940,059361
-Trong đó: Chi phí lãi vay1409,0128461,1335,16518,6051,0839351365,6092,559199161634361
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh371-33-15,095
9. Chi phí bán hàng1,1608621,5825,1338,32028,62911,80410,6243,1824,249
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,00750,49728,72629,65025,17929,19025,48215,22719,06921,87020,85719,19020,28730,70937,10532,98122,06114,8245,9404,082
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,696853,058477,636134,301307,047369,639313,860128,891127,417103,706123,52146,938126,232102,646125,003783,084715,89178,991212,709104,473
12. Thu nhập khác4,3881,0202,9904281,4822,0648281,687174931,7272,2411,0552,3705,960125599329729
13. Chi phí khác31,22615,09619,8131,1407,9251,47017,2671,7989,6519,1102,33956810,5483,5996,1377,9232,766568172793
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-26,838-14,076-16,823-712-6,443594-16,439-1,798-7,965-9,093-1,8461,160-8,307-2,544-3,767-1,963-2,64132157-64
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)33,858838,982460,813133,588300,604370,233297,421127,093119,45294,613121,67548,097117,925100,102121,236781,122713,25079,023212,866104,409
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,998218,88696,62327,08862,64774,82963,61125,92727,85519,58027,36710,79225,77725,36817,486245,318159,19417,21155,686
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,393-48,16523,653-25,884
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,998218,88696,62327,08862,64774,82963,61125,92727,85519,58027,36710,79225,77726,76217,486197,153182,84717,21129,801
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16691,59775,03394,30837,30592,14873,341103,750583,969530,40361,812183,065104,409
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-1,1622783546302732,4907,8497,407
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16692,76074,75693,95336,67691,87570,85095,902576,562530,40361,812183,065104,409

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |