CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm (ntl)

14.95
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14.95
14.85
15.10
14.30
341,700
14.6K
5.1K
2.9x
1.0x
28% # 35%
1.7
1,785 Bi
122 Mi
2,070,120
26.6 - 12.3
433 Bi
1,745 Bi
24.8%
80.13%
577 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
14.85 7,800 14.95 4,200
14.80 7,200 15.00 4,800
14.75 5,800 15.05 4,300
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
18,000 600

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 218.00 (-3.50) 32.2%
VHM 140.80 (-2.20) 31.7%
VRE 25.75 (-0.15) 6.9%
BCM 47.00 (1.00) 6.9%
KDH 19.85 (0.05) 3.3%
NVL 12.20 (0.05) 2.9%
KSF 77.80 (1.90) 2.3%
KBC 28.25 (0.00) 2.2%
VPI 61.90 (0.80) 1.9%
PDR 13.90 (0.10) 1.7%
DXG 12.35 (0.25) 1.6%
TCH 14.50 (0.70) 1.4%
HUT 14.80 (-0.30) 1.3%
NLG 25.50 (0.15) 1.3%
SJS 47.00 (-0.80) 1.2%
DIG 12.65 (0.00) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:24 14.85 -0.15 1,000 1,000
09:25 14.85 -0.15 1,000 2,000
09:26 14.80 -0.20 200 2,200
09:43 14.80 -0.20 10,000 12,200
09:48 14.80 -0.20 100 12,300
09:52 14.75 -0.25 15,000 27,300
09:54 14.45 -0.55 20,000 47,300
09:55 14.30 -0.70 15,000 62,300
09:58 14.60 -0.40 500 62,800
10:10 14.60 -0.40 14,000 76,800
10:11 14.65 -0.35 500 77,300
10:14 14.65 -0.35 1,500 78,800
10:18 14.65 -0.35 500 79,300
10:20 14.65 -0.35 2,000 81,300
10:21 14.65 -0.35 2,000 83,300
10:23 14.65 -0.35 800 84,100
10:24 14.65 -0.35 500 84,600
10:25 14.65 -0.35 3,100 87,700
10:26 14.65 -0.35 1,100 88,800
10:29 14.65 -0.35 100 88,900
10:30 14.60 -0.40 3,000 91,900
10:32 14.65 -0.35 4,500 96,400
10:33 14.65 -0.35 100 96,500
10:34 14.65 -0.35 900 97,400
10:35 14.65 -0.35 100 97,500
10:40 14.70 -0.30 100 97,600
10:47 14.70 -0.30 1,000 98,600
10:48 14.70 -0.30 1,000 99,600
10:52 14.70 -0.30 1,600 101,200
10:53 14.70 -0.30 1,000 102,200
11:10 14.70 -0.30 7,200 109,400
11:11 14.70 -0.30 1,000 110,400
11:26 14.70 -0.30 200 110,600
11:33 14.75 -0.25 23,900 134,500
13:10 14.70 -0.30 10,300 144,800
13:11 14.75 -0.25 100 144,900
13:12 14.75 -0.25 9,900 154,800
13:13 14.80 -0.20 10,000 164,800
13:14 14.80 -0.20 1,200 166,000
13:15 14.80 -0.20 3,400 169,400
13:16 14.85 -0.15 5,000 174,400
13:17 14.85 -0.15 6,000 180,400
13:18 14.90 -0.10 100 180,500
13:19 14.90 -0.10 12,300 192,800
13:22 14.90 -0.10 8,500 201,300
13:23 14.90 -0.10 300 201,600
13:24 14.95 -0.05 14,200 215,800
13:25 14.95 -0.05 400 216,200
13:26 15 0 200 216,400
13:28 14.95 -0.05 1,100 217,500
13:29 14.95 -0.05 5,000 222,500
13:30 14.95 -0.05 300 222,800
13:34 14.95 -0.05 11,000 233,800
13:35 14.95 -0.05 2,000 235,800
13:36 14.95 -0.05 7,000 242,800
13:37 14.95 -0.05 19,000 261,800
13:39 14.95 -0.05 4,000 265,800
13:47 15 0 12,000 277,800
13:48 15 0 20,700 298,500
13:49 15 0 1,000 299,500
13:50 15 0 200 299,700
13:51 15.05 0.05 400 300,100
13:52 15.10 0.10 1,000 301,100
13:53 15.05 0.05 400 301,500
13:54 15.05 0.05 1,000 302,500
13:55 15.05 0.05 100 302,600
13:56 15.05 0.05 2,600 305,200
13:58 15 0 100 305,300
13:59 15 0 200 305,500
14:10 14.90 -0.10 35,900 341,400
14:11 14.95 -0.05 300 341,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.30) 0% 110 (0.09) 0%
2018 690 (0.71) 0% 125 (0.10) 0%
2019 810 (0.84) 0% 0.02 (0.23) 1,559%
2020 1,050 (0.65) 0% 0 (0.30) 0%
2021 800 (0.58) 0% 280 (0.24) 0%
2023 700 (0.07) 0% 240 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,0353,8606,1413,48117,5171,441,314914,024391,277576,724652,853835,098714,124301,646433,359
Tổng lợi nhuận trước thuế47521,4822,8469,05533,858838,982460,813133,588300,604370,233297,421127,093119,45294,613
Lợi nhuận sau thuế 35512,7021,4516,35320,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16691,59775,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35512,7021,4516,35320,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16692,76074,756
Tổng tài sản1,885,4681,977,6581,957,7891,971,0841,885,4682,178,1252,035,3351,685,2801,876,9891,809,9351,623,3951,680,0481,597,6021,376,714
Tổng nợ272,057242,622235,455206,801272,057420,194573,154427,360647,922645,672555,200686,064628,604415,333
Vốn chủ sở hữu1,613,4111,735,0361,722,3341,764,2841,613,4111,757,9311,462,1801,257,9201,229,0671,164,2631,068,195993,984968,998961,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |