CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm (ntl)

13.65
-0.35
(-2.50%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
14
13.75
13.80
13.55
117,200
14.6K
5.1K
2.9x
1.0x
28% # 35%
1.7
1,785 Bi
122 Mi
2,070,120
26.6 - 12.3
433 Bi
1,745 Bi
24.8%
80.13%
577 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
13.55 6,500 13.60 10,000
13.50 19,200 13.65 800
13.45 4,000 13.75 4,200
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
20,000 0

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 213.70 (-0.10) 32.2%
VHM 136.00 (4.10) 31.7%
VRE 21.70 (0.40) 6.9%
BCM 34.95 (-0.60) 6.9%
KDH 16.95 (0.00) 3.3%
NVL 12.80 (-0.15) 2.9%
KSF 78.60 (2.30) 2.3%
KBC 27.55 (-0.25) 2.2%
VPI 63.60 (0.70) 1.9%
PDR 11.35 (-0.15) 1.7%
DXG 10.25 (0.00) 1.6%
TCH 11.10 (-0.15) 1.4%
HUT 14.40 (-0.40) 1.3%
NLG 20.45 (-0.15) 1.3%
SJS 46.50 (-0.70) 1.2%
DIG 10.05 (0.09) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:38 13.75 -0.25 100 100
09:41 13.65 -0.35 900 1,000
09:42 13.65 -0.35 100 1,100
09:45 13.75 -0.25 4,900 6,000
09:47 13.80 -0.20 200 6,200
09:50 13.80 -0.20 4,800 11,000
09:51 13.80 -0.20 15,200 26,200
09:52 13.80 -0.20 300 26,500
09:53 13.80 -0.20 500 27,000
09:54 13.75 -0.25 1,900 28,900
10:10 13.65 -0.35 1,700 30,600
10:11 13.65 -0.35 100 30,700
10:12 13.60 -0.40 7,500 38,200
10:14 13.55 -0.45 1,400 39,600
10:15 13.60 -0.40 1,000 40,600
10:18 13.60 -0.40 11,500 52,100
10:19 13.60 -0.40 500 52,600
10:22 13.60 -0.40 9,500 62,100
10:23 13.60 -0.40 500 62,600
10:24 13.60 -0.40 4,900 67,500
10:25 13.60 -0.40 10,000 77,500
10:29 13.60 -0.40 100 77,600
10:30 13.55 -0.45 2,200 79,800
10:31 13.60 -0.40 15,400 95,200
10:32 13.60 -0.40 200 95,400
10:33 13.60 -0.40 100 95,500
10:36 13.60 -0.40 9,700 105,200
10:39 13.55 -0.45 1,700 106,900
10:40 13.60 -0.40 300 107,200
10:46 13.60 -0.40 9,800 117,000
10:47 13.65 -0.35 200 117,200

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.30) 0% 110 (0.09) 0%
2018 690 (0.71) 0% 125 (0.10) 0%
2019 810 (0.84) 0% 0.02 (0.23) 1,559%
2020 1,050 (0.65) 0% 0 (0.30) 0%
2021 800 (0.58) 0% 280 (0.24) 0%
2023 700 (0.07) 0% 240 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,0353,8606,1413,48117,5171,441,314914,024391,277576,724652,853835,098714,124301,646433,359
Tổng lợi nhuận trước thuế47521,4822,8469,05533,858838,982460,813133,588300,604370,233297,421127,093119,45294,613
Lợi nhuận sau thuế 35512,7021,4516,35320,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16691,59775,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35512,7021,4516,35320,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16692,76074,756
Tổng tài sản1,885,4681,977,6581,957,7891,971,0841,885,4682,178,1252,035,3351,685,2801,876,9891,809,9351,623,3951,680,0481,597,6021,376,714
Tổng nợ272,057242,622235,455206,801272,057420,194573,154427,360647,922645,672555,200686,064628,604415,333
Vốn chủ sở hữu1,613,4111,735,0361,722,3341,764,2841,613,4111,757,9311,462,1801,257,9201,229,0671,164,2631,068,195993,984968,998961,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |