CTCP Phát triển Đô thị Từ Liêm (ntl)

15.40
-0.05
(-0.32%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
15.45
15.50
15.50
15.35
164,700
14.6K
5.1K
2.9x
1.0x
28% # 35%
1.7
1,785 Bi
122 Mi
2,070,120
26.6 - 12.3
433 Bi
1,745 Bi
24.8%
80.13%
577 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
15.40 3,100 15.45 10,000
15.35 7,500 15.50 5,200
15.30 5,700 15.55 5,400
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
8,200 51,000

Ngành/Nhóm/Họ

VNINDEX
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
Bất động sản
(Ngành nghề)
#Bất động sản - ^BDS     (16 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VIC 195.50 (-0.50) 32.2%
VHM 138.70 (-5.80) 31.7%
VRE 28.60 (-0.55) 6.9%
BCM 52.60 (-0.60) 6.9%
KDH 23.10 (-0.25) 3.3%
NVL 13.00 (0.00) 2.9%
KSF 79.40 (1.30) 2.3%
KBC 30.70 (-0.30) 2.2%
VPI 61.60 (0.70) 1.9%
PDR 14.90 (-0.10) 1.7%
DXG 12.80 (-0.15) 1.6%
TCH 14.95 (-0.05) 1.4%
HUT 15.50 (-0.10) 1.3%
NLG 25.40 (-0.55) 1.3%
SJS 49.00 (0.00) 1.2%
DIG 12.60 (-0.10) 1.1%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:15 15.50 0.05 8,200 8,200
09:16 15.50 0.05 200 8,400
09:18 15.50 0.05 1,000 9,400
09:22 15.50 0.05 200 9,600
09:26 15.50 0.05 200 9,800
09:28 15.50 0.05 200 10,000
09:31 15.40 -0.05 4,800 14,800
09:36 15.50 0.05 200 15,000
09:37 15.50 0.05 800 15,800
09:38 15.50 0.05 600 16,400
09:40 15.50 0.05 10,000 26,400
09:41 15.50 0.05 200 26,600
09:43 15.50 0.05 1,000 27,600
09:44 15.50 0.05 100 27,700
09:45 15.50 0.05 200 27,900
09:47 15.50 0.05 400 28,300
09:54 15.45 0 1,100 29,400
09:56 15.40 -0.05 400 29,800
09:57 15.45 0 400 30,200
09:58 15.40 -0.05 500 30,700
10:11 15.40 -0.05 1,000 31,700
10:17 15.45 0 4,000 35,700
10:21 15.45 0 400 36,100
10:25 15.40 -0.05 1,000 37,100
10:28 15.50 0.05 200 37,300
10:37 15.45 0 2,300 39,600
10:38 15.45 0 200 39,800
10:39 15.45 0 6,100 45,900
10:42 15.45 0 300 46,200
10:44 15.45 0 200 46,400
10:48 15.45 0 200 46,600
10:50 15.45 0 200 46,800
10:52 15.40 -0.05 4,400 51,200
10:58 15.40 -0.05 1,000 52,200
10:59 15.40 -0.05 1,000 53,200
11:10 15.40 -0.05 11,000 64,200
11:15 15.40 -0.05 2,500 66,700
11:16 15.45 0 200 66,900
11:27 15.45 0 200 67,100
13:10 15.45 0 900 68,000
13:14 15.45 0 200 68,200
13:15 15.45 0 100 68,300
13:19 15.45 0 500 68,800
13:20 15.45 0 4,700 73,500
13:21 15.45 0 700 74,200
13:22 15.45 0 9,600 83,800
13:23 15.45 0 1,400 85,200
13:25 15.50 0.05 1,000 86,200
13:30 15.50 0.05 200 86,400
13:34 15.50 0.05 200 86,600
13:35 15.50 0.05 400 87,000
13:36 15.50 0.05 200 87,200
13:39 15.45 0 500 87,700
13:41 15.50 0.05 200 87,900
13:44 15.45 0 11,200 99,100
13:46 15.50 0.05 200 99,300
13:47 15.45 0 7,000 106,300
13:49 15.45 0 1,500 107,800
13:50 15.50 0.05 2,000 109,800
13:51 15.50 0.05 200 110,000
13:52 15.45 0 1,000 111,000
13:53 15.50 0.05 200 111,200
13:56 15.50 0.05 25,200 136,400
13:58 15.50 0.05 5,000 141,400
14:10 15.45 0 400 141,800
14:11 15.45 0 200 142,000
14:15 15.45 0 200 142,200
14:18 15.45 0 200 142,400
14:19 15.40 -0.05 1,600 144,000
14:20 15.45 0 200 144,200
14:22 15.35 -0.10 5,100 149,300
14:23 15.35 -0.10 200 149,500
14:25 15.35 -0.10 300 149,800
14:26 15.40 -0.05 2,300 152,100
14:27 15.40 -0.05 300 152,400
14:28 15.35 -0.10 3,400 155,800
14:29 15.40 -0.05 400 156,200
14:45 15.40 -0.05 8,500 164,700

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2017 400 (0.30) 0% 110 (0.09) 0%
2018 690 (0.71) 0% 125 (0.10) 0%
2019 810 (0.84) 0% 0.02 (0.23) 1,559%
2020 1,050 (0.65) 0% 0 (0.30) 0%
2021 800 (0.58) 0% 280 (0.24) 0%
2023 700 (0.07) 0% 240 (0.00) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV4,0353,8606,1413,48117,5171,441,314914,024391,277576,724652,853835,098714,124301,646433,359
Tổng lợi nhuận trước thuế47521,4822,8469,05533,858838,982460,813133,588300,604370,233297,421127,093119,45294,613
Lợi nhuận sau thuế 35512,7021,4516,35320,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16691,59775,033
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ35512,7021,4516,35320,860620,095364,190106,500237,956295,405233,809101,16692,76074,756
Tổng tài sản1,885,4681,977,6581,957,7891,971,0841,885,4682,178,1252,035,3351,685,2801,876,9891,809,9351,623,3951,680,0481,597,6021,376,714
Tổng nợ272,057242,622235,455206,801272,057420,194573,154427,360647,922645,672555,200686,064628,604415,333
Vốn chủ sở hữu1,613,4111,735,0361,722,3341,764,2841,613,4111,757,9311,462,1801,257,9201,229,0671,164,2631,068,195993,984968,998961,381


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |