Ngân hàng Thương mại cổ phần Phương Đông (ocb)

12.55
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Thu nhập lãi thuần2,481,9412,424,2192,179,1232,163,5632,654,6562,064,6671,986,6441,900,7031,856,7931,865,4161,817,8931,750,5491,826,8851,748,9161,701,7581,670,0251,531,0531,354,9801,433,8911,366,274
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ397,793185,457296,601130,749462,646198,704150,114119,517336,836171,070250,823123,334387,787267,247231,133128,008315,543118,225224,095126,637
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối38,62166,220104,4147,02122,28565,788105,320117,561103,200174,89762,06948,89979,59144,5048,03813,00145,96710,74222,47520,548
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh-44,576118-979371,92024585174399801123-56,450-51,46430,649104,17930,13443,65425,239
Lãi/Lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư-23,860-5,112-100,208-99,737-66,058-32,903-104,79515,33394,491219,692203,843128,53637,804-10,921-275,901108,822522,831463,441330,805427,542
Lãi/Lỗ thuần từ hoạt động khác917,295259,981162,78771,680142,409-4,384134,819133,807212,45737,01427,28138,551316,59377,841192,59957,107153,63119,697143,31584,254
Chi phí hoạt động-1,122,490-1,069,385-1,008,917-1,002,078-1,061,552-918,562-955,113-868,533-948,241-802,091-657,308-763,785-760,294-803,479-775,837-737,192-585,756-622,658-611,262-583,248
Lợi nhuận từ HDKD trước chi phí dự phòng rủi ro tín dụng2,644,7791,861,8161,632,8201,271,2342,156,3051,373,3101,317,2341,418,4731,655,7101,666,3961,705,4021,326,2071,888,3661,267,6591,030,3251,270,4192,087,4491,374,5611,586,9731,467,247
Tổng lợi nhuận trước thuế1,615,2881,538,141999,279893,1941,453,125440,143898,5581,214,4701,312,0761,354,8421,576,752983,4311,740,639909,472903,490835,7061,750,4391,107,1041,385,2801,275,730
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp1,295,5281,227,941792,930712,4561,156,322347,197716,960953,5931,047,9561,083,2011,260,937786,4111,391,720727,299722,469668,2591,400,127885,1581,107,9221,011,752
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi1,295,5281,227,941792,930712,4561,156,322347,197716,960953,5931,047,9561,083,2011,260,937786,4111,391,720727,299722,469668,2591,400,127885,1581,107,9221,011,752

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |