| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 907,354 | 765,790 | 626,318 | 755,968 | 609,890 | 857,914 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | 53 | 146 | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 907,301 | 765,644 | 626,318 | 755,968 | 609,890 | 857,914 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 796,232 | 681,223 | 557,183 | 652,701 | 522,682 | 728,572 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 111,070 | 84,422 | 69,135 | 103,267 | 87,208 | 129,342 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 368 | 5,648 | 289 | 819 | 225 | 233 |
| 7. Chi phí tài chính | 18,838 | 13,078 | 13,821 | 16,455 | 7,269 | 4,844 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 18,786 | 12,864 | 13,969 | 14,726 | 7,082 | 4,747 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | -475 | 276 | 179 |
| 9. Chi phí bán hàng | 8,027 | 10,520 | 8,169 | 16,619 | 11,916 | 14,201 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 56,761 | 48,695 | 36,110 | 48,118 | 49,553 | 58,615 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 27,812 | 17,776 | 11,324 | 22,419 | 18,971 | 52,095 |
| 12. Thu nhập khác | 919 | 3,700 | 6,358 | 994 | 37,314 | 772 |
| 13. Chi phí khác | 1,490 | 1,170 | 750 | 449 | 3,295 | 985 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | -571 | 2,530 | 5,608 | 544 | 34,019 | -213 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 27,241 | 20,306 | 16,932 | 22,963 | 52,989 | 51,882 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 6,608 | 5,617 | 4,529 | 5,510 | 12,284 | 10,765 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | 1,136 | 1,461 | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 7,745 | 7,078 | 4,529 | 5,510 | 12,284 | 10,765 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 19,496 | 13,228 | 12,403 | 17,453 | 40,705 | 41,117 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | 920 | 1,177 | 673 | 877 | 1,087 | 1,083 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 18,576 | 12,051 | 11,729 | 16,576 | 39,618 | 40,034 |