CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (pcc)

36
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,193,446907,354765,790626,318755,968609,890857,914
4. Giá vốn hàng bán1,073,093796,232681,223557,183652,701522,682728,572
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)120,353111,07084,42269,135103,26787,208129,342
6. Doanh thu hoạt động tài chính9023685,648289819225233
7. Chi phí tài chính20,33018,83813,07813,82116,4557,2694,844
-Trong đó: Chi phí lãi vay19,98518,78612,86413,96914,7267,0824,747
9. Chi phí bán hàng8,7098,02710,5208,16916,61911,91614,201
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp55,06556,76148,69536,11048,11849,55358,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)37,15027,81217,77611,32422,41918,97152,095
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)35,37427,24120,30616,93222,96352,98951,882
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)26,48119,49613,22812,40317,45340,70541,117
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)25,51118,57612,05111,72916,57639,61840,034

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |