| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 1,193,446 | 907,354 | 765,790 | 626,318 | 755,968 | 609,890 | 857,914 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 1,073,093 | 796,232 | 681,223 | 557,183 | 652,701 | 522,682 | 728,572 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 120,353 | 111,070 | 84,422 | 69,135 | 103,267 | 87,208 | 129,342 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 902 | 368 | 5,648 | 289 | 819 | 225 | 233 |
| 7. Chi phí tài chính | 20,330 | 18,838 | 13,078 | 13,821 | 16,455 | 7,269 | 4,844 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | 19,985 | 18,786 | 12,864 | 13,969 | 14,726 | 7,082 | 4,747 |
| 9. Chi phí bán hàng | 8,709 | 8,027 | 10,520 | 8,169 | 16,619 | 11,916 | 14,201 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 55,065 | 56,761 | 48,695 | 36,110 | 48,118 | 49,553 | 58,615 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 37,150 | 27,812 | 17,776 | 11,324 | 22,419 | 18,971 | 52,095 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 35,374 | 27,241 | 20,306 | 16,932 | 22,963 | 52,989 | 51,882 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 26,481 | 19,496 | 13,228 | 12,403 | 17,453 | 40,705 | 41,117 |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 25,511 | 18,576 | 12,051 | 11,729 | 16,576 | 39,618 | 40,034 |