CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (pcc)

30.40
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh907,354765,790626,318755,968609,890857,914
2. Các khoản giảm trừ doanh thu53146
3. Doanh thu thuần (1)-(2)907,301765,644626,318755,968609,890857,914
4. Giá vốn hàng bán796,232681,223557,183652,701522,682728,572
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)111,07084,42269,135103,26787,208129,342
6. Doanh thu hoạt động tài chính3685,648289819225233
7. Chi phí tài chính18,83813,07813,82116,4557,2694,844
-Trong đó: Chi phí lãi vay18,78612,86413,96914,7267,0824,747
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-475276179
9. Chi phí bán hàng8,02710,5208,16916,61911,91614,201
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp56,76148,69536,11048,11849,55358,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,81217,77611,32422,41918,97152,095
12. Thu nhập khác9193,7006,35899437,314772
13. Chi phí khác1,4901,1707504493,295985
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-5712,5305,60854434,019-213
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)27,24120,30616,93222,96352,98951,882
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành6,6085,6174,5295,51012,28410,765
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,1361,461
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,7457,0784,5295,51012,28410,765
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)19,49613,22812,40317,45340,70541,117
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát9201,1776738771,0871,083
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)18,57612,05111,72916,57639,61840,034

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |