CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (pcc)

30.30
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.30
30.30
30.30
30.30
0
21.9K
1.6K
16.3x
1.2x
2% # 7%
2.5
304 Bi
12 Mi
829
31.9 - 17.9
918 Bi
252 Bi
364.8%
21.52%
75 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
30.30 200 ATC 0
25.80 100 0.00 0
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 82.40 (-2.80) 23.2%
ACV 49.00 (-0.30) 22.1%
MCH 140.00 (-0.40) 13.6%
MVN 50.00 (-0.30) 7.6%
BSR 35.20 (-2.60) 5.6%
VEA 34.00 (0.40) 5.5%
FOX 73.40 (-1.10) 4.9%
VEF 95.50 (-2.70) 3.8%
SSH 88.50 (0.00) 3.6%
PGV 25.00 (0.00) 2.3%
MSR 51.00 (-1.90) 2.1%
DNH 44.70 (-7.80) 2.0%
QNS 47.50 (0.00) 1.8%
VSF 29.00 (-0.70) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,000 (0.86) 0% 41.60 (0.04) 0%
2019 900 (0.61) 0% 41.60 (0.04) 0%
2020 1,125 (0.76) 0% 41 (0.02) 0%
2021 800 (0.63) 0% 25 (0.01) 0%
2022 800 (0) 0% 30 (0) 0%
2023 900 (0) 0% 25 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,193,446907,354765,790626,318755,968609,890857,914
Tổng lợi nhuận trước thuế35,37427,24120,30616,93222,96352,98951,882
Lợi nhuận sau thuế 26,48119,49613,22812,40317,45340,70541,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,51118,57612,05111,72916,57639,61840,034
Tổng tài sản1,276,2231,170,0431,023,147771,7761,276,2231,170,0431,023,147771,776983,856897,036723,735672,917690,673621,155
Tổng nợ1,018,781918,285776,534525,6831,018,781918,285776,534525,683738,238641,124485,520454,107520,196465,451
Vốn chủ sở hữu257,442251,758246,613246,093257,442251,758246,613246,093245,619255,911238,215218,810170,478155,704


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |