CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (pcc)

30.40
0
(0%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
30.40
30.40
30.40
30.40
0
21.9K
1.6K
16.3x
1.2x
2% # 7%
2.5
304 Bi
12 Mi
829
31.9 - 17.9
918 Bi
252 Bi
364.8%
21.52%
75 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
ATC 0 34.00 300
0 34.90 100
0.00 0 0.00 0
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 131.30 (6.60) 23.2%
ACV 52.90 (1.60) 22.1%
MCH 157.90 (-0.60) 13.6%
MVN 64.00 (0.30) 7.6%
BSR 22.70 (1.20) 5.6%
VEA 35.90 (0.10) 5.5%
FOX 95.20 (4.20) 4.9%
VEF 109.00 (-3.50) 3.8%
SSH 68.00 (0.00) 3.6%
PGV 22.70 (0.25) 2.3%
MSR 31.40 (1.60) 2.1%
DNH 56.10 (0.00) 2.0%
QNS 47.00 (0.60) 1.8%
VSF 25.40 (0.20) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL

NƯỚC NGOÀI SỞ HỮU
Xem thêm

KẾ HOẠCH KINH DOANH

Năm KH Doanh thu
(Lũy kế)
% Thực hiện KH lợi nhuận
(Lũy kế)
% Thực hiện
2018 1,000 (0.86) 0% 41.60 (0.04) 0%
2019 900 (0.61) 0% 41.60 (0.04) 0%
2020 1,125 (0.76) 0% 41 (0.02) 0%
2021 800 (0.63) 0% 25 (0.01) 0%
2022 800 (0) 0% 30 (0) 0%
2023 900 (0) 0% 25 (0) 0%

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Qúy 4
2020
Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
Doanh thu bán hàng và CCDV907,354765,790626,318755,968609,890857,914
Tổng lợi nhuận trước thuế27,24120,30616,93222,96352,98951,882
Lợi nhuận sau thuế 19,49613,22812,40317,45340,70541,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ18,57612,05111,72916,57639,61840,034
Tổng tài sản1,170,0431,023,147771,776983,8561,170,0431,023,147771,776983,856897,036723,735672,917690,673621,155394,510
Tổng nợ918,285776,534525,683738,238918,285776,534525,683738,238641,124485,520454,107520,196465,451260,728
Vốn chủ sở hữu251,758246,613246,093245,619251,758246,613246,093245,619255,911238,215218,810170,478155,704133,782


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |