CTCP Tập đoàn Xây lắp 1 - Petrolimex (pcc)

31.60
2.30
(7.85%)
Tham chiếu
Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
Khối lượng
29.30
31
33.60
29.60
3,700
22.4K
2.2K
15.0x
1.5x
2% # 10%
1.2
382 Bi
12 Mi
348
36.8 - 20.4
1,019 Bi
257 Bi
395.7%
20.17%
89 Bi

Bảng giá giao dịch

MUA BÁN
29.80 400 31.60 100
29.60 200 32.00 100
29.50 300 32.30 500
Nước ngoài Mua Nước ngoài Bán
0 0

Ngành/Nhóm/Họ

UPCOM
(Thị trường chứng khoán Việt Nam)
#UPCOM - ^UPCOM     (14 cổ phiếu)
Mã CK Giá (+/-) % ảnh hưởng
VGI 76.40 (-0.60) 23.2%
ACV 40.90 (-0.20) 22.1%
MCH 136.90 (-2.90) 13.6%
MVN 65.00 (3.80) 7.6%
BSR 27.65 (-1.10) 5.6%
VEA 37.80 (-1.00) 5.5%
FOX 56.50 (-1.10) 4.9%
VEF 77.30 (-0.90) 3.8%
SSH 60.00 (0.00) 3.6%
PGV 20.80 (0.20) 2.3%
MSR 66.80 (-1.60) 2.1%
DNH 53.00 (2.00) 2.0%
QNS 49.80 (-0.30) 1.8%
VSF 28.50 (-0.50) 1.8%

Chi tiết khớp lệnh

Thời gian Giá khớp +/- Khối Lượng Tổng KL
09:10 31 2.40 100 100
09:11 33.60 5 100 200
09:12 33.60 5 200 400
09:23 32.60 4 100 500
09:29 32.60 4 1,000 1,500
09:43 30 1.40 400 1,900
10:44 29.60 1 100 2,000
11:10 30.10 1.50 100 2,100
11:25 30 1.40 200 2,300
13:32 32 3.40 100 2,400
14:10 31.60 3 700 3,100
14:26 31.60 3 600 3,700

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2024
Qúy 4
2023
Qúy 4
2022
Qúy 4
2021
Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
Doanh thu bán hàng và CCDV1,193,446907,354765,790626,318755,968609,890857,914
Tổng lợi nhuận trước thuế35,37427,24120,30616,93222,96352,98951,882
Lợi nhuận sau thuế 26,48119,49613,22812,40317,45340,70541,117
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ25,51118,57612,05111,72916,57639,61840,034
Tổng tài sản1,276,2231,170,0431,023,147771,7761,276,2231,170,0431,023,147771,776983,856897,036723,735672,917690,673621,155
Tổng nợ1,018,781918,285776,534525,6831,018,781918,285776,534525,683738,238641,124485,520454,107520,196465,451
Vốn chủ sở hữu257,442251,758246,613246,093257,442251,758246,613246,093245,619255,911238,215218,810170,478155,704


Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng | Liên lạc