CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt (pdr)

11.85
0.35
(3.04%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh360,579506,52619,927437,9441,844,0062,6288,255162,19768,076354,8212,449192,27414,63511,115853,377625,4481,228,8291,267,565537,719586,112
4. Giá vốn hàng bán70,498256,36814,974262,9481,146,8471,2846,5639449,19343,63871620,37428,6264,94895,22699,330111,997411,581132,046201,143
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)290,081250,1584,953174,995697,1591,3441,693161,25358,883311,1831,733171,900-13,9916,167758,151526,1181,116,831855,984405,673384,969
6. Doanh thu hoạt động tài chính408,4281,760225,9281,8803,732194,043202,5421,141421,464551529,8432,49916,3911,249,0288295372,5474603,259473
7. Chi phí tài chính143,80674,26763,94267,026106,86174,51572,97665,51387,774113,120104,54996,183221,138157,385153,823106,09873,17739,35529,31121,499
-Trong đó: Chi phí lãi vay143,68174,24262,01766,84071,95774,41572,97665,51378,77786,13793,27388,146140,468132,220130,814100,8527,08537,91928,23619,991
9. Chi phí bán hàng9,3697,3111,2756,59559,3024,3332,7433,1133,7553,4743,5463,6994,5048,1376,5575,3494,7634,5314,5034,210
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp111,07946,70340,08338,65164,08644,03643,67243,42471,12944,82840,97942,50372,40366,06482,04160,11777,41056,07944,30743,130
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)434,241123,626112,61064,586454,81455,34275,69142,656307,139143,517377,13331,522-295,6571,023,597516,544355,075963,915756,478330,810316,603
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)368,574117,275100,98064,207447,75078,74287,17976,290351,771140,886365,69631,008-296,577920,794515,759353,636947,205760,017322,202314,928
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)313,32785,84864,89550,618369,15751,20949,77852,637282,563101,678275,71122,439-229,482711,205408,534279,390751,468607,084250,982251,072
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)313,74385,79864,92350,607369,15151,23649,74152,584282,558101,684275,65524,051-266,857717,750412,587282,054753,803607,910251,550251,741

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |