CTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt (pdr)

15.45
0.20
(1.31%)

TÓM TẮT BÁO CÁO TÀI CHÍNH

✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm
Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
Doanh thu bán hàng và CCDV360,579506,52619,927437,9441,844,0061,324,975821,691617,5151,504,5753,620,2243,911,2123,410,4682,268,7471,542,0321,523,980
Giá vốn hàng bán70,498256,36814,974262,9481,146,847604,788422,79373,816227,303856,7682,089,2972,082,1731,466,558807,5801,093,341
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV290,081250,1584,953174,995697,159720,187398,898543,6991,277,2722,763,4571,821,9151,318,013681,151519,046403,325
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh434,241123,626112,61064,586454,814735,062198,582859,3111,588,3272,367,8071,548,8621,109,065564,342362,416304,279
Tổng lợi nhuận trước thuế368,574117,275100,98064,207447,750651,036261,707889,3601,482,3812,344,3521,540,2201,105,311758,078550,867304,430
Lợi nhuận sau thuế 313,32785,84864,89550,618369,157514,688155,184682,5021,160,6321,860,6071,220,252874,143643,317439,880242,520
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ313,74385,79864,92350,607369,151515,070155,088684,0591,137,2631,865,0041,220,324874,139643,317439,880242,520
Tổng tài sản ngắn hạn24,175,70321,281,71520,913,45120,683,35621,706,10724,175,70321,482,52416,916,36918,216,54315,337,06310,929,13410,354,6948,050,2997,860,0118,100,625
Tiền mặt375,924115,99925,20083,961343,676375,924343,676505,107261,762494,03053,166646,334189,341144,055149,428
Đầu tư tài chính ngắn hạn100,000100,000115,370115,37015,3709,37021,59012,180
Hàng tồn kho16,714,67514,977,29414,106,01014,037,85813,400,48616,714,67514,077,66412,199,56012,181,24112,192,0389,331,0287,994,8035,865,8146,089,7877,356,019
Tài sản dài hạn3,095,5772,963,8023,312,9132,411,1402,410,2413,095,5772,503,0284,151,4534,626,7535,214,8164,688,3553,606,6853,007,1282,088,845901,725
Tài sản cố định733,238735,802738,465741,227744,223733,238744,22327,03838,160139,85034,07717,57310,5348,0592,295
Đầu tư tài chính dài hạn710,74624,41123,64735,90738,034710,74638,0341,201,7511,776,2161,129,4281,733,9495,502345,229345,550
Tổng tài sản27,271,28024,245,51724,226,36423,094,49624,116,34827,271,28023,985,55221,067,82322,843,29620,551,87915,617,49013,961,37911,057,4269,948,8559,002,350
Tổng nợ14,847,34212,304,78312,370,62011,986,34412,692,53014,847,34212,927,04311,488,43113,582,76612,407,36810,423,2129,592,4517,545,8007,121,9746,598,553
Vốn chủ sở hữu12,423,93911,940,73411,855,74411,108,15211,423,81812,423,93911,058,5099,579,3929,260,5308,144,5115,194,2774,368,9293,511,6262,826,8812,403,797

CHỈ SỐ TĂNG TRƯỞNG TÀI CHÍNH

Công thức tính chỉ số tài chính
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
Chỉ số tài chính
Lợi nhuận trên 1 cổ phiếu (EPS)0.53K0.18K0.93K1.69K3.78K3.08K2.67K2.41K1.98K1.20K0.77K0.32K0.02K0.04K0.05K2.53K1.12K0.09K
Giá cuối kỳ18.80K19.17K23.30K11.38K58.43K25.72K10.82K8.19K9.56K3.19K3.13K3.06K3.27K3.32K3.57K6.24K36K36K
Giá / EPS (PE)35.76 (lần)107.93 (lần)25.16 (lần)6.72 (lần)15.44 (lần)8.35 (lần)4.06 (lần)3.39 (lần)4.82 (lần)2.65 (lần)4.06 (lần)9.57 (lần)181.79 (lần)87.54 (lần)69.70 (lần)2.47 (lần)32.04 (lần)386.54 (lần)
Vốn hóa / Doanh thu (PS)13.90 (lần)20.37 (lần)27.88 (lần)5.08 (lần)7.95 (lần)2.61 (lần)1.04 (lần)0.96 (lần)1.38 (lần)0.42 (lần)1.41 (lần)0.96 (lần)10.75 (lần)4.14 (lần)3.68 (lần)0.52 (lần)9.53 (lần)129.96 (lần)
Giá sổ sách12.68K12.67K12.97K13.79K16.53K13.11K13.33K13.18K12.73K11.91K11.25K11.28K10.96K10.95K10.92K12K11.32K10.19K
Giá / Giá sổ sách (PB)1.48 (lần)1.51 (lần)1.80 (lần)0.83 (lần)3.54 (lần)1.96 (lần)0.81 (lần)0.62 (lần)0.75 (lần)0.27 (lần)0.28 (lần)0.27 (lần)0.30 (lần)0.30 (lần)0.33 (lần)0.52 (lần)3.18 (lần)3.53 (lần)
Cổ phiếu cuối kỳ980 (Mi)873 (Mi)739 (Mi)672 (Mi)493 (Mi)396 (Mi)328 (Mi)266 (Mi)222 (Mi)202 (Mi)202 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)130 (Mi)
Tỷ lệ tăng trưởng
1/ Tài sản ngắn hạn/Tổng tài sản88.65%89.56%80.29%79.75%74.63%69.98%74.17%72.80%79%89.98%89.45%94.26%94.78%94.27%93.51%87.90%89.13%90.54%
2/ Tài sản dài hạn/Tổng tài sản11.35%10.44%19.71%20.25%25.37%30.02%25.83%27.20%21%10.02%10.55%5.74%5.22%5.73%6.49%12.10%10.87%9.46%
3/ Nợ phải trả/Tổng nguồn vốn54.44%53.90%54.53%59.46%60.37%66.74%68.71%68.24%71.59%73.30%69.89%75.74%74.77%72.51%69.34%59.17%60.62%59.80%
4/ Nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu119.51%116.90%119.93%146.67%152.34%200.67%219.56%214.88%251.94%274.51%232.07%312.25%296.35%263.75%226.18%144.91%153.93%148.78%
5/ Vốn chủ sở hữu/Tổng nguồn vốn45.56%46.10%45.47%40.54%39.63%33.26%31.29%31.76%28.41%26.70%30.11%24.26%25.23%27.49%30.66%40.83%39.38%40.20%
6/ Thanh toán hiện hành235.66%250.89%184.33%165.17%175.66%249.17%336.98%1,016.47%727.21%482.74%439.62%506.35%793.07%478.68%621.74%343.18%181.16%294.08%
7/ Thanh toán nhanh72.73%86.48%51.40%54.72%36.02%36.43%76.80%275.82%163.78%44.37%46.31%25.93%29.36%21.82%47.19%14.92%1.81%7.73%
8/ Thanh toán nợ ngắn hạn3.66%4.01%5.50%2.37%5.66%1.21%21.03%23.91%13.33%8.90%2.06%0.71%1.10%0.98%8.30%1.99%0.46%0.50%
9/ Vòng quay Tổng tài sản4.86%3.43%2.93%6.59%17.62%25.04%24.43%20.52%15.50%16.93%5.95%6.86%0.70%2.01%2.72%41.12%13.15%1.09%
10/ Vòng quay tài sản ngắn hạn5.48%3.82%3.65%8.26%23.60%35.79%32.94%28.18%19.62%18.81%6.65%7.28%0.74%2.14%2.91%46.78%14.75%1.21%
11/ Vòng quay vốn chủ sở hữu10.66%7.43%6.45%16.25%44.45%75.30%78.06%64.61%54.55%63.40%19.76%28.28%2.78%7.32%8.88%100.70%33.38%2.72%
12/ Vòng quay Hàng tồn kho3.62%3%0.61%1.87%7.03%22.39%26.04%25%13.26%14.86%4.25%6.22%0.23%1.31%2.18%33.07%8.70%0.23%
14/ Lợi nhuận sau thuế/Doanh thu thuần38.87%18.87%110.78%75.59%51.52%31.20%25.63%28.36%28.53%15.91%34.71%10.03%5.91%4.73%5.28%20.90%29.74%33.62%
15/ Lợi nhuận trước thuế/Tổng tài sản (ROA)1.89%0.65%3.25%4.98%9.07%7.81%6.26%5.82%4.42%2.69%2.07%0.69%0.04%0.10%0.14%8.59%3.91%0.37%
16/ Lợi nhuận sau thuế/Vốn chủ sở hữu (ROE)4.15%1.40%7.14%12.28%22.90%23.49%20.01%18.32%15.56%10.09%6.86%2.84%0.16%0.35%0.47%21.04%9.93%0.91%
Tỷ lệ tăng trưởng tài chính
Lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROIC)85%37%927%500%218%58%42%44%54%22%61%12%19%8%8%31%51%181%
Tăng trưởng doanh thu61.25%33.06%-58.96%-58.44%-7.44%14.68%50.32%47.13%1.18%239.68%8.04%948.22%-62.07%-17.25%-91.98%219.94%1,263.96%%
Tăng trưởng Lợi nhuận232.11%-77.33%-39.85%-39.02%52.83%39.60%35.88%46.25%81.38%55.74%273.96%1,678.05%-52.57%-25.96%-97.97%124.86%1,106.33%%
Tăng trưởng Nợ phải trả14.85%12.52%-15.42%9.47%19.04%8.66%27.12%5.95%7.93%25.21%14.95%8.37%12.47%16.94%42.01%-0.15%14.94%%
Tăng trưởng Vốn chủ sở hữu12.35%15.44%3.44%13.70%56.80%18.89%24.41%24.22%17.60%5.86%54.66%2.86%0.11%0.28%-9.02%6.07%11.10%%
Tăng trưởng Tổng tài sản13.70%13.85%-7.77%11.15%31.60%11.86%26.26%11.14%10.51%19.38%24.58%6.98%9.07%11.84%21.17%2.30%13.39%%
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |