CTCP Xây lắp III Petrolimex (pen)

11
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Hiển thị tất cả #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,18090,12655,63351,03667,26081,98022,10467,08722,85433,00511,03953,76345,38039,10219,04744,18516,38145,17725,900172,183
4. Giá vốn hàng bán185,75285,02947,02646,94061,98575,98619,34861,42323,06433,0608,78543,51544,37033,89219,02343,73216,33334,93325,055174,361
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,4285,0978,6074,0955,2755,9942,7565,664-211-552,25410,2481,0105,210244534810,244845-2,178
6. Doanh thu hoạt động tài chính-1,4113,3965431841,1643,0895726174755595522871,5036,5623031,290319367
7. Chi phí tài chính3,6242,6292,3261,3729881,5811,3352,9648591,7636121,7082,2791,9072,0292,1582,3422,6792,7122,227
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9522,5911,9241,2301,1871,2681,3672,8788781,7841,6001,3541,4831,6942,0362,1522,3282,7532,7362,365
9. Chi phí bán hàng62277096620523228310144681662786662671179
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8915,3514,1084,1334,8934,7543,9865,7073,3004,8721,6483,4724,312-2,7326,31812,8323,6523,2463,772-6,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5604852,645-1,2344932,748-2,508-3,186-4,584-6,497385,020-5,5976,156-6,847-8,061-5,7095,582-5,3912,067
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5335192,631-1,6842763,016-2,503-855-5,797-6,571387,174-6,3226,492-6,844-2,121-3,7893,883-5,3806,580
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5335192,631-1,6842763,016-2,503-855-5,797-6,571387,174-6,3226,492-6,844-2,121-3,7763,177-5,3805,243
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5335192,631-1,6842763,016-2,503-855-5,797-6,571387,174-6,3226,492-6,844-2,121-3,7763,177-5,3805,243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn308,394294,631272,439238,420254,369213,907213,541238,118237,790177,224172,735170,689184,526184,383195,733233,227234,439253,342285,760306,326
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,93711,7889,52120,09015,43215,6159,24113,84735,0324,0133,6443,56812,1594,1299,40235,87762,28136,81031,77353,459
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,02414,58017,73517,1729,1611,3546,53110,68510,65310,65310,62411,59710,59620,91411,65910,84111,01022,0601,023922
III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,896186,327173,526157,665197,719158,281159,969156,976165,303136,157130,997123,730138,638131,455136,787149,896136,292154,163209,513196,984
IV. Tổng hàng tồn kho49,81975,01864,10136,80025,70931,90931,43147,51020,82519,81220,35024,06316,40020,30229,15527,05116,01430,90033,96544,237
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7186,9187,5566,6936,3486,7496,3709,1015,9776,5897,1207,7316,7337,5838,7299,5638,8429,4109,48510,724
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,60015,95616,96418,04718,05218,01118,37519,01120,00646,91747,95849,44150,54951,43953,25729,49231,50733,06335,25634,689
I. Các khoản phải thu dài hạn15151010101010101025,71025,71025,71025,71025,01025,0101010101010
II. Tài sản cố định14,04714,25715,06015,86316,19216,40717,08717,91918,77219,71520,68721,66222,82624,40226,05027,72429,38131,12932,92632,348
III. Bất động sản đầu tư159131822
IV. Tài sản dở dang dài hạn200200200200361
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3381,4851,6941,9741,4891,5941,2771,0821,2231,4921,5612,0692,0132,0272,1961,7542,1071,9102,3032,309
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,994310,588289,403256,467272,421231,918231,916257,129257,796224,141220,694220,129235,075235,823248,990262,720265,946286,406321,016341,016
A. Nợ phải trả264,276251,403230,737200,432214,701174,420174,694202,923198,821164,311155,067147,932162,829170,750177,595197,818193,715212,053242,887261,276
I. Nợ ngắn hạn241,356237,341222,610192,959209,564170,157163,824193,130188,357157,835149,334139,943154,137162,223159,993180,364179,227198,674231,207251,590
II. Nợ dài hạn22,92114,0628,1277,4735,1374,26310,8709,79410,4656,4765,7337,9888,6928,52717,60317,45414,48813,37911,6809,686
B. Nguồn vốn chủ sở hữu59,71859,18558,66656,03557,71957,49857,22254,20658,97459,82965,62772,19872,24765,07271,39464,90272,23174,35378,12979,740
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,994310,588289,403256,467272,421231,918231,916257,129257,796224,141220,694220,129235,075235,823248,990262,720265,946286,406321,016341,016
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |