CTCP Xây lắp III Petrolimex (pen)

10.10
0
(0%)
✓ Chi tiết Quý Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
Qúy 4
2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh195,18090,12655,63351,03667,26081,98022,10467,08722,85433,00511,03953,76345,38039,10219,04744,18516,38145,17725,900172,183
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)195,18090,12655,63351,03667,26081,98022,10467,08722,85433,00511,03953,76345,38039,10219,04744,18516,38145,17725,900172,183
4. Giá vốn hàng bán185,75285,02947,02646,94061,98575,98619,34861,42323,06433,0608,78543,51544,37033,89219,02343,73216,33334,93325,055174,361
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)9,4285,0978,6074,0955,2755,9942,7565,664-211-552,25410,2481,0105,210244534810,244845-2,178
6. Doanh thu hoạt động tài chính-1,4113,3965431841,1643,0895726174755595522871,5036,5623031,290319367
7. Chi phí tài chính3,6242,6292,3261,3729881,5811,3352,9648591,7636121,7082,2791,9072,0292,1582,3422,6792,7122,227
-Trong đó: Chi phí lãi vay2,9522,5911,9241,2301,1871,2681,3672,8788781,7841,6001,3541,4831,6942,0362,1522,3282,7532,7362,365
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng62277096620523228310144681662786662671179
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,8915,3514,1084,1334,8934,7543,9865,7073,3004,8721,6483,4724,312-2,7326,31812,8323,6523,2463,772-6,282
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-5604852,645-1,2344932,748-2,508-3,186-4,584-6,497385,020-5,5976,156-6,847-8,061-5,7095,582-5,3912,067
12. Thu nhập khác1,1363323991327492,3562966912,1941291,172464,4992,018737114,550
13. Chi phí khác433755023055261,51014313985483643-1,441972,43637
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,09333-14-451-21626842,330-1,213-742,155-72533735,9401,920-1,699114,513
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5335192,631-1,6842763,016-2,503-855-5,797-6,571387,174-6,3226,492-6,844-2,121-3,7893,883-5,3806,580
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành-137061,337
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)-137061,337
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5335192,631-1,6842763,016-2,503-855-5,797-6,571387,174-6,3226,492-6,844-2,121-3,7763,177-5,3805,243
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5335192,631-1,6842763,016-2,503-855-5,797-6,571387,174-6,3226,492-6,844-2,121-3,7763,177-5,3805,243

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Qúy 4
2025
Qúy 3
2025
Qúy 2
2025
Qúy 1
2025
Qúy 4
2024
Qúy 3
2024
Qúy 2
2024
Qúy 1
2024
Qúy 4
2023
Qúy 3
2023
Qúy 2
2023
Qúy 1
2023
Qúy 4
2022
Qúy 3
2022
Qúy 2
2022
Qúy 1
2022
Qúy 4
2021
Qúy 3
2021
Qúy 2
2021
Qúy 1
2021
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn308,394294,631272,439238,420254,369213,907213,541238,118237,790177,224172,735170,689184,526184,383195,733233,227234,439253,342285,760306,326
I. Tiền và các khoản tương đương tiền16,93711,7889,52120,09015,43215,6159,24113,84735,0324,0133,6443,56812,1594,1299,40235,87762,28136,81031,77353,459
1. Tiền16,13711,7889,52120,09015,43215,6159,24113,84735,0324,0133,6443,56812,1594,1293,5509,8247,2564,20212,1089,836
2. Các khoản tương đương tiền8005,85226,05355,02432,60819,66543,623
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,02414,58017,73517,1729,1611,3546,53110,68510,65310,65310,62411,59710,59620,91411,65910,84111,01022,0601,023922
1. Chứng khoán kinh doanh13,89814,79217,90916,9468,7941,6977,15211,02211,02211,02211,02211,02211,02211,02211,02211,0064,70022,2951,2761,276
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-1,624-962-924-524-383-343-621-337-369-369-398-426-1,426-1,108-363-165-190-236-253-354
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7507507507507501,0001,00011,0001,0006,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn223,896186,327173,526157,665197,719158,281159,969156,976165,303136,157130,997123,730138,638131,455136,787149,896136,292154,163209,513196,984
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng137,28581,17967,53663,963110,54760,88258,67560,41674,54973,93075,39468,38082,75473,44179,65972,89983,06878,38599,459105,108
2. Trả trước cho người bán11,40325,04630,92618,0989,9726,67116,08415,10415,3398,3531,6591,9853,4553,4853,8164,2694,2589,37432,83033,253
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác96,577101,47095,56196,10297,697107,731102,25598,50292,46169,08869,15968,72967,72569,82568,60894,82369,42079,17689,99669,647
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,368-21,368-20,497-20,497-20,497-17,003-17,046-17,046-17,046-15,214-15,214-15,364-15,296-15,296-15,296-22,094-20,453-12,772-12,772-11,024
IV. Tổng hàng tồn kho49,81975,01864,10136,80025,70931,90931,43147,51020,82519,81220,35024,06316,40020,30229,15527,05116,01430,90033,96544,237
1. Hàng tồn kho49,81975,01864,10136,80025,70931,90931,43147,51020,82519,81220,35024,06316,40020,30229,15527,05116,01430,90033,96544,237
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác4,7186,9187,5566,6936,3486,7496,3709,1015,9776,5897,1207,7316,7337,5838,7299,5638,8429,4109,48510,724
1. Chi phí trả trước ngắn hạn2702061573923655985121,035283491135917257255233312141195144227
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,9675,8196,4665,3685,2475,6405,6227,7605,6555,8166,7036,7746,4657,3168,3649,1398,4489,2059,33110,406
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,48189393393373651123530640282282401212133112253111192
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn15,60015,95616,96418,04718,05218,01118,37519,01120,00646,91747,95849,44150,54951,43953,25729,49231,50733,06335,25634,689
I. Các khoản phải thu dài hạn15151010101010101025,71025,71025,71025,71025,01025,0101010101010
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác15151010101010101025,71025,71025,71025,71025,01025,0101010101010
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định14,04714,25715,06015,86316,19216,40717,08717,91918,77219,71520,68721,66222,82624,40226,05027,72429,38131,12932,92632,348
1. Tài sản cố định hữu hình14,04714,25715,06015,86316,19216,40717,08717,91918,77219,71520,68721,66222,82624,40226,04927,71929,37431,11932,91232,331
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình147111417
III. Bất động sản đầu tư159131822
- Nguyên giá252252252252252252252252252252252252252252252252252252252252
- Giá trị hao mòn lũy kế-252-252-252-252-252-252-252-252-252-252-252-252-252-252-251-247-243-239-235-230
IV. Tài sản dở dang dài hạn200200200200361
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang200200200200361
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh400400400400400400400400400400400400400400400400400400400
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn-400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400-400
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,3381,4851,6941,9741,4891,5941,2771,0821,2231,4921,5612,0692,0132,0272,1961,7542,1071,9102,3032,309
1. Chi phí trả trước dài hạn1,3381,4851,6941,9741,4891,5941,2771,0821,2231,4921,5612,0692,0132,0272,1961,7542,1071,9102,3032,309
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN323,994310,588289,403256,467272,421231,918231,916257,129257,796224,141220,694220,129235,075235,823248,990262,720265,946286,406321,016341,016
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả264,276251,403230,737200,432214,701174,420174,694202,923198,821164,311155,067147,932162,829170,750177,595197,818193,715212,053242,887261,276
I. Nợ ngắn hạn241,356237,341222,610192,959209,564170,157163,824193,130188,357157,835149,334139,943154,137162,223159,993180,364179,227198,674231,207251,590
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn98,18399,23789,48552,20056,06949,21446,06343,08647,63452,29355,00248,92760,65759,08053,92282,41584,96090,085105,001117,992
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn46,35925,82222,09120,71835,72817,4357,6985,23910,40713,77614,70015,50914,76814,70415,52912,16114,89715,47226,89623,426
4. Người mua trả tiền trước76,83692,54294,772100,433102,01289,78491,482131,360114,53280,35968,52466,13865,79469,21374,25371,52663,60769,00875,80586,344
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,3961,5674242831,5114703343635687561,0633186877505631,3512,2214,5814,3512,376
6. Phải trả người lao động1,6623,5112,4031,3924125621,2063221693293692293074841,1027956299681,2573,843
7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,4811,8161,1295,5571,1293,7604,9651,1611,1296492212014,9252,8011,63219
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
11. Phải trả ngắn hạn khác9,9739,3158,7708,7979,0636,2689,3558,81711,0836,9596,4385,4958,1507,8836,5526,8207,4226,9747,9087,295
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn1301,1451,1501,1671,1751711711711712162162161,4261,4621,4621,3435,5655,5656,452
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi2,3352,3862,3862,4112,4642,4942,5492,6122,6642,7152,8022,9093,5593,7603,8093,8354,1474,3884,4243,845
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn22,92114,0628,1277,4735,1374,26310,8709,79410,4656,4765,7337,9888,6928,52717,60317,45414,48813,37911,6809,686
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác50505050505050505050
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn22,87114,0128,0777,4235,0874,21310,8209,74410,4156,4265,7337,9888,6928,52717,60317,45414,48813,37911,6809,686
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu59,71859,18558,66656,03557,71957,49857,22254,20658,97459,82965,62772,19872,24765,07271,39464,90272,23174,35378,12979,740
I. Vốn chủ sở hữu59,71859,18558,66656,03557,71957,49857,22254,20658,97459,82965,62772,19872,24765,07271,39464,90272,23174,35378,12979,740
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu50,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,00050,000
2. Thặng dư vốn cổ phần13,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,25813,258
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển16,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,76716,125
9. Quỹ dự phòng tài chính
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-20,308-20,841-21,360-23,991-22,306-22,527-22,803-25,820-21,051-20,196-14,399-7,828-7,779-14,953-8,631-15,123-7,794-5,673-1,896357
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp16,767
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN323,994310,588289,403256,467272,421231,918231,916257,129257,796224,141220,694220,129235,075235,823248,990262,720265,946286,406321,016341,016
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |