CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam (pgd)

22.50
-0.05
(-0.22%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh11,452,60310,937,6469,890,69211,274,4288,996,0807,526,7647,982,4718,141,7406,785,8654,704,1574,935,1826,964,9366,422,1405,487,5753,342,2082,123,4251,232,142893,337341,027
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2)11,452,60310,937,6469,890,69211,274,4288,996,0807,526,7647,982,4718,141,7406,785,8654,704,1574,935,1826,964,9366,422,1405,487,5753,342,2082,123,4251,232,142893,337341,027
4. Giá vốn hàng bán10,784,80610,169,5239,125,27810,320,7768,304,9966,836,4047,230,9737,319,0646,054,0233,883,1054,202,5806,476,9515,903,0905,012,1082,813,5821,707,174874,705525,808233,342
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)667,797768,122765,414953,652691,084690,360751,498822,676731,842821,052732,602487,985519,050475,467528,626416,250357,437367,529107,686
6. Doanh thu hoạt động tài chính42,83731,05551,57019,86511,54710,36817,98914,65014,62115,66217,27821,26024,23949,63631,94718,12813,13216,1754,926
7. Chi phí tài chính1,6953,2387,3544,0035,7812,08318,4594,631-324326
-Trong đó: Chi phí lãi vay4632,08318,4594,631
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng407,691385,534367,155349,115314,820367,308381,974426,106420,242464,873339,095218,557191,460165,108128,997129,272118,85971,81921,369
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,27096,011106,58698,96760,15576,46092,141104,60366,66977,83694,69576,28470,34556,00228,19320,08712,22810,4392,389
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)209,977314,395335,888521,433321,876256,961295,372306,617257,469275,546311,459214,404281,485303,993403,383285,018239,806301,11988,853
12. Thu nhập khác51921717144,813479196795,719756235412713,8274,28113291
13. Chi phí khác1631,5036981,93943,4432,148495593,2519492272,1404624499
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-158-1,483-481-1,7681,371-1,669147745,66075-3,190-595-215711,6874,235-11-4701
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)209,820312,911335,407519,666323,246255,291295,519306,691263,129275,621308,269213,809281,270304,064405,070289,253239,794300,64988,855
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành41,46963,74369,619106,95369,22652,37761,78663,57054,44056,24370,03448,31572,17176,045101,16572,45637,98981,76824,879
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại144-1444,009-4,009
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)41,46963,74369,619106,95369,22652,37761,78663,57054,44056,24370,03448,31572,17176,045101,31072,31241,99877,75924,879
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378238,235165,494209,100228,019303,761216,941197,796222,89063,975
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)168,351249,168265,788412,713254,020202,914233,733243,121208,689219,378238,235165,494209,100228,019303,761216,941197,796222,89063,975

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |