CTCP Đầu tư và Dịch vụ Hạ tầng Xăng dầu (pla)

4.60
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh54,37754,80050,46653,34446,95539,31219,36122,33713,95740,142
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13055425286
3. Doanh thu thuần (1)-(2)54,37754,67049,91253,34246,90339,31219,36122,33713,87140,142
4. Giá vốn hàng bán36,83537,78835,61439,82234,26530,00513,95118,05311,04937,831
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)17,54216,88214,29813,52012,6389,3075,4104,2842,8212,311
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,8072,6691,9303,7782,6693,1437411,0718,6335,713
7. Chi phí tài chính3021-4-926921-237
-Trong đó: Chi phí lãi vay9,156
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-38242113-3-157
9. Chi phí bán hàng3,9904,0824,5795,7813,639317140100606477
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,71214,18710,1059,6329,9949,8218,4977,25011,95414,705
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6481,2811,5441,8551,6142,340-2,465-1,055-2,030-7,079
12. Thu nhập khác386343252421,0268,1012374540
13. Chi phí khác44465662741691,1383,4512342,06023,840
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-58-314-36168-169-1124,650-232-1,685-23,300
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5909681,5082,0221,4452,2282,185-1,287-3,715-30,379
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4975864433952362502702258082
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-1058-5-4-3,3443,140
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)497586443290244246266225-3,2643,222
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)923811,0651,7331,2011,9831,919-1,512-451-33,601
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát557729551510471341167306-44-7,939
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-465-3485141,2237301,6421,752-1,818-408-25,663

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |