| 1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh | 45,483 | 15,867 | 16,329 | 29,489 | 34,326 | 51,117 |
| 2. Các khoản giảm trừ doanh thu | | | | | | |
| 3. Doanh thu thuần (1)-(2) | 45,483 | 15,867 | 16,329 | 29,489 | 34,326 | 51,117 |
| 4. Giá vốn hàng bán | 25,011 | 2,409 | 4,628 | 8,535 | 17,111 | 33,666 |
| 5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) | 20,471 | 13,457 | 11,702 | 20,954 | 17,215 | 17,452 |
| 6. Doanh thu hoạt động tài chính | 222 | 4 | 123 | 15 | 14 | 52 |
| 7. Chi phí tài chính | | | 6 | 26 | 55 | 965 |
| -Trong đó: Chi phí lãi vay | | | 6 | 26 | 55 | 965 |
| 8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh | | | | | | |
| 9. Chi phí bán hàng | 639 | 125 | 194 | 371 | 320 | 313 |
| 10. Chi phí quản lý doanh nghiệp | 10,844 | 9,902 | 11,056 | 14,361 | 16,977 | 23,135 |
| 11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) | 9,211 | 3,434 | 569 | 6,211 | -124 | -6,908 |
| 12. Thu nhập khác | 117 | 1 | | 1,556 | 573 | 31,019 |
| 13. Chi phí khác | | | | | | 9,873 |
| 14. Lợi nhuận khác (12)-(13) | 117 | 1 | | 1,556 | 573 | 21,146 |
| 15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) | 9,328 | 3,435 | 569 | 7,767 | 449 | 14,238 |
| 16. Chi phí thuế TNDN hiện hành | 1,898 | 708 | 130 | 912 | | 2,862 |
| 17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | | | | | | |
| 18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) | 1,898 | 708 | 130 | 912 | | 2,862 |
| 19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) | 7,430 | 2,727 | 439 | 6,855 | 449 | 11,376 |
| 20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát | | | | | | |
| 21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) | 7,430 | 2,727 | 439 | 6,855 | 449 | 11,376 |