CTCP Cảng Dịch vụ Dầu khí Tổng hợp PTSC Thanh Hóa (psn)

9.50
0
(0%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1,384,4271,197,7151,030,625942,102735,195620,308883,6721,116,460674,553451,562709,719504,214202,97074,974
2. Các khoản giảm trừ doanh thu249332
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1,384,1781,197,3841,030,625942,102735,195620,308883,6721,116,460674,553451,562709,719504,214202,97074,974
4. Giá vốn hàng bán1,277,5851,081,110950,872891,772669,437553,765814,3691,042,414603,818401,909631,587466,391183,43163,375
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)106,593116,27479,75350,33065,75866,54369,30374,04670,73549,65378,13237,82319,53911,598
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,8762,2997,53110,5149,8058,63210,8717,8636,4655,8031,7731,6082,3093,573
7. Chi phí tài chính7,8233,0701,263921201882274041624481
-Trong đó: Chi phí lãi vay4,1902,9601,142404
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp61,13669,91443,25132,18135,54236,18536,87437,39635,13524,28031,38221,07514,20012,214
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)44,51045,59042,77028,57139,90138,80243,07344,47441,64931,17448,52217,9087,6472,957
12. Thu nhập khác5602,9548981371205479773931319881,21066
13. Chi phí khác1,2616,0343075187992715911765671564245
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-701-3,080-299463-427-66-112597-474-259481,20821
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)43,21642,51042,47129,03439,47338,73742,96145,07141,17531,14948,61617,9168,8552,978
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,5724,4802,6741,7072,8442,5182,8972,5902,6191,9433,345248866771
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại806894-343-133-293-196-240-176-348-86-591
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,3795,3742,3311,5742,5522,3232,6582,4132,2721,8572,754248866771
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)33,83737,13640,14027,46036,92236,41440,30342,65738,90329,29245,86217,6687,9892,207
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)33,83737,13640,14027,46036,92236,41440,30342,65738,90329,29245,86217,6687,9892,207

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1,042,545502,788640,650552,670524,574490,090523,781612,480391,786305,229222,212118,56986,37945,458
I. Tiền và các khoản tương đương tiền48,44530,89357,69291,13831,89055,16760,880146,64496,24958,15342,88614,06551,51433,020
1. Tiền48,44529,46347,63632,56721,89034,85218,51846,13979,82520,8183,89614,0658,3657,798
2. Các khoản tương đương tiền1,43010,05558,57110,00020,31542,362100,50516,42437,33438,99043,14925,222
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn73,82234,90634,94476,091242,466136,74956,413113,84871,01452,52275,000610
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn73,82234,90634,94476,091242,466136,74956,413113,84871,01452,52275,000610
III. Các khoản phải thu ngắn hạn814,219408,696411,874294,152187,418227,564311,593330,670206,996170,83489,69693,43733,00710,706
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng323,052340,588355,967243,636160,338204,805245,309224,322183,011170,49386,66174,93125,74610,895
2. Trả trước cho người bán343,4352,8358,8699,18810,2087,3558,7742,64414,6891,5042,16992473850
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng101,953
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác75,88393,13857,69648,48225,75122,71164,715110,60115,4023,0874,45019,5758,3601,258
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-30,104-27,865-10,658-7,154-8,880-7,307-7,205-6,898-6,106-4,250-3,584-1,993-1,837-1,497
IV. Tổng hàng tồn kho104,06427,703134,51190,14461,81569,69587,77520,03215,82323,04210,2933,3391,3481,201
1. Hàng tồn kho104,06427,703134,51190,14461,81569,69587,77520,03215,82323,04210,2933,3391,3481,201
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V. Tài sản ngắn hạn khác1,9965901,6311,1459869157,1201,2861,7036774,3377,117510531
1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,7365901,0031,0329869151,0141,2868126775444,609377440
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ6281136,1078913,7932,409
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước260
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác9913391
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn483,011465,066463,939324,383280,499309,853303,504330,084384,897372,438395,808411,390387,327405,008
I. Các khoản phải thu dài hạn3,3673,367
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
3. Phải thu dài hạn nội bộ
4. Phải thu về cho vay dài hạn
5. Phải thu dài hạn khác3,3673,367
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II. Tài sản cố định435,210410,418388,821283,931271,536297,441290,989313,481339,607367,038389,982406,950386,281404,972
1. Tài sản cố định hữu hình434,726409,760388,502283,717271,536297,441290,780312,994338,841367,038389,982406,950386,231404,856
2. Tài sản cố định thuê tài chính
3. Tài sản cố định vô hình48465831921320948876650116
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn5,9684,94535,83817,9611,7771,1731,1736,3394,4192,1641,3882,1413535
1. Chi phí sản xuất kinh doanh dở dang dài hạn5,968
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,94535,83817,9611,7771,1731,1736,3394,4192,1641,3882,1413535
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết liên doanh
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tổng tài sản dài hạn khác38,46646,33639,28022,4917,18611,23911,34310,26440,8723,2354,4382,2991,010
1. Chi phí trả trước dài hạn37,76144,82536,87520,4285,2579,6039,9029,06239,8472,5583,8472,2991,010
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại7051,5112,4052,0621,9291,6371,4411,2011,025677591
3. Tài sản dài hạn khác
VII. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1,525,557967,8541,104,590877,053805,073799,943827,285942,563776,683677,667618,019529,959473,706450,466
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả975,506430,070569,920350,404272,346271,104301,143417,276269,137184,629147,395102,54662,76347,180
I. Nợ ngắn hạn914,318388,282530,014332,154257,667261,593301,143417,276269,137184,629147,395102,54662,76347,180
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn17,57412,0258,368
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
3. Phải trả người bán ngắn hạn374,648211,511279,357186,850133,904127,520202,582178,582122,148116,21776,58145,30221,4871,522
4. Người mua trả tiền trước90,47829,43977,55538,47717,25633,2989,12719,15776,8822,1055,1256535,326371
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,88710,9581,3291,4783,0383,072-3,4891,9552,4013,4293,3512851,640314
6. Phải trả người lao động21,7168,45921,13414,04428,21720,64716,68615,71210,1899,63120,30016,4783,0222,173
7. Chi phí phải trả ngắn hạn359,80483,97294,54563,70544,77446,36852,420178,98233,90228,65116,32414,9216881,384
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn15,75818,50718,92620,294
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng3,64217,830
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn20
11. Phải trả ngắn hạn khác12,76610,97425,85023,72325,68025,7802,94821,2451,77923,56823,59722,32426,83139,473
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn176181266
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi7,8702,2544,0453,8784,7984,9071,6781,6441,5421,0272,0972,5843,7691,944
14. Quỹ bình ổn giá
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
II. Nợ dài hạn61,18841,78839,90718,25014,6799,510
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Chi phí phải trả dài hạn
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
4. Phải trả nội bộ dài hạn
5. Phải trả dài hạn khác
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn46,79137,08131,380
7. Trái phiếu chuyển đổi
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
10. Dự phòng phải trả dài hạn14,3974,7078,52618,25014,6799,510
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
B. Nguồn vốn chủ sở hữu550,051537,784534,669526,649532,727528,839526,142525,288507,546493,037470,625427,413410,943403,285
I. Vốn chủ sở hữu550,051537,784534,669526,649532,727528,839526,142525,288507,546493,037470,625427,413410,943403,285
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển111,389100,24888,20679,96868,89258,82447,39234,59524,76224,76224,7629,1722,7801,015
9. Quỹ dự phòng tài chính57317463
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối38,66237,53646,46346,68063,83570,01578,75090,69382,78468,27545,86217,6687,9892,207
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1,525,557967,8541,104,590877,053805,073799,943827,285942,563776,683677,667618,019529,959473,706450,466
Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |