| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| I. DOANH THU HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Lãi từ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 2,115 | 6,332 | 16,239 | 290 | 1,448 | 692 | 197 | 510 | 16,908 | 5 | 135 | -109 | 668 | 56 | -273 | 513 | 1,409 | 183 | 650 | 134 |
| a. Lãi bán các tài sản tài chính | 1,515 | 6,332 | 2,042 | 290 | 1,448 | 692 | 93 | 510 | 16,905 | 5 | 134 | -134 | 632 | 47 | -282 | 512 | 1,408 | 182 | 390 | 134 |
| b. Chênh lệch tăng đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | 14,188 | 1 | 4 | 29 | ||||||||||||||||
| c. Cổ tức tiền lãi phát sinh từ tài sản tài chính PVTPL | 600 | 8 | 103 | 3 | 1 | 25 | 36 | 9 | 5 | 1 | 1 | 1 | 232 | |||||||
| 1.2. Lãi từ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 1.3. Lãi từ các khoản cho vay và phải thu | 18,763 | 37,466 | 28,102 | 33,150 | 38,263 | |||||||||||||||
| 1.4. Lãi từ các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Lãi từ các công cụ phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 1.6. Doanh thu môi giới chứng khoán | 15,896 | 30,267 | 11,189 | 8,702 | 7,717 | 8,776 | 12,985 | 12,918 | 11,844 | 20,949 | 15,047 | 10,795 | 14,985 | 15,112 | 16,834 | 24,575 | 38,769 | 28,630 | 34,033 | 26,340 |
| 1.7. Doanh thu bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 1.8. Doanh thu tư vấn | 86 | 36 | 36 | 1,522 | 454 | 745 | 633 | 845 | 36 | 235 | 86 | 36 | 218 | -5 | 5 | |||||
| 1.9. Doanh thu hoạt động nhận ủy thác đấu giá | ||||||||||||||||||||
| 1.10. Doanh thu lưu ký chứng khoán | 490 | 748 | 465 | 479 | 514 | 576 | 624 | 414 | 509 | 674 | 879 | 500 | 427 | 451 | 412 | 342 | 818 | 398 | 516 | 435 |
| 1.11. Thu nhập hoạt động khác | 15,781 | 24,241 | -8,121 | 8,317 | 17,143 | 19,478 | -17,789 | 18,339 | 18,048 | 19,267 | -12,847 | 13,704 | 15,293 | 14,660 | -18,617 | 18,833 | 27,083 | 23,313 | -16,532 | 16,854 |
| Cộng doanh thu hoạt động | 34,368 | 61,588 | 38,571 | 17,789 | 26,858 | 31,044 | 33,937 | 32,926 | 47,943 | 41,740 | 31,352 | 25,125 | 31,459 | 30,279 | 31,542 | 44,264 | 68,296 | 52,525 | 56,925 | 43,767 |
| II. CHI PHÍ HOẠT ĐỘNG | ||||||||||||||||||||
| 2.1. Lỗ các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi/lỗ (FVTPL) | 3,364 | 1,941 | 18,684 | 34,412 | 4,855 | 9,730 | -2,990 | 21,040 | 20,094 | 41 | -162 | 386 | 57,907 | 994 | 4,043 | 563 | 767 | -83 | 251 | 78 |
| a. Lỗ bán các tài sản tài chính | 3,677 | 2,480 | 19,529 | 31,608 | 4,706 | 6,782 | 8,198 | 602 | 149 | 88 | 6,722 | 2,045 | 1 | 716 | 226 | 304 | ||||
| b. Chênh lệch giảm đánh giá lại các TSTC thông qua lãi/lỗ | -313 | -539 | -845 | 2,803 | 148 | 2,949 | -11,187 | 20,438 | 19,946 | 41 | -249 | 386 | 51,185 | 994 | 1,999 | 563 | 51 | -309 | -53 | 77 |
| c. c.Chi phí giao dịch mua các tài sản tài chính FVTPL | ||||||||||||||||||||
| 2.2. Lỗ các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 2.3. Chi phí lãi vay lỗ từ các khoản cho vay và phải thu | 1,746 | 6 | ||||||||||||||||||
| 2.4. Lỗ bán các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | ||||||||||||||||||||
| 2.5. Lỗ từ các tài sản tài chính phái sinh phòng ngừa rủi ro | ||||||||||||||||||||
| 2.6. Chi phí hoạt động tự doanh | ||||||||||||||||||||
| 2.7. Chi phí môi giới chứng khoán | 6,166 | 13,704 | 9,248 | 3,552 | 2,448 | 3,461 | 17,332 | 5,964 | 4,953 | 9,559 | 13,357 | 4,717 | 6,756 | 7,219 | 15,084 | 12,268 | 20,163 | 13,390 | 24,453 | 12,751 |
| 2.8. Chi phí hoạt động bảo lãnh đại lý phát hành chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 2.9. Chi phí tư vấn | ||||||||||||||||||||
| 2.10. Chi phí hoạt động đấu giá ủy thác | ||||||||||||||||||||
| 2.11. Chi phí lưu ký chứng khoán | 743 | 846 | 783 | 812 | 683 | 721 | 745 | 658 | 605 | 740 | 692 | 635 | 570 | 612 | 567 | 547 | 626 | 617 | 684 | 603 |
| 2.12. Chi phí khác | 7,432 | 3,298 | -2,341 | 2,731 | 4,603 | 3,049 | -4,474 | 4,474 | 2,437 | 2,226 | -930 | 930 | 3,378 | 2,064 | -680 | 680 | 2,771 | 1,498 | -880 | 880 |
| Trong đó: Chi phí sửa lỗi giao dịch chứng khoán lỗi khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí hoạt động | 17,704 | 19,790 | 26,374 | 41,507 | 12,590 | 16,961 | 12,359 | 32,135 | 28,089 | 12,567 | 12,957 | 6,668 | 68,611 | 10,889 | 19,021 | 14,058 | 24,326 | 15,422 | 24,509 | 14,311 |
| III. DOANH THU HOẠT ĐỘNG TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 3.1. Chênh lệch lãi tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 3.2. Doanh thu dự thu cổ tức lãi tiền gửi không cố định phát sinh trong kỳ | 618 | 45 | 1,026 | 1,232 | 14 | 126 | 318 | 2,260 | 1,680 | 3,122 | 1,919 | 1,885 | 959 | 3,354 | 339 | 1,257 | 22 | 1,246 | 1,558 | 482 |
| 3.3. Lãi bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 3.4. Doanh thu khác về đầu tư | ||||||||||||||||||||
| Cộng doanh thu hoạt động tài chính | 618 | 45 | 1,026 | 1,232 | 14 | 126 | 318 | 2,260 | 1,680 | 3,122 | 1,919 | 1,885 | 959 | 3,354 | 339 | 1,257 | 22 | 1,246 | 1,558 | 482 |
| IV. CHI PHÍ TÀI CHÍNH | ||||||||||||||||||||
| 4.1. Chênh lệch lỗ tỷ giá hối đoái đã và chưa thực hiện | ||||||||||||||||||||
| 4.2. Chi phí lãi vay | 10,235 | 8,069 | 2,933 | 2,186 | 9,735 | 8,692 | 10,104 | 9,358 | 8,397 | 8,334 | 6,309 | 6,524 | 7,498 | 7,200 | 5,023 | 2,879 | 7,901 | 6,869 | 8,149 | 3,935 |
| 4.3. Lỗ bán thanh lý các khoản đầu tư vào công ty con liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 4.4. Chi phí đầu tư khác | ||||||||||||||||||||
| Cộng chi phí tài chính | 10,235 | 8,069 | 2,933 | 2,186 | 9,735 | 8,692 | 10,104 | 9,358 | 8,397 | 8,334 | 6,309 | 6,524 | 7,498 | 7,200 | 5,023 | 2,879 | 7,901 | 6,869 | 8,149 | 3,935 |
| V. CHI BÁN HÀNG | ||||||||||||||||||||
| VI. CHI PHÍ QUẢN LÝ CÔNG TY CHỨNG KHOÁN | 29,833 | 31,450 | 12,695 | 16,243 | 27,542 | 16,034 | 14,607 | 31,583 | 17,640 | 21,115 | 11,406 | 14,384 | 31,851 | 15,718 | 9,204 | 21,903 | 30,928 | 29,172 | 23,696 | 24,992 |
| VII. KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG | -22,785 | 2,325 | -2,405 | -40,917 | -22,996 | -10,517 | -2,816 | -37,891 | -4,504 | 2,846 | 2,598 | -566 | -75,543 | -173 | -1,367 | 6,681 | 5,164 | 2,309 | 2,129 | 1,011 |
| VIII. THU NHẬP KHÁC VÀ CHI PHÍ KHÁC | ||||||||||||||||||||
| 8.1. Thu nhập khác | 9,955 | 8 | 164 | 55 | 1 | 6 | ||||||||||||||
| 8.2. Chi phí khác | 30 | 1,524 | 750 | |||||||||||||||||
| Cộng kết quả hoạt động khác | 9,955 | -22 | -1,524 | 164 | 55 | 1 | -750 | 6 | ||||||||||||
| IX. TỔNG LỢI NHUẬN KẾ TOÁN TRƯỚC THUẾ | -22,785 | 12,280 | -2,427 | -42,441 | -22,995 | -10,517 | -2,815 | -37,891 | -4,504 | 2,846 | 2,762 | -566 | -75,488 | -173 | -1,366 | 6,681 | 4,414 | 2,309 | 2,134 | 1,011 |
| 9.1. Lợi nhuận đã thực hiện | -14,657 | -42,441 | -10,517 | 6,435 | -37,891 | -4,504 | 2,846 | 2,899 | -566 | -75,488 | -173 | 2,309 | 2,130 | 1,011 | ||||||
| 9.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | 12,230 | -9,250 | -137 | 4 | ||||||||||||||||
| X. CHI PHÍ THUẾ TNDN | -110 | -111 | 2,557 | -2,557 | -2,199 | 337 | 1,622 | 322 | ||||||||||||
| 10.1. Chi phí thuế TNDN hiện hành | -2,557 | 2,557 | -2,557 | 337 | 1,622 | 322 | ||||||||||||||
| 10.2. Chi phí thuế TNDN hoãn lại | -110 | 2,446 | -2,199 | |||||||||||||||||
| XI. LỢI NHUẬN KẾ TOÁN SAU THUẾ TNDN | -22,676 | 12,280 | -2,317 | -44,998 | -20,438 | -10,517 | -616 | -37,891 | -4,840 | 2,846 | 2,762 | -566 | -75,488 | -173 | -1,366 | 5,059 | 4,414 | 2,309 | 1,812 | 1,011 |
| 11.1. Lợi nhuận sau thuế phân bổ cho chủ sở hữu | -22,676 | 12,280 | -2,317 | -44,998 | -20,438 | -10,517 | -616 | -37,891 | -4,840 | 2,846 | 2,762 | -566 | -75,488 | -173 | -1,366 | 5,059 | 4,414 | 2,309 | 1,812 | 1,011 |
| 11.2. Lợi nhuận sau thuế trích các Quỹ dự trữ điều lệ Quỹ Dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp theo quy định của Điều lệ Công ty là %) | ||||||||||||||||||||
| 11.3. Lợi nhuận thuần phân bổ cho lợi ích của cổ đông không kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XII. THU NHẬP (LỖ) TOÀN DIỆN KHÁC SAU THUẾ TNDN | -616 | |||||||||||||||||||
| 12.1. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn | -616 | |||||||||||||||||||
| 12.2.Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các tài sản tài chính sẵn sàng để bán | ||||||||||||||||||||
| 12.3. Lãi (lỗ) toàn diện khác được chia từ hoạt động đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh | ||||||||||||||||||||
| 12.4. Lãi/(Lỗ) từ đánh giá lại các công cụ tài chính phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.5. Lãi/(lỗ) chênh lệch tỷ giá của hoạt động tại nước ngoài | ||||||||||||||||||||
| 12.6. Lãi lỗ từ các khoản đầu tư vào công ty con công ty liên kết liên doanh chưa chia | ||||||||||||||||||||
| 12.7. Lãi lỗ đánh giá công cụ phái sinh | ||||||||||||||||||||
| 12.8. Lãi lỗ đánh giá lại tài sản cố định theo mô hình giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| Tổng thu nhập toàn diện | -616 | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho chủ sở hữu | -616 | |||||||||||||||||||
| Thu nhập toàn diện phân bổ cho cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| XIII. THU NHẬP THUẦN TRÊN CỔ PHIẾU PHỔ THÔNG | ||||||||||||||||||||
| 13.1. Lãi cơ bản trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) | ||||||||||||||||||||
| 13.2. Thu nhập pha loãng trên cổ phiếu (Đồng/1 cổ phiếu) |
| Chỉ tiêu | Qúy 4 2025 | Qúy 3 2025 | Qúy 2 2025 | Qúy 1 2025 | Qúy 4 2024 | Qúy 3 2024 | Qúy 2 2024 | Qúy 1 2024 | Qúy 4 2023 | Qúy 3 2023 | Qúy 2 2023 | Qúy 1 2023 | Qúy 4 2022 | Qúy 3 2022 | Qúy 2 2022 | Qúy 1 2022 | Qúy 4 2021 | Qúy 3 2021 | Qúy 2 2021 | Qúy 1 2021 |
| TÀI SẢN | ||||||||||||||||||||
| A. TÀI SẢN NGẮN HẠN | 609,631 | 494,499 | 506,972 | 259,700 | 477,631 | 596,747 | 709,829 | 554,917 | 627,181 | 573,681 | 715,194 | 480,058 | 602,183 | 413,396 | 666,358 | 347,205 | 719,200 | 449,346 | 677,974 | 399,719 |
| I. Tài sản tài chính | 604,238 | 488,637 | 502,147 | 255,008 | 474,550 | 592,500 | 706,523 | 551,156 | 623,488 | 568,392 | 709,859 | 476,654 | 599,724 | 411,684 | 664,617 | 343,813 | 717,188 | 445,670 | 677,006 | 397,558 |
| 1. Tiền và các khoản tương đương tiền | 71,643 | 5,743 | 54,238 | 5,004 | 47,167 | 5,666 | 4,420 | 16,053 | 23,865 | 4,425 | 19,867 | 3,087 | 13,261 | 2,763 | 271,718 | 4,470 | 40,224 | 5,806 | 2,768 | 4,190 |
| 2. Các tài sản tài chính ghi nhận thông qua lãi lỗ (FVTPL) | 23,890 | 29,478 | 28,606 | 50,134 | 135,784 | 75,854 | 97,713 | 107,264 | 1,108 | 121,357 | 120,222 | 122,731 | 217,740 | 11,171 | 12,160 | 17,339 | 5,524 | 5,699 | 1,139 | 3,373 |
| 3. Các khoản đầu tư giữ đến ngày đáo hạn (HTM) | ||||||||||||||||||||
| 4. Các khoản cho vay | 501,808 | 388,976 | 415,686 | 139,553 | 286,839 | 443,182 | 621,153 | 440,356 | 537,989 | 561,366 | 269,299 | 364,159 | 338,229 | 322,034 | 260,933 | 611,862 | 356,804 | 598,626 | 274,765 | |
| 5. Các tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS) | 432,505 | |||||||||||||||||||
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị các tài sản tài chính và tài sản thế chấp | -1 | -20,303 | -19,922 | -19,922 | -394 | -501 | -501 | |||||||||||||
| 7. Các khoản phải thu | 4,704 | 6,731 | 3,326 | 2,361 | 4,455 | 7,752 | 3,722 | 7,050 | 80,232 | 9,912 | 7,825 | 81,308 | 4,280 | 2,721 | 3,352 | 3,299 | 2,734 | 7,385 | 3,948 | 4,262 |
| 8. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ | 108 | 161 | 168 | 149 | 119 | 79 | 141 | 191 | 89 | 268 | 58 | 112 | 259 | |||||||
| 9. Phải thu các dịch vụ CTCK cung cấp | 129 | 239 | 142 | 263 | 352 | |||||||||||||||
| 10. Phải thu nội bộ | ||||||||||||||||||||
| 11. Phải thu về lỗi giao dịch chứng khoán | ||||||||||||||||||||
| 12. Các khoản phải thu khác | 2,193 | 57,601 | 162 | 57,796 | 136 | 80,201 | 943 | 235 | 216 | 113 | 296 | 55,039 | 55,193 | 56,532 | 55,038 | 58,053 | 56,845 | 69,977 | 70,415 | 111,468 |
| 13. Dự phòng suy giảm giá trị các khoản phải thu (*) | -21,667 | -55,000 | -55,000 | -6 | ||||||||||||||||
| II.Tài sản ngắn hạn khác | 5,392 | 5,862 | 4,825 | 4,693 | 3,082 | 4,247 | 3,306 | 3,762 | 3,693 | 5,289 | 5,335 | 3,404 | 2,460 | 1,712 | 1,741 | 3,392 | 2,012 | 3,676 | 968 | 2,161 |
| 1. Tạm ứng | 58 | 1,689 | 1,017 | 1,012 | 7 | 1,050 | 369 | 484 | 450 | 1,894 | 1,293 | 1,052 | 420 | 1,007 | 1,095 | 2,639 | 404 | 2,339 | 537 | 1,834 |
| 2. Vật tư văn phòng công cụ dụng cụ | 1,350 | |||||||||||||||||||
| 3. Chi phí trả trước ngắn hạn | 1,817 | 1,805 | 1,032 | 1,653 | 749 | 873 | 447 | 953 | 1,254 | 1,070 | 1,418 | 516 | 204 | 167 | 290 | 480 | 1,021 | 1,057 | 356 | 87 |
| 4. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược ngắn hạn | 800 | 1,032 | 692 | 989 | 989 | 989 | 989 | 989 | 989 | 1,029 | 500 | 500 | 500 | 235 | 235 | 234 | 74 | 74 | 74 | |
| 5. Tài sản ngắn hạn khác | 2,717 | 1,336 | 1,426 | 1,336 | 1,336 | 1,336 | 1,501 | 1,336 | 999 | 1,336 | 1,595 | 1,336 | 1,336 | 38 | 120 | 38 | 352 | 206 | 165 | |
| 6. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản ngắn hạn khác | ||||||||||||||||||||
| B.TÀI SẢN DÀI HẠN | 25,937 | 26,360 | 28,136 | 26,344 | 29,469 | 27,650 | 29,858 | 27,554 | 28,243 | 28,664 | 29,435 | 30,278 | 30,977 | 29,905 | 30,410 | 26,245 | 26,766 | 27,335 | 26,398 | 26,742 |
| I. Tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1. Các khoản phải thu dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Các khoản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| II. Tài sản cố định | 5,716 | 6,249 | 6,958 | 6,344 | 6,912 | 7,650 | 6,866 | 7,554 | 8,243 | 8,664 | 9,435 | 10,278 | 10,977 | 9,905 | 10,383 | 6,245 | 6,766 | 7,335 | 6,371 | 6,742 |
| 1. Tài sản cố định hữu hình | 4,939 | 5,367 | 5,972 | 5,207 | 5,654 | 6,270 | 5,364 | 5,931 | 6,498 | 7,108 | 7,772 | 8,508 | 9,100 | 9,549 | 10,000 | 5,834 | 6,329 | 6,872 | 5,881 | 6,225 |
| 2.Tài sản cố định thuê tài chính | ||||||||||||||||||||
| 3. Tài sản cố định vô hình | 777 | 882 | 986 | 1,137 | 1,258 | 1,380 | 1,502 | 1,623 | 1,745 | 1,557 | 1,663 | 1,770 | 1,877 | 357 | 383 | 410 | 437 | 463 | 490 | 517 |
| III. Bất động sản đầu tư | ||||||||||||||||||||
| - Nguyên giá | ||||||||||||||||||||
| - Giá trị hao mòn lũy kế | ||||||||||||||||||||
| - Đánh giá TSCĐVH theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| IV. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang | ||||||||||||||||||||
| V. Tài sản dài hạn khác | 20,221 | 20,111 | 21,177 | 20,000 | 22,557 | 20,000 | 22,993 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,027 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,027 | 20,000 |
| 1. Cầm cố thế chấp ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Chi phí trả trước dài hạn | 1,067 | 793 | 27 | 27 | ||||||||||||||||
| 3. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại | 221 | 111 | 111 | 2,557 | 2,199 | |||||||||||||||
| 4. Tiền nộp Quỹ Hỗ trợ thanh toán | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 | 20,000 |
| 5. Tài sản dài hạn khác | ||||||||||||||||||||
| VI. Dự phòng suy giảm giá trị tài sản dài hạn | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG TÀI SẢN | 635,568 | 520,859 | 535,108 | 286,044 | 507,100 | 624,397 | 739,687 | 582,471 | 655,424 | 602,345 | 744,629 | 510,336 | 633,160 | 443,301 | 696,768 | 373,450 | 745,966 | 476,681 | 704,372 | 426,461 |
| C. NỢ PHẢI TRẢ | 403,106 | 282,722 | 309,251 | 57,871 | 234,582 | 331,610 | 434,184 | 276,352 | 311,751 | 253,831 | 398,961 | 167,430 | 289,687 | 25,677 | 478,446 | 153,762 | 529,641 | 264,170 | 494,491 | 218,393 |
| I. Nợ phải trả ngắn hạn | 403,052 | 282,668 | 309,197 | 57,817 | 234,528 | 331,556 | 434,130 | 276,298 | 311,697 | 253,777 | 398,907 | 167,373 | 289,631 | 25,620 | 478,390 | 153,705 | 529,584 | 264,113 | 494,435 | 218,336 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Vay Quỹ Hỗ trợ thanh toán | ||||||||||||||||||||
| 6. Phải trả hoạt động giao dịch chứng khoán | 713 | 1,421 | 610 | 519 | 449 | 404 | 979 | 880 | 696 | 963 | 1,184 | 555 | 728 | 1,050 | 1,590 | 1,534 | 1,954 | 1,402 | 210 | 1,560 |
| 7. Phải trả về lỗi giao dịch các tài sản tài chính | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | 24 | ||||||||
| 8. Phải trả người bán ngắn hạn | 751 | 54 | 47 | 261 | 4 | 104 | -56 | 261 | 54 | |||||||||||
| 9. Người mua trả tiền trước | 481 | 481 | 481 | 371 | 371 | 362 | 671 | 846 | 901 | 1,242 | 728 | 507 | 207 | 207 | 207 | 207 | 207 | |||
| 10. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước | 2,497 | 4,513 | 2,175 | 1,828 | 2,189 | 1,611 | 1,974 | 2,355 | 2,184 | 5,604 | 5,552 | 1,184 | 2,748 | 2,191 | 3,098 | 4,477 | 10,967 | 5,697 | 4,961 | 2,811 |
| 11. Phải trả người lao động | 14,898 | 2,411 | 1,950 | 2,286 | 11,088 | 2,874 | 2,969 | 2,956 | 2,575 | 2,056 | 13,594 | 2,542 | 2,683 | 2,534 | 2,540 | 2,177 | 1,870 | 2,209 | ||
| 12. Các khoản trích nộp phúc lợi nhân viên | 25 | 2 | 22 | 25 | 1 | 21 | 43 | 20 | 18 | 2 | -44 | 24 | -43 | |||||||
| 13. Chi phí phải trả ngắn hạn | 2,504 | 18,940 | 1,345 | 1,689 | 5,339 | 3,256 | 2,735 | 3,423 | 2,291 | 8,152 | 6,425 | 8,544 | 12,433 | 9,596 | 11,941 | 15,569 | 26,603 | 31,908 | 30,365 | 14,247 |
| 14. Phải trả nội bộ ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 15. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 16. Nhận ký quỹ ký cược ngắn hạn | ||||||||||||||||||||
| 17.Các khoản phải trả phải nộp khác ngắn hạn | 381,575 | 254,517 | 302,252 | 50,739 | 214,684 | 322,615 | 424,336 | 265,584 | 305,271 | 235,149 | 384,118 | 153,877 | 259,158 | 9,536 | 458,412 | 128,955 | 486,798 | 222,415 | 456,359 | 196,882 |
| 18. Dự phòng phải trả ngắn hạn | 384 | |||||||||||||||||||
| 12. Quỹ khen thưởng phúc lợi | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | 384 | |
| II. Nợ phải trả dài hạn | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 |
| 1. Vay và nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.1. Vay dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 1.2. Nợ thuê tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 2. Vay tài sản tài chính dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 3. Trái phiếu chuyển đổi dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 4. Trái phiếu phát hành dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 5. Phải trả người bán dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 6. Người mua trả tiền trước dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 7. Chi phí phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 8. Phải trả nội bộ dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 9. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 10. Nhận ký quỹ ký cược dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 11. Các khoản phải trả phải nộp khác dài hạn | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 54 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 | 57 |
| 12. Dự phòng phải trả dài hạn | ||||||||||||||||||||
| 13. Dự phòng bồi thường thiệt hại cho nhà đầu tư | ||||||||||||||||||||
| 14. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | ||||||||||||||||||||
| 15. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ | ||||||||||||||||||||
| D. VỐN CHỦ SỞ HỮU | 232,461 | 238,137 | 225,857 | 228,173 | 272,518 | 292,788 | 305,504 | 306,120 | 343,674 | 348,514 | 345,668 | 342,906 | 343,473 | 417,625 | 218,322 | 219,688 | 216,325 | 212,511 | 209,881 | 208,068 |
| I. Vốn chủ sở hữu | 232,461 | 238,137 | 225,857 | 228,173 | 272,518 | 292,788 | 305,504 | 306,120 | 343,674 | 348,514 | 345,668 | 342,906 | 343,473 | 417,625 | 218,322 | 219,688 | 216,325 | 212,511 | 209,881 | 208,068 |
| 1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,606,376 | 1,406,900 | 1,406,900 | 1,406,900 | 1,406,900 | 1,406,900 | 1,406,900 |
| 1.1. Vốn góp của chủ sở hữu | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,466,076 | 1,266,600 | 1,266,600 | 1,266,600 | 1,266,600 | 1,266,600 | 1,266,600 |
| 1.2. Thặng dư vốn cổ phần | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 | 140,300 |
| 1.3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu | ||||||||||||||||||||
| 1.4. Vốn khác của chủ sở hữu | ||||||||||||||||||||
| 1.5. Cổ phiếu quỹ | ||||||||||||||||||||
| 2. Chênh lệch đánh giá tài sản theo giá trị hợp lý | ||||||||||||||||||||
| 3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái | ||||||||||||||||||||
| 4. Quỹ dự trữ điều lệ | 49,563 | 49,563 | 49,563 | 49,563 | 105,086 | 44,599 | 105,086 | 105,086 | 105,086 | 105,086 | 44,599 | 44,599 | 44,599 | 44,599 | 44,599 | 44,599 | 44,599 | 44,599 | 44,599 | |
| 5. Quỹ dự phòng tài chính và rủi ro nghề nghiệp | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 105,086 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | 55,523 | |||||
| 6. Các Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu | 4,006 | 4,006 | 4,006 | 4,006 | 4,006 | 4,006 | 8,970 | 4,006 | 4,006 | 4,006 | 4,006 | 8,970 | 8,970 | 8,970 | 8,970 | 8,970 | 8,970 | 8,970 | 8,970 | 8,970 |
| 7. Lợi nhuận chưa phân phối | -1,483,007 | -1,477,332 | -1,489,612 | -1,487,295 | -1,442,951 | -1,422,681 | -1,409,965 | -1,409,349 | -1,371,795 | -1,366,955 | -1,369,801 | -1,372,562 | -1,371,996 | -1,297,844 | -1,297,670 | -1,296,305 | -1,299,668 | -1,303,481 | -1,306,112 | -1,307,924 |
| 7.1. Lợi nhuận đã thực hiện | -1,454,710 | -1,454,710 | -1,489,169 | -1,454,710 | -1,442,951 | -1,422,681 | -1,402,845 | -1,409,349 | -1,371,795 | -1,366,955 | -1,369,802 | -1,372,562 | -1,371,996 | -1,297,844 | -1,294,918 | -1,296,305 | -1,299,668 | -1,303,481 | -1,305,607 | -1,307,924 |
| 7.2. Lợi nhuận chưa thực hiện | -28,297 | -22,622 | -443 | -32,585 | -7,120 | 1 | -2,752 | -505 | ||||||||||||
| 8. Lợi ích của cổ đông không nắm quyền kiểm soát | ||||||||||||||||||||
| II. Nguồn kinh phí và quỹ khác | ||||||||||||||||||||
| TỔNG CỘNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU | 635,568 | 520,859 | 535,108 | 286,044 | 507,100 | 624,397 | 739,687 | 582,471 | 655,424 | 602,345 | 744,629 | 510,336 | 633,160 | 443,301 | 696,768 | 373,450 | 745,966 | 476,681 | 704,372 | 426,461 |
| LỢI NHUẬN ĐÃ PHÂN PHỐI CHO NHÀ ĐẦU TƯ | ||||||||||||||||||||
| 1. Lợi nhuận đã phân phối cho Nhà đầu tư trong năm |