Tổng Công ty Sông Đà - CTCP (sjg)

21.90
2.60
(13.47%)
Chi tiết Quý ✓ Chi tiết Năm # Chỉ hiển thị các thông tin chính #

KẾT QUẢ KINH DOANH x

Đơn vị Triệu VNĐ
Chỉ tiêu Năm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6,640,2525,532,1985,586,5225,428,3846,072,7106,044,2906,973,5518,045,7329,102,34217,170,84817,170,84816,469,242
2. Các khoản giảm trừ doanh thu877692,9211288,56344,62520,54398,89558,826138,492138,492177,785
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6,640,1655,531,4285,583,6015,428,2566,064,1475,999,6656,953,0087,946,8379,043,51717,032,35617,032,35616,291,457
4. Giá vốn hàng bán5,282,3474,235,0744,408,2923,756,4124,635,3064,602,1155,321,6885,921,9677,112,16314,526,56114,526,56113,120,143
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,357,8181,296,3551,175,3091,671,8441,428,8411,397,5491,631,3202,024,8701,931,3542,505,7952,505,7953,171,314
6. Doanh thu hoạt động tài chính631,773468,430571,9583,556,748227,472217,132374,436213,331566,411394,550394,550773,836
7. Chi phí tài chính657,817709,388893,788904,793755,938866,7891,017,9651,238,6811,289,2501,573,9461,573,9462,471,694
-Trong đó: Chi phí lãi vay407,601517,265741,784661,434719,468800,687972,764932,256516,1261,411,9361,411,9362,100,223
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh413,043398,257262,908277,426142,4229,79985,21791,704106,117192,839192,83979,685
9. Chi phí bán hàng118105103911,5904,9736,4286,5148,07967,38067,380225,795
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp390,486446,339404,5892,359,106329,799471,834577,913642,768709,421910,631910,631947,838
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,354,2131,007,210711,6942,242,028711,408280,884488,666441,942597,132541,228541,228379,508
12. Thu nhập khác413,99122,77037,75241,95170,54346,62947,424105,24269,92075,17875,17875,166
13. Chi phí khác42,90238,26554,980108,08267,62469,337135,45630,92966,42045,27345,273177,139
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)371,090-15,495-17,227-66,1312,919-22,708-88,03274,3143,50029,90529,905-101,973
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1,725,303991,715694,4672,175,897714,327258,176400,634516,256600,632571,133571,133277,535
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành209,153129,109124,922334,846123,08678,87282,72565,99583,627112,012112,012123,229
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-6146,88554,37524,5341,914568-3,5691,9652,7096,8846,884-2,173
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)208,539135,994179,298359,381125,00179,44079,15567,96086,336118,895118,895121,056
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1,516,764855,721515,1691,816,516589,326178,736321,479448,296514,295452,237452,237156,480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát289,753242,06683,588295,016227,773171,215164,005-123,697-123,697-75,096
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1,227,010613,654431,5821,521,500361,5537,521157,474448,296514,295575,934575,934231,576

BẢNG CÂN ĐỐI KẾ TOÁN +

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng |